CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh (cia)

9.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.40
9.40
9.40
0
16.7K
0.2K
40.9x
0.6x
1% # 1%
1.5
185 Bi
20 Mi
8,640
12.5 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 100 9.40 2,000
8.70 1,000 9.80 3,100
8.50 9,000 10.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 66.50 (2.30) 64.8%
FRT 107.50 (-0.20) 17.1%
VGC 36.15 (0.40) 13.2%
AST 62.40 (0.00) 2.1%
CTF 17.15 (-0.20) 1.5%
HAX 8.24 (0.04) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 270.39 (0.44) 0% 32.42 (0.05) 0%
2018 173.81 (0.30) 0% 29.83 (0.04) 0%
2019 289.20 (0.29) 0% 29.50 (0.03) 0%
2020 67.56 (0.10) 0% 0.00 (-0.04) -1,463%
2021 118.73 (0.04) 0% -24.49 (-0.05) 0%
2022 155.80 (0.11) 0% -9.49 (0.06) -1%
2023 129.35 (0.02) 0% 13.65 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,11053,94144,86136,460177,372123,10794,267106,30441,595100,998294,856297,267442,146274,626
Tổng lợi nhuận trước thuế8,4638,9843,3744,18425,0055,9566,05661,382-51,990-43,93036,46946,43959,60729,815
Lợi nhuận sau thuế 6,9287,4292,0373,37419,7684,5245,48859,489-50,407-46,99529,10837,36848,64622,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,9287,4292,0373,37419,7684,5245,56665,517-39,820-38,51023,58932,21647,46324,039
Tổng tài sản373,187367,040356,372348,980373,187348,526340,004336,824331,573408,257469,296381,854452,181253,284
Tổng nợ25,39525,10621,86716,07125,39518,99113,93413,26074,04490,77276,17195,993199,307140,517
Vốn chủ sở hữu347,793341,934334,505332,909347,793329,535326,070323,564257,529317,485393,125285,861252,875112,766


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |