CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (bws)

34
0.30
(0.89%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV179,515200,174191,279181,615198,736752,583744,580682,501680,529628,982674,547644,675602,330563,831567,752
Giá vốn hàng bán81,21179,80278,73479,48877,716319,235308,553324,718310,035331,585345,754321,655289,668296,058333,615
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV98,305120,371112,545102,128100,287433,348436,028357,783370,494297,397328,792323,020312,662267,773234,137
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh56,27489,40665,21971,37353,949282,272284,359256,288199,295221,576258,099246,589245,251195,047171,792
Tổng lợi nhuận trước thuế53,23388,67980,84973,02652,040295,788284,679258,023214,697222,182258,278251,668245,428195,019171,808
Lợi nhuận sau thuế 48,57880,57870,51666,41046,331266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,57880,57870,51666,41046,331266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Tổng tài sản ngắn hạn330,572356,952277,555326,150381,040330,572367,364237,649223,087326,488391,556346,794374,147404,819263,916
Tiền mặt83,526117,72542,71187,873152,56983,526152,56830,26869,12585,5267,10828,939102,53711,514145,802
Đầu tư tài chính ngắn hạn150,635153,835166,635166,635152,135150,635152,13586,23511,835146,535273,615244,286180,050278,575
Hàng tồn kho52,34342,05647,10344,64145,04852,34345,04855,94647,22352,90138,27442,43145,66246,10436,730
Tài sản dài hạn923,360914,565903,981896,196890,847923,360893,663876,393902,025839,772666,107601,906536,232356,196323,292
Tài sản cố định757,205738,067749,006753,012750,070757,205749,524760,158623,781482,101520,634530,512369,053264,571265,310
Đầu tư tài chính dài hạn55,47055,47055,47055,47055,47055,47055,47055,47055,47048,36748,36756,42345,70364,13340,483
Tổng tài sản1,253,9321,271,5171,181,5361,222,3461,271,8861,253,9321,261,0281,114,0421,125,1121,166,2611,057,663948,701910,379761,015587,208
Tổng nợ156,496108,01098,60799,03494,333156,496194,01769,36075,812207,87297,275126,049196,143128,76188,129
Vốn chủ sở hữu1,097,4361,163,5071,082,9291,123,3121,177,5531,097,4361,067,0101,044,6821,049,300958,388960,388822,652714,236632,254499,079

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.66K2.55K2.58K2.13K2.21K2.58K2.81K3.49K2.64K2.34K1.64K1.43K1.22K1.22K1.09K0.72K
Giá cuối kỳ33.70K30.93K23.47K21.17K25.25K24.46K23.89K13.78K14.18K11.40K11.40K11.40K11.40K11.40K11.40K11.40K
Giá / EPS (PE)12.67 (lần)12.14 (lần)9.09 (lần)9.94 (lần)11.43 (lần)9.49 (lần)8.49 (lần)3.95 (lần)5.36 (lần)4.88 (lần)6.97 (lần)7.96 (lần)9.36 (lần)9.33 (lần)10.48 (lần)15.91 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.48 (lần)4.15 (lần)3.09 (lần)2.80 (lần)3.61 (lần)3.26 (lần)2.96 (lần)1.44 (lần)1.51 (lần)1.20 (lần)1.56 (lần)1.80 (lần)1.91 (lần)1.96 (lần)2.24 (lần)2.70 (lần)
Giá sổ sách10.97K10.67K11.61K11.66K10.65K10.67K10.28K11.34K10.54K8.32K6.13K5.68K5.16K4.16K3.76K3.85K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.07 (lần)2.90 (lần)2.02 (lần)1.82 (lần)2.37 (lần)2.29 (lần)2.32 (lần)1.22 (lần)1.35 (lần)1.37 (lần)1.86 (lần)2.01 (lần)2.21 (lần)2.74 (lần)3.03 (lần)2.96 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ100 (Mi)100 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)80 (Mi)63 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.36%29.13%21.33%19.83%27.99%37.02%36.55%41.10%53.19%44.94%34.36%32.35%27.85%21.27%21.65%18.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.64%70.87%78.67%80.17%72.01%62.98%63.45%58.90%46.81%55.06%65.64%67.65%72.15%78.73%78.35%81.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn12.48%15.39%6.23%6.74%17.82%9.20%13.29%21.55%16.92%15.01%26.49%21.86%24.51%31.78%36.32%32.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu14.26%18.18%6.64%7.23%21.69%10.13%15.32%27.46%20.37%17.66%36.04%27.98%32.46%46.59%57.04%48.61%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn87.52%84.61%93.77%93.26%82.18%90.80%86.71%78.45%83.08%84.99%73.51%78.14%75.49%68.22%63.68%67.29%
6/ Thanh toán hiện hành216.23%193.26%364.97%313.10%160.83%425.21%287.69%196.58%330.12%323.11%136.68%159.84%122.65%72.93%78.65%113.04%
7/ Thanh toán nhanh181.99%169.56%279.05%246.82%134.77%383.65%252.49%172.59%292.53%278.14%109.09%140.63%106.24%59.32%55.36%62.54%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn54.64%80.26%46.48%97.02%42.13%7.72%24.01%53.87%9.39%178.50%50.16%62.89%55.67%11.99%9.11%3.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản60.02%59.05%61.26%60.49%53.93%63.78%67.95%66.16%74.09%96.69%87.69%87.32%87.10%95.45%86.15%73.60%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn227.66%202.68%287.19%305.05%192.65%172.27%185.90%160.99%139.28%215.13%255.18%269.97%312.79%448.84%397.91%390.37%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu68.58%69.78%65.33%64.86%65.63%70.24%78.37%84.33%89.18%113.76%119.29%111.75%115.38%139.92%135.29%109.38%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho609.89%684.94%580.41%656.53%626.80%903.37%758.07%634.37%642.15%908.29%721.96%1,351.64%1,436.89%1,673.18%918.49%640.40%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần35.36%34.21%34.06%28.16%31.61%34.38%34.92%36.52%28.14%24.68%22.35%22.56%20.45%21%21.35%17%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)21.22%20.20%20.87%17.03%17.05%21.92%23.73%24.16%20.85%23.86%19.60%19.70%17.81%20.05%18.39%12.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)24.25%23.87%22.25%18.27%20.75%24.14%27.37%30.80%25.09%28.08%26.66%25.21%23.59%29.39%28.89%18.60%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)83%83%72%62%60%67%70%76%54%42%39%37%33%30%31%23%
Tăng trưởng doanh thu1.07%9.10%0.29%8.20%-6.75%4.63%7.03%6.83%-0.69%29.34%15.29%6.55%2.40%14.19%20.84%%
Tăng trưởng Lợi nhuận4.46%9.57%21.30%-3.60%-14.26%2.99%2.35%38.64%13.23%42.82%14.24%17.56%-0.32%12.34%51.72%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-19.34%179.72%-8.51%-63.53%113.70%-22.83%-35.74%52.33%46.11%-33.55%39.14%-5.20%-13.47%-9.82%14.63%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.85%2.14%-0.44%9.49%-0.21%16.74%15.18%12.97%26.68%35.63%8.01%10.01%24.19%10.41%-2.31%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.56%13.19%-0.98%-3.53%10.27%11.49%4.21%19.63%29.60%17.30%14.82%6.28%12.22%3.06%3.23%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |