CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket (cmn)

81.30
0.70
(0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
80.60
81.50
82.30
80.30
10,400
32.0K
4.4K
13.3x
1.8x
7% # 14%
0.7
279 Bi
5 Mi
48
77.4 - 46.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
80.70 300 81.40 1,400
80.60 100 81.50 1,400
80.50 300 82.00 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.90 (0.30) 23.2%
ACV 43.50 (-0.10) 22.1%
MCH 130.50 (0.50) 13.6%
MVN 59.60 (-0.60) 7.6%
BSR 28.05 (0.00) 5.6%
VEA 34.50 (0.00) 5.5%
FOX 79.50 (0.50) 4.9%
VEF 88.90 (-0.50) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.30 (-0.15) 2.3%
MSR 39.00 (0.40) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.50 (0.50) 1.8%
VSF 26.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 81.50 2.20 100 100
09:18 82.30 3 100 200
09:32 82.30 3 100 300
09:35 81 1.70 100 400
09:36 80.60 1.30 200 600
10:10 80.60 1.30 200 800
10:26 80.60 1.30 100 900
10:36 81 1.70 100 1,000
10:44 81 1.70 1,400 2,400
10:50 81 1.70 800 3,200
10:53 81 1.70 200 3,400
11:29 80.70 1.40 100 3,500
13:10 81 1.70 1,600 5,100
13:11 81.50 2.20 1,600 6,700
13:14 80.60 1.30 400 7,100
13:19 81 1.70 1,000 8,100
13:21 81 1.70 1,000 9,100
13:38 81.30 2 300 9,400
13:39 81.30 2 200 9,600
13:42 81.30 2 300 9,900
13:43 81.30 2 500 10,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.60) 0% 30 (0.03) 0%
2019 691 (0.63) 0% 26.15 (0.02) 0%
2020 694 (0.61) 0% 0 (0.02) 0%
2022 792 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 747 (0) 0% 20.81 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV744,404723,287634,158573,815614,463625,260601,820556,411461,027478,071
Tổng lợi nhuận trước thuế29,23127,91826,73218,10028,11531,42132,57328,90225,03840,514
Lợi nhuận sau thuế 23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Tổng tài sản300,345291,418263,224253,755300,345291,418263,224253,755250,822244,311226,852221,518196,768185,281
Tổng nợ140,023137,630113,807114,272140,023137,630113,807114,272107,903103,70090,40890,40172,80161,157
Vốn chủ sở hữu160,322153,788149,417139,483160,322153,788149,417139,483142,919140,612136,444131,117123,968124,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |