CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh (cia)

9.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,11053,94144,86136,46032,849177,372123,10794,267106,30441,595100,998294,856297,267442,146274,626
Giá vốn hàng bán29,19435,29629,57324,70523,934118,76888,73276,260103,07068,611114,162211,772211,003335,251208,602
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,91518,64515,28811,7558,91558,60334,37518,0073,077-27,016-13,51780,81983,857104,19265,350
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,4178,9505,5264,307-93027,1997,8895,95161,330-52,150-43,75936,93246,31660,69429,821
Tổng lợi nhuận trước thuế8,4638,9843,3744,184-1,19025,0055,9566,05661,382-51,990-43,93036,46946,43959,60729,815
Lợi nhuận sau thuế 6,9287,4292,0373,374-1,97019,7684,5245,48859,489-50,407-46,99529,10837,36848,64622,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,9287,4292,0373,374-1,97019,7684,5245,56665,517-39,820-38,51023,58932,21647,46324,039
Tổng tài sản ngắn hạn293,458296,811290,657286,247285,514293,458285,505271,227270,260156,817214,395263,385194,783262,607129,732
Tiền mặt43,67741,68233,94856,11038,26543,67738,2655,89524,40723,29466,35383,41662,773160,74761,655
Đầu tư tài chính ngắn hạn81,19082,25482,05986,15989,33581,19089,33586,30584,14959,59559,74963,93837,64022,640
Hàng tồn kho4,1925,0765,2074,4535,2404,1925,2404,2653,72410,4635,3756,6684,15444,11549,046
Tài sản dài hạn79,72970,22965,71562,73363,02179,72963,02168,77666,564174,756193,862205,911187,071189,574123,552
Tài sản cố định19,8258,6095,9505,5114,65119,8254,6516,1728,083113,142132,996139,586124,856128,95385,535
Đầu tư tài chính dài hạn52,63748,72547,65647,10347,10352,63747,10349,44848,99747,38851,01250,75050,32149,863
Tổng tài sản373,187367,040356,372348,980348,535373,187348,526340,004336,824331,573408,257469,296381,854452,181253,284
Tổng nợ25,39525,10621,86716,07119,00925,39518,99113,93413,26074,04490,77276,17195,993199,307140,517
Vốn chủ sở hữu347,793341,934334,505332,909329,527347,793329,535326,070323,564257,529317,485393,125285,861252,875112,766

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1K0.23K0.28K3.32KKK2.13K2.90K5.93K3K1.84K1.09K0.87K0.75K
Giá cuối kỳ9.10K10.30K9.90K10.20K15K13.77K13.95K17.06K37.15K45K45K45K45K45K
Giá / EPS (PE)9.07 (lần)44.87 (lần)35.06 (lần)3.07 (lần) (lần) (lần)6.56 (lần)5.88 (lần)6.26 (lần)14.98 (lần)24.47 (lần)41.13 (lần)51.55 (lần)60.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.01 (lần)1.65 (lần)2.07 (lần)1.89 (lần)7.11 (lần)2.69 (lần)0.53 (lần)0.64 (lần)0.67 (lần)1.31 (lần)2.70 (lần)2.69 (lần)3.69 (lần)5.91 (lần)
Giá sổ sách17.65K16.72K16.54K16.42K13.07K16.11K35.42K25.75K31.61K14.10K3.32K2.19K2.37K1.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.52 (lần)0.62 (lần)0.60 (lần)0.62 (lần)1.15 (lần)0.85 (lần)0.39 (lần)0.66 (lần)1.18 (lần)3.19 (lần)13.55 (lần)20.54 (lần)19.02 (lần)22.57 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.64%81.92%79.77%80.24%47.29%52.51%56.12%51.01%58.08%51.22%91.16%76.59%56.93%19.23%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.36%18.08%20.23%19.76%52.71%47.49%43.88%48.99%41.92%48.78%8.84%23.41%43.07%80.77%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.80%5.45%4.10%3.94%22.33%22.23%16.23%25.14%44.08%55.48%58.74%66.59%54.33%28.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu7.30%5.76%4.27%4.10%28.75%28.59%19.38%33.58%78.82%124.61%142.39%199.31%118.96%39.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.20%94.55%95.90%96.06%77.67%77.77%83.77%74.86%55.92%44.52%41.25%33.41%45.67%71.73%
6/ Thanh toán hiện hành1,269.28%1,587.90%2,120.45%2,327.82%256.51%275.40%389.76%347.63%235.65%140%155.61%117.33%109.86%84.65%
7/ Thanh toán nhanh1,251.15%1,558.76%2,087.11%2,295.75%239.39%268.49%379.89%340.22%196.06%87.07%108.17%61.28%69.52%68.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn188.91%212.82%46.09%210.22%38.10%85.23%123.44%112.03%144.25%66.53%95.72%54.92%57.09%48.75%
9/ Vòng quay Tổng tài sản47.53%35.32%27.73%31.56%12.54%24.74%62.83%77.85%97.78%108.43%206.81%254.82%235.10%274.06%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn60.44%43.12%34.76%39.33%26.52%47.11%111.95%152.61%168.37%211.69%226.86%332.71%412.98%1,425.38%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu51%37.36%28.91%32.85%16.15%31.81%75%103.99%174.85%243.54%501.30%762.71%514.78%382.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,833.21%1,693.36%1,788.04%2,767.72%655.75%2,123.94%3,175.94%5,079.51%759.95%425.32%561.34%539.92%868.22%5,538.84%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.14%3.67%5.90%61.63%-95.73%-38.13%8%10.84%10.73%8.75%11.05%6.55%7.17%9.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.30%1.30%1.64%19.45%%%5.03%8.44%10.50%9.49%22.85%16.69%16.85%26.86%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.68%1.37%1.71%20.25%%%6%11.27%18.77%21.32%55.38%49.95%36.89%37.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%5%7%64%-58%-34%11%15%14%12%15%8%9%13%
Tăng trưởng doanh thu44.08%30.59%-11.32%155.57%-58.82%-65.75%-0.81%-32.77%61%106.21%-0.36%37.16%59.92%%
Tăng trưởng Lợi nhuận336.96%-18.72%-91.50%-264.53%3.40%-263.25%-26.78%-32.12%97.44%63.39%68.09%25.35%16.93%%
Tăng trưởng Nợ phải trả33.72%36.29%5.08%-82.09%-18.43%19.17%-20.65%-51.84%41.84%271.46%8.31%55.10%258.24%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.54%1.06%0.77%25.64%-18.88%-19.24%37.52%13.04%124.25%324.47%51.60%-7.43%18.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.08%2.51%0.94%1.58%-18.78%-13.01%22.90%-15.55%78.53%293.33%22.77%26.54%86.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |