CTCP Gạch men Chang Yih (cyc)

1.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn198,999192,053183,073160,561188,860163,924158,221180,107181,861231,409230,566209,288218,331220,996235,585229,782209,382231,497230,781288,428
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2741,1253,6011,7824,28718,2856,31911,6658,09028,91017,3895,8546,3024,3433,5431,2021,4552,7314,1502,378
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,9002,527
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,00113,12416,25417,59719,88721,57323,36512,34221,93334,01831,09926,90625,25630,10621,86425,15827,11127,51130,31932,453
IV. Tổng hàng tồn kho185,010172,238153,784137,492154,524113,690121,057137,941130,604149,378164,377162,350178,592178,263194,810188,146167,935186,891187,448224,489
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7143,6666,9073,69010,16110,3767,48018,15821,23419,10317,70114,1788,1818,28515,36715,27612,88214,3648,86429,108
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29,75438,30747,03154,03466,45174,62983,79688,07389,94294,16095,56794,25593,48097,961100,774105,841110,094113,970117,545101,858
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định28,81736,05644,01951,00459,66065,97774,05178,54178,66180,53479,26381,53983,32485,97788,90091,69194,63697,36796,87698,990
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1062,5692,868
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9372,2513,0133,0306,7918,6529,7449,53211,28113,62616,30312,71710,15611,98411,87414,15015,35116,60318,100
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN228,753230,360230,104214,595255,310238,553242,017268,180271,804325,570326,132303,544311,811318,957336,359335,623319,476345,467348,326390,287
A. Nợ phải trả345,856323,914313,245290,005292,873261,936250,873256,353244,286267,159270,142248,015244,190250,491269,654269,288247,868256,867254,867292,517
I. Nợ ngắn hạn345,856307,914297,245279,186270,819228,949206,759202,152190,086202,101205,017182,890196,467202,768221,931221,201179,418183,114181,114224,111
II. Nợ dài hạn16,00016,00010,81822,05432,98744,11454,20054,20065,05865,12565,12547,72347,72347,72348,08768,45073,75373,75368,406
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-117,103-93,554-83,140-75,410-37,563-23,383-8,85611,82727,51758,41155,99055,52967,62268,46766,70566,33571,60888,60093,45897,770
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN228,753230,360230,104214,595255,310238,553242,017268,180271,804325,570326,132303,544311,811318,957336,359335,623319,476345,467348,326390,287
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |