CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (bws)

34
0.30
(0.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.70
34
34
34
200
10.7K / 10.7K
2.6K / 2.5K
13.3x / 13.3x
3.2x / 3.2x
20% # 24%
0.9
3,400 Bi
100 Mi / 100Mi
8,605
35.5 - 26.5
194 Bi
1,067 Bi
18.2%
84.61%
153 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.70 2,100 34.00 1,500
33.20 600 34.50 100
32.20 100 34.80 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 34 0.30 100 100
14:35 34 0.30 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 576 (0.56) 0% 139.63 (0.16) 0%
2018 606.04 (0.60) 0% 171.07 (0.22) 0%
2019 0 (0.64) 0% 233.76 (0.23) 0%
2020 674.20 (0.67) 0% 226.20 (0.23) 0%
2021 717.33 (0.63) 0% 0.01 (0.20) 1,420%
2022 672 (0.68) 0% 0.01 (0.19) 1,369%
2023 697 (0.17) 0% 193.25 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV179,515200,174191,279181,615752,583744,580682,501680,529628,982674,547644,675602,330563,831567,752
Tổng lợi nhuận trước thuế53,23388,67980,84973,026295,788284,679258,023214,697222,182258,278251,668245,428195,019171,808
Lợi nhuận sau thuế 48,57880,57870,51666,410266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,57880,57870,51666,410266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Tổng tài sản1,253,9321,271,5171,181,5361,222,3461,253,9321,261,0281,114,0421,125,1121,166,2611,057,663948,701910,379761,015587,208
Tổng nợ156,496108,01098,60799,034156,496194,01769,36075,812207,87297,275126,049196,143128,76188,129
Vốn chủ sở hữu1,097,4361,163,5071,082,9291,123,3121,097,4361,067,0101,044,6821,049,300958,388960,388822,652714,236632,254499,079


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |