CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket (cmn)

27.50
-1.80
(-6.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.30
28.60
28.60
27.40
10,900
32.0K
4.4K
13.3x
1.8x
7% # 14%
0.7
279 Bi
5 Mi
48
77.4 - 46.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.30 1,600 27.50 200
27.20 1,500 27.60 100
27.10 2,000 27.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 28.60 -0.70 100 100
09:44 28.60 -0.70 100 200
09:45 28.60 -0.70 100 300
09:46 28.60 -0.70 100 400
09:48 28.60 -0.70 100 500
09:51 28.60 -0.70 100 600
09:54 28.60 -0.70 200 800
09:56 28.30 -1 400 1,200
09:59 28.10 -1.20 500 1,700
10:10 27.70 -1.60 600 2,300
10:13 28.10 -1.20 100 2,400
10:30 28.10 -1.20 100 2,500
11:10 28 -1.30 400 2,900
11:29 28 -1.30 300 3,200
13:10 27.70 -1.60 1,000 4,200
13:11 27.70 -1.60 200 4,400
13:12 27.70 -1.60 800 5,200
13:13 27.70 -1.60 100 5,300
13:20 27.70 -1.60 100 5,400
13:23 27.50 -1.80 500 5,900
13:24 27.40 -1.90 1,000 6,900
13:39 27.40 -1.90 1,100 8,000
13:40 27.40 -1.90 200 8,200
13:42 27.40 -1.90 200 8,400
13:51 27.60 -1.70 100 8,500
14:10 27.40 -1.90 400 8,900
14:15 27.40 -1.90 1,000 9,900
14:27 27.40 -1.90 100 10,000
14:28 27.40 -1.90 500 10,500
14:38 27.50 -1.80 100 10,600
14:39 27.40 -1.90 100 10,700
14:47 27.50 -1.80 100 10,800
14:54 27.50 -1.80 100 10,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.60) 0% 30 (0.03) 0%
2019 691 (0.63) 0% 26.15 (0.02) 0%
2020 694 (0.61) 0% 0 (0.02) 0%
2022 792 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 747 (0) 0% 20.81 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV744,404723,287634,158573,815614,463625,260601,820556,411461,027478,071
Tổng lợi nhuận trước thuế29,23127,91826,73218,10028,11531,42132,57328,90225,03840,514
Lợi nhuận sau thuế 23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Tổng tài sản300,345291,418263,224253,755300,345291,418263,224253,755250,822244,311226,852221,518196,768185,281
Tổng nợ140,023137,630113,807114,272140,023137,630113,807114,272107,903103,70090,40890,40172,80161,157
Vốn chủ sở hữu160,322153,788149,417139,483160,322153,788149,417139,483142,919140,612136,444131,117123,968124,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |