CTCP Công trình 6 (ct6)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
7
0
10.6K
0.8K
12.0x
0.9x
3% # 8%
3.1
61 Bi
6 Mi
635
11.5 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 1,000 7.50 500
6.80 500 8.00 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 180 (0.12) 0% 7 (-0.01) -0%
2018 150 (0.09) 0% 5 (-0.01) -0%
2019 135 (0.10) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 115 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 125 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2023 145 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV40,50323,47321,919168,375210,14383,860175,295142,62095,84294,412120,682191,377254,120
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2572,397-8202,2849,1175,83610,3301,338-6,122-9,699-12,7282,9261,554
Lợi nhuận sau thuế 1,4902,397-8202,2849,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,049
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4902,397-8202,2849,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,049
Tổng tài sản171,970169,387166,692191,022191,022183,542148,078156,588155,107189,649169,371178,925232,660253,964
Tổng nợ102,908101,814101,518125,028125,028120,46694,119108,101116,946152,175125,750125,566161,348179,683
Vốn chủ sở hữu69,06267,57265,17565,99565,99563,07653,95948,48738,16137,47443,62153,35971,31274,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |