CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket (cmn)

67
-0.20
(-0.30%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV744,404723,287634,158573,815614,463625,260601,820556,411461,027478,071
Giá vốn hàng bán534,815538,139493,688448,902470,573471,780453,256415,054340,265350,881
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV204,899181,129137,517122,397140,735150,253146,462138,412118,610126,226
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh29,59133,75326,70717,96928,07131,22231,86728,63524,49840,492
Tổng lợi nhuận trước thuế29,23127,91826,73218,10028,11531,42132,57328,90225,03840,514
Lợi nhuận sau thuế 23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Tổng tài sản ngắn hạn281,025271,252252,740242,803234,855281,025271,252252,740242,803234,855224,046201,477193,315163,610153,737
Tiền mặt30,12480,45846,89049,63146,54830,12480,45846,89049,63146,54851,60750,21666,011122,335111,402
Đầu tư tài chính ngắn hạn179,194136,536157,517108,948130,760179,194136,536157,517108,948130,760124,092101,74281,254
Hàng tồn kho42,21828,82328,95442,57425,47742,21828,82328,95442,57425,47725,00321,94126,19623,51720,474
Tài sản dài hạn19,32020,16510,48510,95215,96819,32020,16510,48510,95215,96820,26525,37428,20433,15831,545
Tài sản cố định16,00619,25410,48510,95215,96816,00619,25410,48510,95215,96820,26525,37428,15232,94831,334
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản300,345291,418263,224253,755250,822300,345291,418263,224253,755250,822244,311226,852221,518196,768185,281
Tổng nợ140,023137,630113,807114,272107,903140,023137,630113,807114,272107,903103,70090,40890,40172,80161,157
Vốn chủ sở hữu160,322153,788149,417139,483142,919160,322153,788149,417139,483142,919140,612136,444131,117123,968124,124

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.80K4.36K4.40K2.96K4.61K5.16K5.38K4.74K4.10K6.49K4.32K5.36K6.51K
Giá cuối kỳ63.50K60.90K45.54K52.22K42.74K35.71K28.98K22.83K25.80K25.80K25.80K25.80K25.80K
Giá / EPS (PE)13.22 (lần)13.97 (lần)10.35 (lần)17.62 (lần)9.27 (lần)6.92 (lần)5.39 (lần)4.81 (lần)6.29 (lần)3.98 (lần)5.97 (lần)4.81 (lần)3.96 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.41 (lần)0.40 (lần)0.34 (lần)0.44 (lần)0.33 (lần)0.27 (lần)0.23 (lần)0.20 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)
Giá sổ sách33.40K32.04K31.13K29.06K29.77K29.29K28.43K27.32K25.83K25.86K23.18K23.36K22.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.90 (lần)1.90 (lần)1.46 (lần)1.80 (lần)1.44 (lần)1.22 (lần)1.02 (lần)0.84 (lần)1 (lần)1 (lần)1.11 (lần)1.10 (lần)1.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản93.57%93.08%96.02%95.68%93.63%91.71%88.81%87.27%83.15%82.98%82.48%87.45%86.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản6.43%6.92%3.98%4.32%6.37%8.29%11.19%12.73%16.85%17.03%17.52%12.55%13.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.62%47.23%43.24%45.03%43.02%42.45%39.85%40.81%37%33.01%34.62%38.54%36.55%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu87.34%89.49%76.17%81.93%75.50%73.75%66.26%68.95%58.73%49.27%52.96%62.71%57.60%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.38%52.77%56.76%54.97%56.98%57.55%60.15%59.19%63%66.99%65.38%61.46%63.45%
6/ Thanh toán hiện hành204.55%200.93%222.08%212.48%217.65%216.05%222.85%213.84%224.74%251.38%238.21%226.89%235.65%
7/ Thanh toán nhanh173.82%179.58%196.64%175.22%194.04%191.94%198.58%184.86%192.43%217.90%196.70%185.55%199.94%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn21.93%59.60%41.20%43.43%43.14%49.77%55.54%73.02%168.04%182.16%153.62%118.16%75.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản247.85%248.20%240.92%226.13%244.98%255.93%265.29%251.18%234.30%258.02%286.53%305.03%315.89%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn264.89%266.65%250.91%236.33%261.64%279.08%298.70%287.83%281.78%310.97%347.39%348.81%366.76%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu464.32%470.31%424.42%411.39%429.94%444.67%441.07%424.36%371.89%385.16%438.28%496.32%497.85%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,266.79%1,867.05%1,705.08%1,054.40%1,847.05%1,886.89%2,065.79%1,584.42%1,446.89%1,713.79%1,468.64%1,389.62%1,856.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.10%2.89%3.33%2.48%3.60%3.96%4.29%4.09%4.27%6.51%4.25%4.62%5.79%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.68%7.18%8.03%5.61%8.82%10.14%11.38%10.28%10.01%16.81%12.18%14.10%18.28%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.38%13.60%14.14%10.20%15.48%17.62%18.92%17.36%15.89%25.09%18.63%22.94%28.81%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%4%4%3%5%5%6%5%6%9%6%6%8%
Tăng trưởng doanh thu2.92%14.05%10.52%-6.62%-1.73%3.89%8.16%20.69%-3.57%-1.95%-12.40%3.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.20%-0.99%48.55%-35.73%-10.69%-4%13.38%15.59%-36.76%50.25%-19.45%-17.64%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1.74%20.93%-0.41%5.90%4.05%14.70%0.01%24.18%19.04%3.80%-16.23%12.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.25%2.93%7.12%-2.40%1.64%3.05%4.06%5.77%-0.13%11.57%-0.81%3.42%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.06%10.71%3.73%1.17%2.67%7.70%2.41%12.58%6.20%8.88%-6.75%6.77%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |