CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội (bth)

22.70
-0.70
(-2.99%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV249,6114,9695,49512,035384,231272,1091,814,5821,0539851144,2767,1898,76516,00621,710
Giá vốn hàng bán55,9482,2091,0086,475117,81665,640799,3932,38711,4989,27313,88519,238
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV193,6622,7604,4875,560266,414206,4691,015,1891,0539851141,890-4,309-5092,1222,472
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh192,80713,34913,05713,342271,994232,554883,974-2471,64616,23115,7239,0522,104-1,728-1,046
Tổng lợi nhuận trước thuế192,93613,45112,89513,344272,271232,626885,0411912,12016,23315,9535,5852,141-515-370
Lợi nhuận sau thuế 154,34910,76010,27010,675217,807186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ154,34910,76010,27010,675217,807186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370
Tổng tài sản ngắn hạn589,5331,213,6951,116,6671,215,0381,241,075589,5331,241,406231,186217,726114,499234,897214,895233,23922,81722,222
Tiền mặt3,956289,8733,8781,0353813,9563817,7421,961563103,4158146,0341,5272,035
Đầu tư tài chính ngắn hạn455,072714,700818,891948,769979,512455,072979,512193,595163,52498,384128,646211,533214,0373,9422,129
Hàng tồn kho88,385140,131141,164140,830140,08188,385140,43815,83915,84316,31716,458
Tài sản dài hạn82,16480,68581,22181,75985,19082,16482,297963,090531,325168,04433,57839,33216,19110,66211,825
Tài sản cố định815253646846367483925,1605,6906,5118,053
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản671,6971,294,3791,197,8881,296,7961,326,265671,6971,323,7031,194,276749,051282,544268,475254,227249,43033,47934,047
Tổng nợ187,046964,076878,345344,823382,917187,046382,404918,140473,0208,2088,0997,5627,2778,3858,438
Vốn chủ sở hữu484,652330,303319,542951,973943,348484,652941,298276,136276,031274,335260,376246,665242,15325,09425,609

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.44K28.32KK0.07K0.56K0.55K0.18K0.09KKK0.03KKKK0.11K0.12K0.20K0.20K0.14K
Giá cuối kỳ25.70K22.38K9.06K10.77K9.80K2.20K5.88K1.59K6.12K5.69K5.69K7.04K2.69K3.24K5.51K6.78K5.78K4.31K34.40K
Giá / EPS (PE)3.45 (lần)0.79 (lần)2,157.14 (lần)158.76 (lần)17.55 (lần)4.01 (lần)32.58 (lần)18.57 (lần) (lần) (lần)193.54 (lần) (lần) (lần) (lần)50.87 (lần)57.40 (lần)28.38 (lần)21.52 (lần)242.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.36 (lần)0.31 (lần)215.10 (lần)273.35 (lần)2,149.12 (lần)12.86 (lần)20.45 (lần)4.54 (lần)9.56 (lần)6.55 (lần)5.15 (lần)7.57 (lần)3.24 (lần)4.85 (lần)2.46 (lần)1.88 (lần)1.84 (lần)1.08 (lần)16.49 (lần)
Giá sổ sách19.39K37.65K11.05K11.04K10.97K10.42K9.87K9.69K1K1.02K1.04K1.01K1.15K1.43K1.93K1.87K1.55K1.45K1.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.33 (lần)0.59 (lần)0.82 (lần)0.98 (lần)0.89 (lần)0.21 (lần)0.60 (lần)0.16 (lần)6.10 (lần)5.55 (lần)5.48 (lần)6.97 (lần)2.33 (lần)2.27 (lần)2.85 (lần)3.63 (lần)3.73 (lần)2.98 (lần)32.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.77%93.78%19.36%29.07%40.52%87.49%84.53%93.51%68.15%65.27%64.81%61.96%65.86%65.97%70.45%72.66%65.12%70.97%72.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.23%6.22%80.64%70.93%59.48%12.51%15.47%6.49%31.85%34.73%35.19%38.04%34.14%34.03%29.55%27.34%34.88%29.03%27.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.85%28.89%76.88%63.15%2.91%3.02%2.97%2.92%25.05%24.78%28.16%31.95%38.67%31.03%25.31%40.54%33.80%41.88%46.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu38.59%40.63%332.50%171.36%2.99%3.11%3.07%3.01%33.41%32.95%39.20%46.95%63.05%45%33.88%68.17%51.06%72.06%88.56%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.15%71.11%23.12%36.85%97.09%96.98%97.03%97.08%74.95%75.22%71.84%68.05%61.33%68.97%74.69%59.46%66.20%58.12%53.03%
6/ Thanh toán hiện hành316.74%325.30%25.18%70.94%1,394.97%2,900.32%2,841.77%3,205.15%272.12%263.36%230.16%193.94%170.30%212.83%279.52%179.77%192.69%169.69%153.69%
7/ Thanh toán nhanh269.26%288.50%25.18%70.94%1,394.97%2,900.32%2,632.32%2,987.44%77.52%68.31%62.23%30.71%61.71%84.96%140.13%94.45%93.84%78.67%93.05%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.13%0.10%0.84%0.64%6.86%1,276.89%10.76%82.92%18.21%24.12%35.47%22.35%49.95%51.10%77.50%53.34%28.14%24.82%9.93%
9/ Vòng quay Tổng tài sản40.51%137.08%0.09%0.13%0.04%1.59%2.83%3.51%47.81%63.76%76.32%62.65%44.15%32.30%86.55%114.65%134.52%159.51%103.02%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn46.16%146.17%0.46%0.45%0.10%1.82%3.35%3.76%70.15%97.70%117.75%101.11%67.04%48.95%122.86%157.79%206.59%224.76%142.72%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu56.15%192.77%0.38%0.36%0.04%1.64%2.91%3.62%63.78%84.77%106.24%92.06%71.99%46.83%115.87%192.81%203.22%274.44%194.25%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho74.27%569.21%%%%%72.59%58.53%85.10%116.89%149.94%111.26%93.34%71.90%209.74%303.45%350.08%377.80%307.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần68.37%39.02%9.97%172.18%12,244.74%320.65%62.76%24.43%-3.22%-1.70%2.66%-5.19%-15.58%-59.36%4.84%3.28%6.47%5.04%6.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)27.70%53.49%0.01%0.23%4.94%5.11%1.77%0.86%%%2.03%%%%4.19%3.76%8.70%8.04%7%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)38.39%75.22%0.04%0.61%5.09%5.27%1.83%0.88%%%2.83%%%%5.61%6.33%13.14%13.84%13.20%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)283%89%%%%574%39%23%-4%-2%3%-6%-18%-67%6%4%7%6%8%
Tăng trưởng doanh thu-85%172,224.98%6.90%764.04%-97.33%-40.52%-17.98%-45.24%-26.27%-21.34%18.76%12.02%24.17%-70.12%-37.87%14.30%-20.73%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-73.72%674,206.69%-93.81%-87.85%1.81%203.88%110.74%-515.73%39.19%-150.34%-161%-62.72%-67.41%-466.25%-8.30%-42%1.66%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-51.09%-58.35%94.10%5,662.91%1.35%7.10%3.92%-13.21%-0.63%-17.14%-14.07%-34.78%13.19%-1.80%-48.62%60.82%-24.13%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-48.51%240.88%0.04%0.62%5.36%5.56%1.86%864.98%-2.01%-1.42%2.91%-12.40%-19.23%-26.06%3.39%20.47%7.06%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-49.26%10.84%59.44%165.11%5.24%5.60%1.92%645.03%-1.67%-5.85%-2.51%-21.06%-9.17%-19.92%-17.69%34.11%-6%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |