CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket (cmn)

20.60
-0.40
(-1.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21
21.20
21.20
20.60
18,300
32.0K
4.4K
13.3x
1.8x
7% # 14%
0.7
279 Bi
14 Mi
48
77.4 - 46.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.80 200 21.20 500
20.70 200 22.10 500
20.60 300 23.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.20 0.20 100 100
13:20 20.90 -0.10 100 200
13:22 20.90 -0.10 100 300
13:31 20.90 -0.10 100 400
13:32 20.90 -0.10 100 500
13:34 20.90 -0.10 100 600
13:35 20.90 -0.10 200 800
13:36 20.90 -0.10 100 900
13:40 20.90 -0.10 100 1,000
13:41 20.90 -0.10 300 1,300
13:48 20.90 -0.10 100 1,400
13:53 20.90 -0.10 100 1,500
13:57 20.90 -0.10 100 1,600
14:10 20.90 -0.10 10,700 12,300
14:31 20.60 -0.40 6,000 18,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.60) 0% 30 (0.03) 0%
2019 691 (0.63) 0% 26.15 (0.02) 0%
2020 694 (0.61) 0% 0 (0.02) 0%
2022 792 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 747 (0) 0% 20.81 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV744,404723,287634,158573,815614,463625,260601,820556,411461,027478,071
Tổng lợi nhuận trước thuế29,23127,91826,73218,10028,11531,42132,57328,90225,03840,514
Lợi nhuận sau thuế 23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Tổng tài sản300,345291,418263,224253,755300,345291,418263,224253,755250,822244,311226,852221,518196,768185,281
Tổng nợ140,023137,630113,807114,272140,023137,630113,807114,272107,903103,70090,40890,40172,80161,157
Vốn chủ sở hữu160,322153,788149,417139,483160,322153,788149,417139,483142,919140,612136,444131,117123,968124,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |