CTCP Công trình 6 (ct6)

7.60
-0.60
(-7.32%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV40,50323,47321,91927,264168,375210,14383,860175,295142,62095,84294,412120,682191,377254,120
Giá vốn hàng bán34,74517,36419,66725,620154,901188,08469,309153,100124,68080,07288,287114,953173,156226,196
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5,7586,1092,2511,64413,47521,90214,44821,35717,65315,7716,1254,49316,24724,478
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,2572,397-8203431,9608,4625,6569,728-5,755-7,107-11,346-16,375-6,3291,228
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2572,397-8203432,2849,1175,83610,3301,338-6,122-9,699-12,7282,9261,554
Lợi nhuận sau thuế 1,4902,397-8203432,2849,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,049
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4902,397-8203432,2849,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,049
Tổng tài sản ngắn hạn155,593152,564149,847173,704158,773173,704164,484127,544132,146131,982155,345137,054142,547195,221211,455
Tiền mặt9,40512,57014,1735,1176,4015,1179,5855,95210,61811,90919,6431,2151,48924,3538,458
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,184
Hàng tồn kho51,06066,13059,60655,67473,44855,67465,24552,92144,09549,38749,89850,21646,10847,40571,891
Tài sản dài hạn16,37716,82316,84617,31817,64517,31819,05820,53424,44323,12434,30432,31736,37837,44042,509
Tài sản cố định3,2023,5934,0284,4644,9094,4646,2246,76511,79810,19622,92121,75326,15826,59536,074
Đầu tư tài chính dài hạn1,157
Tổng tài sản171,970169,387166,692191,022176,418191,022183,542148,078156,588155,107189,649169,371178,925232,660253,964
Tổng nợ102,908101,814101,518125,028111,941125,028120,46694,119108,101116,946152,175125,750125,566161,348179,683
Vốn chủ sở hữu69,06267,57265,17565,99564,47765,99563,07653,95948,48738,16137,47443,62153,35971,31274,281

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.37K1.49K0.96K1.69K0.11KKKK0.25K0.17K1.15K1.68K0.66K2.57K2.60K2.45K1.73K1.02K
Giá cuối kỳ8.10K6K5.20K8.20K6.70K4.10K4.10K6K3.92K7.22K6.38K3.61K3.86K3.84K5.93K30K30K30K
Giá / EPS (PE)21.66 (lần)4.02 (lần)5.44 (lần)4.85 (lần)59.57 (lần) (lần) (lần) (lần)15.42 (lần)42.04 (lần)5.55 (lần)2.15 (lần)5.89 (lần)1.49 (lần)2.28 (lần)12.24 (lần)17.32 (lần)29.56 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.29 (lần)0.17 (lần)0.38 (lần)0.29 (lần)0.29 (lần)0.26 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.47 (lần)0.74 (lần)1.17 (lần)
Giá sổ sách10.80K10.33K8.83K7.94K6.25K6.14K7.14K8.74K11.68K12.16K13.13K13.41K12.98K14.02K13.86K13.41K11.57K11.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)0.58 (lần)0.59 (lần)1.03 (lần)1.07 (lần)0.67 (lần)0.57 (lần)0.69 (lần)0.34 (lần)0.59 (lần)0.49 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)0.27 (lần)0.43 (lần)2.24 (lần)2.59 (lần)2.67 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản90.93%89.62%86.13%84.39%85.09%81.91%80.92%79.67%83.91%83.26%85.35%83.48%84.61%80.67%81.08%78.30%77.87%74.79%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản9.07%10.38%13.87%15.61%14.91%18.09%19.08%20.33%16.09%16.74%14.65%16.52%15.39%19.33%18.92%21.70%22.13%25.21%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.45%65.63%63.56%69.04%75.40%80.24%74.25%70.18%69.35%70.75%75.18%74.02%79.07%73.47%70.20%69.79%68.32%64.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu189.45%190.99%174.43%222.95%306.45%406.08%288.28%235.32%226.26%241.90%302.94%284.89%377.87%276.91%235.61%230.99%215.65%181.11%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.55%34.37%36.44%30.96%24.60%19.76%25.75%29.82%30.65%29.25%24.82%25.98%20.93%26.53%29.80%30.21%31.68%35.57%
6/ Thanh toán hiện hành142.02%139.50%139.52%126.16%113.66%102.60%109.49%114.12%121.82%119.58%114.66%113.95%107.42%111.70%119.44%124.45%114.71%127.08%
7/ Thanh toán nhanh96.50%84.17%81.63%84.06%71.13%69.65%69.37%77.21%92.24%78.92%62.25%62.92%68.16%65.60%62.71%55.97%58.46%68.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.18%8.13%6.51%10.14%10.26%12.97%0.97%1.19%15.20%4.78%7.35%7.06%1.61%3.55%2.87%5.23%17.05%10.44%
9/ Vòng quay Tổng tài sản88.14%114.49%56.63%111.95%91.95%50.54%55.74%67.45%82.26%100.06%92.44%99.72%82.73%97.27%123.05%144.50%111.75%81.39%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn96.93%127.76%65.75%132.65%108.06%61.70%68.89%84.66%98.03%120.18%108.31%119.45%97.78%120.58%151.77%184.55%143.51%108.82%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu255.13%333.16%155.41%361.53%373.73%255.76%216.44%226.17%268.37%342.11%372.47%383.82%395.34%366.61%412.97%478.27%352.73%228.80%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho278.23%288.27%130.97%347.20%252.46%160.47%175.81%249.31%365.27%314.64%207.42%234.12%245.26%256.84%283.94%298.22%255.09%208.85%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.36%4.34%6.96%5.89%0.48%-6.41%-10.32%-10.83%0.81%0.41%2.35%3.26%1.28%5%4.54%3.82%4.25%3.95%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.20%4.97%3.94%6.60%0.44%%%%0.67%0.41%2.17%3.25%1.06%4.86%5.59%5.52%4.75%3.22%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.46%14.45%10.82%21.30%1.80%%%%2.18%1.41%8.75%12.52%5.05%18.33%18.75%18.28%14.98%9.05%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%5%8%7%1%-8%-11%-11%1%%3%4%1%6%5%4%5%4%
Tăng trưởng doanh thu-19.88%150.59%-52.16%22.91%48.81%1.51%-21.77%-36.94%-24.69%-14.95%-4.96%0.28%-0.17%5.99%4.11%57.21%58.92%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-74.95%56.22%-43.49%1,403.20%-111.18%-36.88%-25.47%-941.47%48.05%-85.05%-31.57%156.05%-74.49%16.70%23.72%41.47%70.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.79%27.99%-12.93%-7.56%-23.15%21.01%0.15%-22.18%-10.20%-26.06%4.14%-22.13%26.32%40.33%22.99%24.19%22.74%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.63%16.90%11.29%27.06%1.83%-14.09%-18.25%-25.18%-4%-7.40%-2.07%3.29%-7.43%19.40%20.58%15.94%3.08%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.08%23.95%-5.43%0.95%-18.21%11.97%-5.34%-23.10%-8.39%-21.43%2.53%-16.81%17.37%34.09%22.26%21.58%15.75%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |