CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ (cca)

15
-0.60
(-3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.60
15
15.10
15
5,400
17.0K
0.7K
22.4x
0.9x
1% # 4%
1.3
223 Bi
18 Mi
449
19.4 - 8.8
550 Bi
256 Bi
214.8%
31.77%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 900 16.00 100
14.90 100 17.20 100
14.50 10,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 91.10 (-0.60) 23.2%
ACV 44.50 (-0.10) 22.1%
MCH 130.00 (0.00) 13.6%
MVN 60.20 (0.00) 7.6%
BSR 26.40 (0.05) 5.6%
VEA 35.40 (0.30) 5.5%
FOX 78.70 (-0.20) 4.9%
VEF 87.50 (-2.60) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (0.30) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (0.70) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:13 15 -0.60 1,000 1,000
13:21 15.10 -0.50 400 1,400
14:13 15 -0.60 1,800 3,200
14:19 15 -0.60 200 3,400
14:28 15 -0.60 900 4,300
14:45 15 -0.60 300 4,600
14:55 15 -0.60 800 5,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.63) 0% 15 (0.01) 0%
2020 700 (0.66) 0% 0 (0.01) 0%
2021 0 (0.96) 0% 12 (0.02) 0%
2022 1,500 (1.33) 0% 28.80 (0.05) 0%
2023 1,300 (0.27) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV359,660292,035479,269347,2941,478,2581,309,0501,249,7271,325,161957,305660,458628,574712,834533,322630,041
Tổng lợi nhuận trước thuế7,9549,94420,95011,17350,02111,3074,61756,89322,2237,13915,85620,0018,7104,523
Lợi nhuận sau thuế 6,6588,45317,7939,49742,4009,3593,71343,44217,7755,66012,55916,9777,3894,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6588,45317,7939,49742,4009,3593,71343,44217,7755,66012,55916,9777,3894,170
Tổng tài sản716,034699,052813,870807,691716,034805,780984,3061,013,550780,913744,272649,629569,841567,605695,881
Tổng nợ431,800417,236555,359542,523431,800550,109743,051761,903549,136528,493427,956345,737351,914479,973
Vốn chủ sở hữu284,233281,816258,511265,168284,233255,671241,255251,647231,777215,779221,672224,104215,691215,908


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |