CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ (cca)

14.90
-0.90
(-5.70%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV359,660292,035479,269347,294335,4011,478,2581,309,0501,249,7271,325,161957,305660,458628,574712,834533,322630,041
Giá vốn hàng bán324,986251,872406,503294,743284,5511,278,1041,148,3431,141,1251,045,536756,598566,153545,501611,392472,469568,096
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV34,67438,94072,76652,55144,142198,931150,13795,959269,157190,08986,88979,87294,04754,44857,270
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,47810,54220,81011,1925,23650,0219,5704,20457,10122,2347,25215,82620,2888,6644,414
Tổng lợi nhuận trước thuế7,9549,94420,95011,1737,00450,02111,3074,61756,89322,2237,13915,85620,0018,7104,523
Lợi nhuận sau thuế 6,6588,45317,7939,4975,71642,4009,3593,71343,44217,7755,66012,55916,9777,3894,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6588,45317,7939,4975,71642,4009,3593,71343,44217,7755,66012,55916,9777,3894,170
Tổng tài sản ngắn hạn659,956643,165758,114729,455721,482659,956721,803908,663811,393587,725546,643451,592367,547371,112506,520
Tiền mặt53,81141,15336,86329,26923,57153,81123,61122,30416,37714,18512,87417,06130,73220,10211,522
Đầu tư tài chính ngắn hạn120,500120,500118,50098,50098,500120,50098,50098,50088,50040,00020,0005,000500
Hàng tồn kho136,104177,651142,639181,204217,974136,104217,974486,109443,539247,341269,674248,082164,898194,759199,205
Tài sản dài hạn56,07855,88755,75778,23685,07056,07883,97775,642202,156193,188197,629198,036202,293196,493189,361
Tài sản cố định54,35854,07754,06556,13562,12254,35861,73370,47681,26574,46682,81986,51189,64680,41786,307
Đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,0005,000
Tổng tài sản716,034699,052813,870807,691806,553716,034805,780984,3061,013,550780,913744,272649,629569,841567,605695,881
Tổng nợ431,800417,236555,359542,523550,301431,800550,109743,051761,903549,136528,493427,956345,737351,914479,973
Vốn chủ sở hữu284,233281,816258,511265,168256,251284,233255,671241,255251,647231,777215,779221,672224,104215,691215,908

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.34K0.62K0.25K2.88K1.18K0.38K0.83K1.12K0.49K0.28K0.56K0.80K
Giá cuối kỳ14.50K14.01K11.73K12.47K6.50K6.71K7.45K16.30K16.30K16.30K16.30KK
Giá / EPS (PE)6.19 (lần)22.59 (lần)47.68 (lần)4.33 (lần)5.52 (lần)17.89 (lần)8.95 (lần)14.49 (lần)33.29 (lần)58.99 (lần)28.91 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.35 (lần)0.46 (lần)0.39 (lần)0.49 (lần) (lần)
Giá sổ sách15.69K16.94K15.99K16.67K15.36K14.30K14.69K14.85K14.29K14.31K15.09K17.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.92 (lần)0.83 (lần)0.73 (lần)0.75 (lần)0.42 (lần)0.47 (lần)0.51 (lần)1.10 (lần)1.14 (lần)1.14 (lần)1.08 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.17%89.58%92.32%80.05%75.26%73.45%69.52%64.50%65.38%72.79%79.37%81.31%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.83%10.42%7.68%19.95%24.74%26.55%30.48%35.50%34.62%27.21%20.63%18.69%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.30%68.27%75.49%75.17%70.32%71.01%65.88%60.67%62%68.97%63.36%63.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu151.92%215.16%307.99%302.77%236.92%244.92%193.06%154.28%163.16%222.30%172.94%175.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.70%31.73%24.51%24.83%29.68%28.99%34.12%39.33%38%31.03%36.64%36.27%
6/ Thanh toán hiện hành152.84%131.21%122.29%106.50%108.65%104.38%109.53%114.68%119.75%122.26%135.85%130.83%
7/ Thanh toán nhanh121.32%91.59%56.87%48.28%62.93%52.89%49.36%63.23%56.90%74.18%72.93%85.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.46%4.29%3%2.15%2.62%2.46%4.14%9.59%6.49%2.78%3.92%5.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản206.45%162.46%126.97%130.74%122.59%88.74%96.76%125.09%93.96%90.54%80.77%293.14%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn223.99%181.36%137.53%163.32%162.88%120.82%139.19%193.94%143.71%124.39%101.76%360.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu520.09%512.01%518.01%526.60%413.03%306.08%283.56%318.08%247.26%291.81%220.45%808.28%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho939.06%526.83%234.75%235.73%305.89%209.94%219.89%370.77%242.59%285.18%197.97%956.99%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.87%0.71%0.30%3.28%1.86%0.86%2%2.38%1.39%0.66%1.70%0.58%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.92%1.16%0.38%4.29%2.28%0.76%1.93%2.98%1.30%0.60%1.37%1.69%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.92%3.66%1.54%17.26%7.67%2.62%5.67%7.58%3.43%1.93%3.74%4.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%1%%4%2%1%2%3%2%1%2%1%
Tăng trưởng doanh thu12.93%4.75%-5.69%38.43%44.95%5.07%-11.82%33.66%-15.35%25.49%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận353.04%152.06%-91.45%144.40%214.05%-54.93%-26.02%129.76%77.19%-51%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-21.51%-25.97%-2.47%38.75%3.91%23.49%23.78%-1.76%-26.68%21.86%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.17%5.98%-4.13%8.57%7.41%-2.66%-1.09%3.90%-0.10%-5.20%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-11.14%-18.14%-2.89%29.79%4.92%14.57%14%0.39%-18.43%11.95%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |