CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket (cmn)

67
4.80
(7.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
62.20
62.20
67
62.20
14,200
32.0K
4.4K
13.3x
1.8x
7% # 14%
0.7
279 Bi
5 Mi
48
77.4 - 46.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
67.00 300 68.40 800
66.20 300 68.70 200
66.10 200 68.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 63.50 1.30 1,600 1,600
13:11 63.50 1.30 100 1,700
13:28 63.50 1.30 200 1,900
13:40 63.50 1.30 1,000 2,900
13:41 63.60 1.40 500 3,400
13:42 63.60 1.40 800 4,200
13:45 63.60 1.40 200 4,400
13:46 63.60 1.40 1,000 5,400
13:47 63.70 1.50 1,100 6,500
13:49 63.60 1.40 1,000 7,500
13:50 63.60 1.40 1,000 8,500
13:53 63.60 1.40 100 8,600
13:54 63.60 1.40 300 8,900
13:57 63.60 1.40 100 9,000
14:10 63.50 1.30 400 9,400
14:17 63.50 1.30 100 9,500
14:23 63.50 1.30 600 10,100
14:24 63.50 1.30 100 10,200
14:30 63.50 1.30 300 10,500
14:31 63.50 1.30 100 10,600
14:34 63.60 1.40 100 10,700
14:35 63.60 1.40 500 11,200
14:38 64 1.80 500 11,700
14:41 64.50 2.30 400 12,100
14:42 64.50 2.30 100 12,200
14:47 65 2.80 600 12,800
14:48 64.90 2.70 500 13,300
14:52 65.90 3.70 100 13,400
14:54 66 3.80 300 13,700
14:59 66.20 4 200 13,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.60) 0% 30 (0.03) 0%
2019 691 (0.63) 0% 26.15 (0.02) 0%
2020 694 (0.61) 0% 0 (0.02) 0%
2022 792 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 747 (0) 0% 20.81 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV723,287634,158573,815614,463625,260601,820556,411461,027478,071487,579
Tổng lợi nhuận trước thuế27,91826,73218,10028,11531,42132,57328,90225,03840,51426,273
Lợi nhuận sau thuế 20,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,14420,728
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,14420,728
Tổng tài sản291,418263,224253,755250,822291,418263,224253,755250,822244,311226,852221,518196,768185,281170,167
Tổng nợ137,630113,807114,272107,903137,630113,807114,272107,903103,70090,40890,40172,80161,15758,919
Vốn chủ sở hữu153,788149,417139,483142,919153,788149,417139,483142,919140,612136,444131,117123,968124,124111,248


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |