CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ (cca)

14.90
-0.90
(-5.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.80
14.80
14.90
14.80
200
17.0K
0.7K
22.4x
0.9x
1% # 4%
1.3
223 Bi
18 Mi
449
19.4 - 8.8
550 Bi
256 Bi
214.8%
31.77%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 10,000 15.70 1,000
0 15.80 900
0.00 0 16.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.80 -1 100 100
13:10 14.90 -0.90 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.63) 0% 15 (0.01) 0%
2020 700 (0.66) 0% 0 (0.01) 0%
2021 0 (0.96) 0% 12 (0.02) 0%
2022 1,500 (1.33) 0% 28.80 (0.05) 0%
2023 1,300 (0.27) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV359,660292,035479,269347,2941,478,2581,309,0501,249,7271,325,161957,305660,458628,574712,834533,322630,041
Tổng lợi nhuận trước thuế7,9549,94420,95011,17350,02111,3074,61756,89322,2237,13915,85620,0018,7104,523
Lợi nhuận sau thuế 6,6588,45317,7939,49742,4009,3593,71343,44217,7755,66012,55916,9777,3894,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6588,45317,7939,49742,4009,3593,71343,44217,7755,66012,55916,9777,3894,170
Tổng tài sản716,034699,052813,870807,691716,034805,780984,3061,013,550780,913744,272649,629569,841567,605695,881
Tổng nợ431,800417,236555,359542,523431,800550,109743,051761,903549,136528,493427,956345,737351,914479,973
Vốn chủ sở hữu284,233281,816258,511265,168284,233255,671241,255251,647231,777215,779221,672224,104215,691215,908


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |