CTCP Công trình 6 (ct6)

7.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
7.90
7.90
0
10.6K
0.8K
12.0x
0.9x
3% # 8%
3.1
61 Bi
6 Mi
635
11.5 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 100 7.90 500
6.80 100 8.20 1,800
0.00 0 8.70 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 180 (0.12) 0% 7 (-0.01) -0%
2018 150 (0.09) 0% 5 (-0.01) -0%
2019 135 (0.10) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 115 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 125 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2023 145 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV27,26426,08334,64790,930210,14383,860175,295142,62095,84294,412120,682191,377254,120298,775
Tổng lợi nhuận trước thuế3432321914,2819,1175,83610,3301,338-6,122-9,699-12,7282,9261,5549,050
Lợi nhuận sau thuế 3432321914,2819,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,0497,018
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3432321914,2819,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,0497,018
Tổng tài sản176,418175,590174,499183,542183,542148,078156,588155,107189,649169,371178,925232,660253,964323,220
Tổng nợ111,941112,090111,231120,466120,46694,119108,101116,946152,175125,750125,566161,348179,683243,005
Vốn chủ sở hữu64,47763,50063,26763,07663,07653,95948,48738,16137,47443,62153,35971,31274,28180,215


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |