CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội (bth)

22.70
-0.70
(-2.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.40
23.40
23.40
22.70
2,700
37.7K
28.4K
1.4x
1.0x
54% # 75%
2.3
975 Bi
25 Mi
9,552
60.5 - 24.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.70 2,200 23.30 100
22.60 1,000 23.40 1,400
22.50 5,100 23.50 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 23.40 0.30 200 200
09:35 23.40 0.30 500 700
09:59 23.40 0.30 500 1,200
13:10 23.40 0.30 300 1,500
13:14 23 -0.10 1,000 2,500
13:52 22.70 -0.40 100 2,600
14:10 22.70 -0.40 100 2,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 30 (0.02) 0% 1.50 (-0.00) -0%
2014 22.50 (0.02) 0% 0.50 (-0.00) -0%
2019 8 (0.01) 0% 4.80 (0.00) 0%
2020 1.61 (0.00) 0% 6.68 (0.01) 0%
2021 0 (0.00) 0% 7.24 (0.01) 0%
2022 1.45 (0.00) 0% -1.35 (0.00) -0%
2023 11.57 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV249,6114,9695,49512,035272,1091,814,5821,0539851144,2767,1898,76516,00621,710
Tổng lợi nhuận trước thuế192,93613,45112,89513,344232,626885,0411912,12016,23315,9535,5852,141-515-370
Lợi nhuận sau thuế 154,34910,76010,27010,675186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ154,34910,76010,27010,675186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370
Tổng tài sản671,6971,294,3791,197,8881,296,796671,6971,323,7031,194,276749,051282,544268,475254,227249,43033,47934,047
Tổng nợ187,046964,076878,345344,823187,046382,404918,140473,0208,2088,0997,5627,2778,3858,438
Vốn chủ sở hữu484,652330,303319,542951,973484,652941,298276,136276,031274,335260,376246,665242,15325,09425,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |