CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành (btv)

12.50
1.60
(14.68%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV426,976343,243297,552164,480372,6321,232,2501,183,645943,313801,491320,676366,041983,563894,498819,593677,381
Giá vốn hàng bán373,520295,956252,843131,288330,2291,053,6071,014,441791,510675,870267,492295,761838,509763,659697,091559,882
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV45,91743,58541,24431,70740,618162,453158,500140,897115,31947,77262,858138,303124,847116,918112,209
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,1118,6387,9122,56611,06531,22735,19530,19918,912-24,661-36,61615,12614,13730,59326,500
Tổng lợi nhuận trước thuế12,9028,6417,8932,5729,69532,00733,06630,41418,634-23,780-37,11615,72114,88730,80128,771
Lợi nhuận sau thuế 10,6706,8106,3042,1527,27925,93626,56630,41418,617-23,780-37,11612,70111,88224,74022,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6706,8106,3042,1527,27925,93626,56630,41418,617-23,780-37,11612,70111,88224,74022,880
Tổng tài sản ngắn hạn353,645531,238496,237324,648305,343353,645305,343287,410202,088111,491135,340196,534141,911191,687137,641
Tiền mặt43,3269,76112,8555,10421,80343,32621,80318,15614,75011,45936,65242,05429,16689,45177,676
Đầu tư tài chính ngắn hạn43,50041,50041,50035,50039,50043,50039,50032,0008,0003,0003,0003,000515
Hàng tồn kho37,715160,169121,00179,27840,51437,71540,51445,46529,02513,37916,56211,1519,08825,80324,482
Tài sản dài hạn172,025173,111173,890174,555192,576172,025176,224173,112184,767195,268213,115247,760255,573239,526258,317
Tài sản cố định44,93845,99846,94147,56648,63144,93848,48846,71149,68553,22257,50164,07369,97271,48876,677
Đầu tư tài chính dài hạn64,41965,34164,74263,85883,79064,41963,85882,63085,58887,61895,276115,167102,062106,741101,523
Tổng tài sản525,671704,349670,128499,203497,919525,671481,567460,522386,855306,759348,455444,294397,484431,212395,957
Tổng nợ260,872453,417427,211262,365248,559260,872246,740236,538192,720130,677148,341176,143128,577171,850140,335
Vốn chủ sở hữu264,798250,932242,917236,838249,360264,798234,827223,985194,135176,082200,114268,150268,908259,362255,622

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.04K1.06K1.22K0.74KKK0.51K0.48K0.99K0.92K0.74K1.07K2.55K
Giá cuối kỳ17.30K13.90K11.60K18.60K34K29K35.46K33.12K32.53K10.48K18.60KKK
Giá / EPS (PE)16.68 (lần)13.08 (lần)9.54 (lần)24.98 (lần) (lần) (lần)69.80 (lần)69.69 (lần)32.87 (lần)11.45 (lần)25.12 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.35 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)0.58 (lần)2.65 (lần)1.98 (lần)0.90 (lần)0.93 (lần)0.99 (lần)0.39 (lần)0.77 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách10.59K9.39K8.96K7.77K7.04K8K10.73K10.76K10.37K10.22K10.72K10K13.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.63 (lần)1.48 (lần)1.29 (lần)2.40 (lần)4.83 (lần)3.62 (lần)3.31 (lần)3.08 (lần)3.14 (lần)1.02 (lần)1.73 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.27%63.41%62.41%52.24%36.34%38.84%44.24%35.70%44.45%34.76%27.84%68.19%56.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.72%36.59%37.59%47.76%63.66%61.16%55.76%64.30%55.55%65.24%72.16%31.81%43.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.63%51.24%51.36%49.82%42.60%42.57%39.65%32.35%39.85%35.44%23.96%66.13%34.24%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu98.52%105.07%105.60%99.27%74.21%74.13%65.69%47.81%66.26%54.90%31.51%195.25%52.07%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.37%48.76%48.64%50.18%57.40%57.43%60.35%67.65%60.15%64.56%76.04%33.87%65.76%
6/ Thanh toán hiện hành155.20%142.62%141.39%127.56%117.95%113.46%131.26%138.94%132.79%125.97%252.75%112.58%184.07%
7/ Thanh toán nhanh138.65%123.69%119.02%109.24%103.80%99.57%123.81%130.05%114.91%103.57%195.74%107.49%172.20%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.01%10.18%8.93%9.31%12.12%30.73%28.09%28.56%61.97%71.09%72.14%90.78%59.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản234.41%245.79%204.84%207.18%104.54%105.05%221.38%225.04%190.07%171.07%170.83%81.47%89.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn348.44%387.64%328.21%396.60%287.63%270.46%500.45%630.32%427.57%492.14%613.52%119.47%157.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu465.35%504.05%421.15%412.85%182.12%182.92%366.80%332.64%316%264.99%224.67%240.53%135.65%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,793.60%2,503.93%1,740.92%2,328.58%1,999.34%1,785.78%7,519.59%8,402.94%2,701.59%2,286.91%2,351.66%2,160.50%1,982.87%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.10%2.24%3.22%2.32%-7.42%-10.14%1.29%1.33%3.02%3.38%3.07%4.45%13.99%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.93%5.52%6.60%4.81%%%2.86%2.99%5.74%5.78%5.25%3.63%12.48%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.79%11.31%13.58%9.59%%%4.74%4.42%9.54%8.95%6.91%10.71%18.98%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%3%4%3%-9%-13%2%2%4%4%4%5%17%
Tăng trưởng doanh thu4.11%25.48%17.69%149.94%-12.39%-62.78%9.96%9.14%20.99%12.50%%32.25%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2.37%-12.65%63.37%-178.29%-35.93%-392.23%6.89%-51.97%8.13%23.58%%-57.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả5.73%4.31%22.74%47.48%-11.91%-15.78%36.99%-25.18%22.46%66.16%%179.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.76%4.84%15.38%10.25%-12.01%-25.37%-0.28%3.68%1.46%-4.62%%-25.49%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.16%4.57%19.04%26.11%-11.97%-21.57%11.78%-7.82%8.90%12.34%%44.68%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |