CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội (bth)

21.20
0.60
(2.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.60
20.90
21.20
20
7,100
37.7K
28.4K
1.4x
1.0x
54% # 75%
2.3
975 Bi
25 Mi
9,552
60.5 - 24.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.50 100 21.30 1,600
20.40 100 21.40 400
20.30 100 21.50 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 20.90 0.30 100 100
09:49 21 0.40 1,000 1,100
09:56 21 0.40 200 1,300
10:10 21 0.40 100 1,400
10:11 20 -0.60 100 1,500
10:27 21.10 0.50 200 1,700
10:28 21.20 0.60 800 2,500
11:10 21.20 0.60 1,000 3,500
11:19 21.20 0.60 200 3,700
13:13 21.20 0.60 800 4,500
13:29 21.20 0.60 300 4,800
13:56 21.20 0.60 500 5,300
14:15 21.20 0.60 100 5,400
14:32 21.20 0.60 1,000 6,400
14:42 21.20 0.60 700 7,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 30 (0.02) 0% 1.50 (-0.00) -0%
2014 22.50 (0.02) 0% 0.50 (-0.00) -0%
2019 8 (0.01) 0% 4.80 (0.00) 0%
2020 1.61 (0.00) 0% 6.68 (0.01) 0%
2021 0 (0.00) 0% 7.24 (0.01) 0%
2022 1.45 (0.00) 0% -1.35 (0.00) -0%
2023 11.57 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV249,6114,9695,49512,035272,1091,814,5821,0539851144,2767,1898,76516,00621,710
Tổng lợi nhuận trước thuế192,93613,45112,89513,344232,626885,0411912,12016,23315,9535,5852,141-515-370
Lợi nhuận sau thuế 154,34910,76010,27010,675186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ154,34910,76010,27010,675186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370
Tổng tài sản671,6971,294,3791,197,8881,296,796671,6971,323,7031,194,276749,051282,544268,475254,227249,43033,47934,047
Tổng nợ187,046964,076878,345344,823187,046382,404918,140473,0208,2088,0997,5627,2778,3858,438
Vốn chủ sở hữu484,652330,303319,542951,973484,652941,298276,136276,031274,335260,376246,665242,15325,09425,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |