CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (bws)

32.90
0.80
(2.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.10
32
32.90
32
4,700
10.7K / 10.7K
2.6K / 2.5K
13.3x / 13.3x
3.2x / 3.2x
20% # 24%
0.9
3,400 Bi
100 Mi / 100Mi
8,605
35.5 - 26.5
194 Bi
1,067 Bi
18.2%
84.61%
153 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.00 1,600 32.90 4,900
31.00 5,200 33.00 3,500
28.10 1,100 33.20 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 32 -0.10 3,000 3,000
13:21 32.10 0 100 3,100
14:10 32.80 0.70 300 3,400
14:27 32.80 0.70 500 3,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 576 (0.56) 0% 139.63 (0.16) 0%
2018 606.04 (0.60) 0% 171.07 (0.22) 0%
2019 0 (0.64) 0% 233.76 (0.23) 0%
2020 674.20 (0.67) 0% 226.20 (0.23) 0%
2021 717.33 (0.63) 0% 0.01 (0.20) 1,420%
2022 672 (0.68) 0% 0.01 (0.19) 1,369%
2023 697 (0.17) 0% 193.25 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV179,515200,174191,279181,615752,583744,580682,501680,529628,982674,547644,675602,330563,831567,752
Tổng lợi nhuận trước thuế53,23388,67980,84973,026295,788284,679258,023214,697222,182258,278251,668245,428195,019171,808
Lợi nhuận sau thuế 48,57880,57870,51666,410266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,57880,57870,51666,410266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Tổng tài sản1,253,9321,271,5171,181,5361,222,3461,253,9321,261,0281,114,0421,125,1121,166,2611,057,663948,701910,379761,015587,208
Tổng nợ156,496108,01098,60799,034156,496194,01769,36075,812207,87297,275126,049196,143128,76188,129
Vốn chủ sở hữu1,097,4361,163,5071,082,9291,123,3121,097,4361,067,0101,044,6821,049,300958,388960,388822,652714,236632,254499,079


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |