CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (dgc)

77.40
-3.50
(-4.33%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,741,6412,818,1092,895,4972,811,4042,419,71311,266,6529,870,6559,761,05814,444,9969,550,5826,236,4865,091,9126,091,509626,1342,622,430
Giá vốn hàng bán2,024,5071,941,2031,913,5481,830,1401,531,3477,709,3986,415,4826,308,0357,693,7596,368,0294,757,2944,084,1864,727,808509,4412,203,186
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV716,066875,513980,849980,171886,6003,552,5993,449,4873,439,9806,750,3523,182,3571,479,1851,006,4321,362,332116,150418,971
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh744,240904,432992,482977,864869,2863,619,0193,411,8273,486,5086,381,6482,644,4891,023,596596,072928,279140,201341,833
Tổng lợi nhuận trước thuế740,085901,292986,325977,913867,2873,605,6163,400,2763,485,1266,375,7482,637,1131,001,341599,070906,609140,139342,322
Lợi nhuận sau thuế 656,933804,394890,857836,790787,3553,188,9743,107,4023,241,6616,036,9832,513,776948,071571,558872,807128,397319,529
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ621,753751,640842,247809,335749,4853,024,9752,986,6473,099,9855,565,0052,388,151906,675566,680869,783128,397241,791
Tổng tài sản ngắn hạn16,123,56216,217,42414,783,06513,428,35312,700,16016,123,56212,700,55412,466,64710,985,2945,997,3483,433,4992,262,9782,135,742370,851839,492
Tiền mặt1,040,520338,993191,299190,435129,6701,040,520115,7821,060,5751,535,475123,958282,320127,680274,28782,619186,283
Đầu tư tài chính ngắn hạn12,065,29012,761,74611,987,56711,097,86710,556,45112,065,29010,570,3399,342,0017,471,3193,631,6801,557,535642,746245,600
Hàng tồn kho1,681,4551,870,8351,285,172963,029984,9591,681,455985,030855,121999,9841,386,432697,143808,254796,63934,561172,901
Tài sản dài hạn3,426,5953,206,9593,421,8813,087,7713,119,9143,426,5953,120,7043,069,2592,419,8882,523,0462,442,6512,458,8782,594,254515,5801,165,220
Tài sản cố định2,244,4272,320,3872,381,5182,427,3412,494,7012,244,4272,495,5052,143,7401,781,2341,973,8662,136,3982,303,1462,326,98336,037651,080
Đầu tư tài chính dài hạn439,282429,168
Tổng tài sản19,550,15719,424,38218,204,94516,516,12315,820,07519,550,15715,821,25915,535,90613,405,1838,520,3935,876,1504,721,8574,729,996886,4312,004,713
Tổng nợ4,144,1263,413,4532,998,4112,201,5282,119,2334,144,1262,120,2423,508,9682,571,5292,188,3911,808,7191,270,2971,564,573220,237640,752
Vốn chủ sở hữu15,406,03116,010,92915,206,53514,314,59513,700,84215,406,03113,701,01612,026,93810,833,6546,332,0024,067,4313,451,5593,165,423666,1941,363,961

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.97K7.86K8.16K14.65K13.96K6.09K4.38K8.07K2.57K4.83K6.63K4.45K5.64K6.39K2.84K1.95K0.55K2.49K0.35K
Giá cuối kỳ68.50K111.71K88.04K52.17K62.40K17.23K6.84K10.42K7.10K8.99K9.07K4.77K30K30K30K30K30K30K30K
Giá / EPS (PE)8.60 (lần)14.20 (lần)10.79 (lần)3.56 (lần)4.47 (lần)2.83 (lần)1.56 (lần)1.29 (lần)2.77 (lần)1.86 (lần)1.37 (lần)1.07 (lần)5.32 (lần)4.70 (lần)10.57 (lần)15.40 (lần)54.49 (lần)12.04 (lần)86.51 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.31 (lần)4.30 (lần)3.43 (lần)1.37 (lần)1.12 (lần)0.41 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)0.57 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.08 (lần)0.52 (lần)0.49 (lần)0.80 (lần)1.38 (lần)4.27 (lần)3.32 (lần)4.98 (lần)
Giá sổ sách40.57K36.08K31.67K28.53K37.01K27.34K26.68K29.36K13.32K27.27K28.29K27.88K23.07K17.47K7.93K5.46K4.08K2.77K1.20K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.69 (lần)3.10 (lần)2.78 (lần)1.83 (lần)1.69 (lần)0.63 (lần)0.26 (lần)0.35 (lần)0.53 (lần)0.33 (lần)0.32 (lần)0.17 (lần)1.30 (lần)1.72 (lần)3.78 (lần)5.49 (lần)7.35 (lần)10.83 (lần)24.96 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ380 (Mi)380 (Mi)380 (Mi)380 (Mi)171 (Mi)149 (Mi)129 (Mi)108 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)42 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.47%80.28%80.24%81.95%70.39%58.43%47.93%45.15%41.84%41.88%45.10%56.28%72.07%69.15%57.82%51.07%33.26%63.28%90.74%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.53%19.72%19.76%18.05%29.61%41.57%52.07%54.85%58.16%58.12%54.90%43.72%27.93%30.85%42.18%48.93%66.74%36.72%9.26%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.20%13.40%22.59%19.18%25.68%30.78%26.90%33.08%24.85%31.96%34.92%44.31%45.27%43.60%52.53%47.91%42.75%44.71%36.81%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu26.90%15.48%29.18%23.74%34.56%44.47%36.80%49.43%33.06%46.98%53.65%79.57%82.73%77.31%110.64%91.97%74.68%80.88%58.26%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.80%86.60%77.41%80.82%74.32%69.22%73.10%66.92%75.15%68.04%65.08%55.69%54.73%56.40%47.47%52.09%57.25%55.29%63.19%
6/ Thanh toán hiện hành395.14%618.53%356.91%427.21%274.07%189.84%178.16%136.51%168.39%131.02%129.17%127.01%159.18%158.61%110.08%106.65%77.89%141.93%246.50%
7/ Thanh toán nhanh353.93%570.56%332.43%388.32%210.71%151.30%114.53%85.59%152.69%104.03%101.43%105.99%124%123.14%54.99%55.29%24.86%89.49%146.58%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn25.50%5.64%30.36%59.71%5.66%15.61%10.05%17.53%37.51%29.07%1.70%1.13%26.84%88.46%0.60%11.03%7.41%27.09%14.23%
9/ Vòng quay Tổng tài sản57.63%62.39%62.83%107.76%112.09%106.13%107.84%128.78%70.64%130.81%132.88%125.37%136.42%197.29%225.19%206.78%98.50%180.47%316.98%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn69.88%77.72%78.30%131.49%159.25%181.64%225.01%285.22%168.84%312.38%294.64%222.76%189.30%285.29%389.49%404.89%296.11%285.19%349.33%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu73.13%72.04%81.16%133.33%150.83%153.33%147.52%192.44%93.99%192.27%204.17%225.12%249.27%349.82%474.35%396.95%172.06%326.42%501.64%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho458.50%651.30%737.68%769.39%459.31%682.40%505.31%593.47%1,474.03%1,274.25%1,106.67%1,071.38%639.46%934.01%606.06%673.59%391.51%508.33%772.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần26.85%30.26%31.76%38.53%25.01%14.54%11.13%14.28%20.51%9.22%11.49%7.09%9.81%10.46%7.55%8.99%7.84%27.56%5.75%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)15.47%18.88%19.95%41.51%28.03%15.43%12%18.39%14.48%12.06%15.26%8.89%13.38%20.63%17%18.58%7.72%49.74%18.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.64%21.80%25.78%51.37%37.72%22.29%16.42%27.48%19.27%17.73%23.45%15.97%24.45%36.58%35.81%35.68%13.49%89.96%28.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)39%47%49%72%38%19%14%18%25%11%14%9%13%14%10%11%9%42%6%
Tăng trưởng doanh thu14.14%1.12%-32.43%51.25%53.14%22.48%-16.41%872.88%-76.12%7.58%15.94%9.12%-5.86%62.50%73.48%208.69%-22.32%49.93%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1.28%-3.66%-44.30%133.03%163.40%60%-34.85%577.42%-46.90%-13.64%87.75%-21.10%-11.70%125.09%45.72%253.83%-77.90%618.35%%
Tăng trưởng Nợ phải trả95.46%-39.58%36.45%17.51%20.99%42.39%-18.81%610.40%-65.63%0.03%-13.81%16.22%41.37%53.97%74.65%64.77%36.08%219.88%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.44%13.92%11.01%71.09%55.68%17.84%9.04%375.15%-51.16%14.23%27.84%20.83%32.11%120.35%45.17%33.80%47.36%130.42%%
Tăng trưởng Tổng tài sản23.57%1.84%15.89%57.33%45%24.45%-0.17%433.60%-55.78%9.28%9.38%18.74%36.15%85.48%59.30%47.04%42.32%163.35%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |