CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket (cmn)

63.60
0.20
(0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
63.40
63.40
63.60
61.10
10,700
32.0K
4.4K
13.3x
1.8x
7% # 14%
0.7
279 Bi
5 Mi
48
77.4 - 46.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
62.60 200 63.60 700
62.50 500 64.90 100
61.10 300 66.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 63.60 0.20 10,700 10,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.60) 0% 30 (0.03) 0%
2019 691 (0.63) 0% 26.15 (0.02) 0%
2020 694 (0.61) 0% 0 (0.02) 0%
2022 792 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 747 (0) 0% 20.81 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV744,404723,287634,158573,815614,463625,260601,820556,411461,027478,071
Tổng lợi nhuận trước thuế29,23127,91826,73218,10028,11531,42132,57328,90225,03840,514
Lợi nhuận sau thuế 23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Tổng tài sản300,345291,418263,224253,755300,345291,418263,224253,755250,822244,311226,852221,518196,768185,281
Tổng nợ140,023137,630113,807114,272140,023137,630113,807114,272107,903103,70090,40890,40172,80161,157
Vốn chủ sở hữu160,322153,788149,417139,483160,322153,788149,417139,483142,919140,612136,444131,117123,968124,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |