CTCP Thế Kỷ 21 (c21)

17.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV21,54622,11920,30419,73022,53893,35279,20067,72433,53480,914184,692358,701433,533147,591240,012
Giá vốn hàng bán7,8137,7298,0876,8427,95030,54730,81630,86227,15259,08649,645205,035253,84977,512128,182
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV13,73314,39012,21712,88814,48762,70548,25936,8626,38321,773135,040153,660179,68570,079111,830
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,035-2997,440-10,6147,992-4,67016,134-1,2952,2839,47475,844110,652170,41548,87988,889
Tổng lợi nhuận trước thuế9,642-5097,69515,5737,50020,25616,407-5032,9138,52967,481111,595171,81449,44488,711
Lợi nhuận sau thuế 8,097-1,4476,63011,4436,15510,82114,107-2,8011,1385,41244,66479,958136,73839,37268,820
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4044775,10212,9185,1248,21911,218-2,9583,6009,963-1,88578,678134,79336,67065,540
Tổng tài sản ngắn hạn253,206253,923253,349249,312220,299249,312202,797127,235165,450240,931464,526572,055321,800263,537244,231
Tiền mặt36,74938,88433,64982,42364,30182,42349,61525,99118,15733,596220,011375,229223,257178,070182,744
Đầu tư tài chính ngắn hạn42,68935,40441,35640,72528,62440,72526,5128,0717,78013,302146,873138,48554,36931,34348,691
Hàng tồn kho8579829619827349825037191,0364,22720,0041,6292,0392,1831,635
Tài sản dài hạn727,147714,611717,099739,918623,593739,918640,333668,241658,552571,170437,750452,273465,596496,506346,163
Tài sản cố định39,21239,54941,47743,46745,31343,46751,37256,50167,005127,884122,286127,419128,54991,92282,839
Đầu tư tài chính dài hạn359,806359,958360,497360,663280,505360,663278,690248,361185,557170,5638009,7899,09852,36344,916
Tổng tài sản980,354968,534970,447989,229843,892989,229843,130795,476824,001812,101902,2761,024,328787,396760,043590,394
Tổng nợ127,401123,357123,494147,568196,799147,568194,281169,365180,084142,798217,079353,473263,615284,554125,258
Vốn chủ sở hữu852,952845,177846,953841,661647,093841,661648,848626,111643,917669,302685,197670,855523,782475,489465,136

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.29K0.43K0.58KK0.19K0.52KK4.07K6.97K1.90K3.39K2.21K1.63K3.23K3.41K3.34K2.38K2K2.29K2.11K
Giá cuối kỳ17.30K17.10K12.34K10.98K16.50K13.75K26.09K20.17K16.84K13.43K11.30K12.27K10.99K7.77K8.15K35K35K35K35K35K
Giá / EPS (PE)13.43 (lần)40.23 (lần)21.27 (lần) (lần)88.63 (lần)26.69 (lần) (lần)4.96 (lần)2.42 (lần)7.08 (lần)3.33 (lần)5.56 (lần)6.75 (lần)2.40 (lần)2.39 (lần)10.48 (lần)14.68 (lần)17.51 (lần)15.30 (lần)16.62 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4 (lần)3.54 (lần)3.01 (lần)3.13 (lần)9.51 (lần)3.29 (lần)2.73 (lần)1.09 (lần)0.75 (lần)1.76 (lần)0.91 (lần)1.13 (lần)1.97 (lần)1.30 (lần)1.08 (lần)5.52 (lần)8.36 (lần)5.93 (lần)4.06 (lần)3.02 (lần)
Giá sổ sách44.11K43.53K33.56K32.38K33.30K34.61K35.44K34.69K27.09K24.59K24.05K27.38K26.89K27.15K26.11K25.65K16.48K12.51K12.28K4.60K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.39 (lần)0.39 (lần)0.37 (lần)0.34 (lần)0.50 (lần)0.40 (lần)0.74 (lần)0.58 (lần)0.62 (lần)0.55 (lần)0.47 (lần)0.45 (lần)0.41 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)1.36 (lần)2.12 (lần)2.80 (lần)2.85 (lần)7.61 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản25.83%25.20%24.05%15.99%20.08%29.67%51.48%55.85%40.87%34.67%41.37%74.47%70.08%63.59%69.73%68.36%64.71%63.39%69.93%67.90%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản74.17%74.80%75.95%84.01%79.92%70.33%48.52%44.15%59.13%65.33%58.63%25.53%29.92%36.41%30.27%31.64%35.29%36.61%30.07%32.10%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn13%14.92%23.04%21.29%21.85%17.58%24.06%34.51%33.48%37.44%21.22%15.72%14.08%16.57%16.57%14.08%28.16%27.80%32.53%60.65%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu14.94%17.53%29.94%27.05%27.97%21.34%31.68%52.69%50.33%59.84%26.93%18.66%16.38%19.87%19.87%16.38%39.20%38.51%48.21%154.15%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn87%85.08%76.96%78.71%78.15%82.42%75.94%65.49%66.52%62.56%78.78%84.28%85.92%83.43%83.43%85.92%71.84%72.20%67.47%39.35%
6/ Thanh toán hiện hành253.72%208.03%155.64%112.92%109.03%205.79%274.73%203.44%183.96%193.29%886.47%2,321.11%1,757.33%1,037.75%1,029.90%1,244.89%505.70%460.61%352.35%142.20%
7/ Thanh toán nhanh252.86%207.21%155.25%112.28%108.35%202.18%262.90%202.86%182.79%191.69%880.53%1,178.72%585.78%330.53%362.94%467.47%74.92%71.35%218.82%74.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn36.82%68.77%38.08%23.07%11.97%28.70%130.12%133.44%127.63%130.60%663.29%629.15%522.24%296.92%336.16%440.72%45.65%32.75%99.68%33.94%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.54%9.44%9.39%8.51%4.07%9.96%20.47%35.02%55.06%19.42%40.65%33.28%17.83%18.33%24.01%21.23%18.24%34.06%47.41%99.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn33.06%37.44%39.05%53.23%20.27%33.58%39.76%62.70%134.72%56%98.27%44.69%25.45%28.83%34.44%31.06%28.19%53.73%67.79%146.09%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu9.81%11.09%12.21%10.82%5.21%12.09%26.95%53.47%82.77%31.04%51.60%39.49%20.76%21.97%28.78%24.71%25.39%47.17%70.26%252.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,555.54%3,110.69%6,126.44%4,292.35%2,620.85%1,397.82%248.18%12,586.56%12,449.68%3,550.71%7,839.88%46.46%16.56%15.11%18.53%15.42%9.34%15.02%50.50%177.61%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần29.75%8.80%14.16%-4.37%10.74%12.31%-1.02%21.93%31.09%24.85%27.31%20.41%29.15%54.22%45.32%52.70%56.99%33.86%26.51%18.17%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.54%0.83%1.33%%0.44%1.23%%7.68%17.12%4.82%11.10%6.79%5.20%9.94%10.88%11.19%10.40%11.53%12.57%18.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.92%0.98%1.73%%0.56%1.49%%11.73%25.73%7.71%14.09%8.06%6.05%11.91%13.04%13.02%14.47%15.97%18.63%45.81%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)82%27%36%-10%13%17%-4%38%53%47%51%40%67%152%130%170%202%143%94%32%
Tăng trưởng doanh thu-9.18%17.87%16.95%101.96%-58.56%-56.19%-48.51%-17.26%193.74%-38.51%14.78%93.74%-6.45%-20.59%18.57%51.46%-29.10%-31.60%-25.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-352.39%-26.73%-479.24%-182.17%-63.87%-628.54%-102.40%-41.63%267.58%-44.05%53.58%35.62%-49.70%-5.01%1.98%40.06%19.32%-12.65%8.64%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-35.26%-24.04%14.71%-5.95%26.11%-34.22%-38.59%34.09%-7.36%127.17%26.79%15.95%-18.31%4.01%23.42%-34.94%34.06%-18.63%-16.44%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu31.81%29.72%3.63%-2.77%-3.79%-2.32%2.14%28.08%10.16%2.23%-12.15%1.82%-0.96%4%1.80%55.64%31.72%1.87%167.17%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.17%17.33%5.99%-3.46%1.47%-9.99%-11.92%30.09%3.60%28.73%-6.03%3.81%-3.83%4%4.84%30.13%32.37%-4.80%55.81%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |