CTCP Cấp nước Bến Thành (btw)

63
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,125137,129139,531134,084142,826550,870561,465529,806468,755390,346454,523467,526455,557441,947434,754
Giá vốn hàng bán87,82682,25284,46477,28990,863331,831344,741331,905304,430260,971310,173318,335325,247317,105319,254
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV52,30054,87755,06756,79551,964219,039216,723197,902164,317128,709143,833149,190130,310124,842115,500
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,60614,98211,58923,302-11,96260,47958,89454,11951,05931,53343,49942,96025,93811,31012,302
Tổng lợi nhuận trước thuế10,49615,06611,30023,669-12,01560,53159,01854,73251,27231,52344,11739,70427,03416,31512,654
Lợi nhuận sau thuế 8,26512,0539,04018,935-9,76848,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,583
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,26512,0539,04018,935-9,76848,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,583
Tổng tài sản ngắn hạn164,073164,295159,651151,925176,432164,073178,097175,595192,052119,571102,26784,95177,68377,83090,509
Tiền mặt60,71970,49689,38465,29585,40760,71985,40798,273105,33261,71864,56255,11339,03830,13461,739
Đầu tư tài chính ngắn hạn51,10041,10021,15041,10046,21251,10046,10042,10061,10026,10011,1001,1001,0006,000
Hàng tồn kho33,20629,98427,22923,76826,37633,20625,06522,22214,86710,0368,9968,2218,57315,98010,859
Tài sản dài hạn218,018199,540193,810199,437204,340218,018202,598193,784190,839176,894182,816191,704183,973141,200109,200
Tài sản cố định209,156182,553185,415187,234196,259209,156196,427186,529180,773164,052153,350142,654137,88396,12787,025
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản382,090363,835353,461351,363380,772382,090380,695369,379382,890296,465285,083276,655261,657219,031199,708
Tổng nợ113,876103,885105,56471,131119,475113,876119,399124,782136,69378,18574,86790,66894,56172,26757,350
Vốn chủ sở hữu268,215259,950247,897280,232261,297268,215261,297244,597246,198218,281210,217185,987167,096146,763142,358

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.16K5.03K4.66K4.37K2.73K3.84K3.46K2.36K1.44K1.13K0.83K2.36K2.64K2.60K2.36K1.86K0.96K0.79K
Giá cuối kỳ59.40K38.15K31.49K22.48K29.37K21.83K21.51K10.24K11.41K9.75K9.35K9.73K6.81K4.66K4.56K2.54K14.95KK
Giá / EPS (PE)11.51 (lần)7.59 (lần)6.75 (lần)5.15 (lần)10.76 (lần)5.69 (lần)6.22 (lần)4.34 (lần)7.95 (lần)8.62 (lần)11.23 (lần)4.12 (lần)2.57 (lần)1.79 (lần)1.93 (lần)1.36 (lần)15.58 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.01 (lần)0.64 (lần)0.56 (lần)0.45 (lần)0.70 (lần)0.45 (lần)0.43 (lần)0.21 (lần)0.24 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)0.24 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.09 (lần)0.73 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách28.66K27.92K26.13K26.30K23.32K22.46K19.87K17.85K15.68K15.21K14.87K15.72K15.59K14.82K13.92K12.91K11.87K11.27K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.07 (lần)1.37 (lần)1.21 (lần)0.85 (lần)1.26 (lần)0.97 (lần)1.08 (lần)0.57 (lần)0.73 (lần)0.64 (lần)0.63 (lần)0.62 (lần)0.44 (lần)0.31 (lần)0.33 (lần)0.20 (lần)1.26 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản42.94%46.78%47.54%50.16%40.33%35.87%30.71%29.69%35.53%45.32%40.60%57.12%70.57%84.46%84.23%80.87%71.60%64.33%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản57.06%53.22%52.46%49.84%59.67%64.13%69.29%70.31%64.47%54.68%59.40%42.88%29.43%15.54%15.77%19.13%28.40%35.67%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.80%31.36%33.78%35.70%26.37%26.26%32.77%36.14%32.99%28.72%29.58%25.43%17%13.10%14.20%14.05%8.99%8.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu42.46%45.69%51.02%55.52%35.82%35.61%48.75%56.59%49.24%40.29%42%34.10%20.48%15.08%16.56%16.35%9.87%8.92%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.20%68.64%66.22%64.30%73.63%73.74%67.23%63.86%67.01%71.28%70.42%74.57%83%86.90%85.80%85.95%91.01%91.81%
6/ Thanh toán hiện hành146.41%156.84%152.82%156.41%198.47%193.34%131.37%109.40%131.57%157.82%137.26%224.64%415.09%644.62%601.08%584.30%813.79%798.51%
7/ Thanh toán nhanh116.78%134.77%133.48%144.31%181.82%176.33%118.66%97.33%104.56%138.88%121.70%202.46%388.85%617.75%580.32%562.95%785.76%769.23%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn54.18%75.21%85.52%85.79%102.45%122.05%85.23%54.98%50.94%107.65%79.05%113.62%52.78%72.95%40.17%45.81%48.88%250.26%
9/ Vòng quay Tổng tài sản144.17%147.48%143.43%122.43%131.67%159.44%168.99%174.10%201.77%217.69%203.02%196.43%215%211.56%201.89%185.61%157.37%166.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn335.75%315.26%301.72%244.08%326.46%444.45%550.35%586.43%567.84%480.34%500.08%343.88%304.66%250.49%239.69%229.51%219.79%259.40%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu205.38%214.88%216.60%190.40%178.83%216.22%251.38%272.63%301.13%305.39%288.29%263.42%259.04%243.46%235.31%215.96%172.90%181.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho999.31%1,375.39%1,493.59%2,047.69%2,600.35%3,447.90%3,872.22%3,793.85%1,984.39%2,939.99%3,489.43%2,857.79%3,708.10%4,891.67%5,875.73%5,316.42%5,581.69%6,291.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.77%8.38%8.24%8.72%6.55%7.90%6.93%4.84%3.04%2.43%1.94%5.70%6.55%7.22%7.20%6.69%4.67%3.84%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.64%12.36%11.82%10.68%8.62%12.60%11.70%8.43%6.13%5.30%3.94%11.20%14.08%15.27%14.54%12.41%7.36%6.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18%18.01%17.84%16.61%11.71%17.08%17.41%13.20%9.15%7.43%5.60%15.02%16.96%17.57%16.94%14.44%8.08%6.98%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%14%13%13%10%12%10%7%4%3%2%7%9%9%9%8%5%4%
Tăng trưởng doanh thu-1.89%5.98%13.02%20.09%-14.12%-2.78%2.63%3.08%1.65%8.33%3.58%2.49%11.95%10.15%17.51%35.83%0.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.62%7.82%6.76%59.97%-28.84%10.92%46.74%64.24%26.95%35.77%-64.71%-10.78%1.60%10.39%26.50%94.34%21.83%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.63%-4.31%-8.71%74.83%4.43%-17.43%-4.12%30.85%26.01%-1.91%16.56%67.78%42.95%-3.03%9.18%80.13%16.45%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.65%6.83%-0.65%12.79%3.84%13.03%11.31%13.85%3.09%2.26%-5.36%0.79%5.22%6.47%7.84%8.75%5.27%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.37%3.06%-3.53%29.15%3.99%3.05%5.73%19.46%9.68%1.02%0.22%12.18%10.16%5.12%8.03%15.16%6.19%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |