CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (dgc)

45.75
0.60
(1.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.15
45.15
46
45.15
594,100
36.1K
7.9K
11.7x
2.6x
19% # 22%
1.3
34,978 Bi
380 Mi
2,068,604
128.3 - 73.1
2,120 Bi
13,701 Bi
15.5%
86.60%
116 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.75 3,000 45.80 29,800
45.70 11,300 45.85 13,600
45.65 12,300 45.90 12,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,900 164,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 45.75 (0.60) 47.7%
DCM 38.20 (0.35) 24.1%
DPM 24.20 (-0.20) 17.5%
BFC 56.50 (-0.20) 3.4%
DHB 10.50 (0.00) 3.3%
LAS 14.40 (-0.10) 2.9%
VAF 26.90 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 45.20 0.05 3,200 3,200
09:30 45.30 0.15 18,400 21,600
09:45 45.25 0.10 20,700 42,300
10:10 45.35 0.20 42,800 85,100
10:15 45.30 0.15 7,800 92,900
10:30 45.35 0.20 16,700 109,600
10:45 45.30 0.15 28,200 137,800
11:10 45.50 0.35 23,300 161,100
11:15 45.50 0.35 21,500 182,600
11:30 45.55 0.40 7,900 190,500
13:15 45.65 0.50 41,000 231,500
13:30 45.65 0.50 49,300 280,800
13:45 45.75 0.60 28,000 308,800
14:10 45.90 0.75 72,600 381,400
14:15 45.95 0.80 42,500 423,900
14:30 45.95 0.80 68,700 492,600
14:45 45.75 0.60 101,500 594,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.63) 0% 426.50 (0.13) 0%
2018 445 (6.09) 1% 43 (0.87) 2%
2019 6,812.60 (5.09) 0% 700 (0.57) 0%
2020 6,084 (6.24) 0% 700 (0.95) 0%
2021 7,552 (9.55) 0% 1,100 (2.51) 0%
2022 12,117 (14.45) 0% 3,500 (6.04) 0%
2023 11,075 (2.48) 0% 3,000 (0.82) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,741,6412,818,1092,895,4972,811,40411,266,6529,870,6559,761,05814,444,9969,550,5826,236,4865,091,9126,091,509626,1342,622,430
Tổng lợi nhuận trước thuế740,085901,292986,325977,9133,605,6163,400,2763,485,1266,375,7482,637,1131,001,341599,070906,609140,139342,322
Lợi nhuận sau thuế 656,933804,394890,857836,7903,188,9743,107,4023,241,6616,036,9832,513,776948,071571,558872,807128,397319,529
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ621,753751,640842,247809,3353,024,9752,986,6473,099,9855,565,0052,388,151906,675566,680869,783128,397241,791
Tổng tài sản19,550,15719,424,38218,204,94516,516,12319,550,15715,821,25915,535,90613,405,1838,520,3935,876,1504,721,8574,729,996886,4312,004,713
Tổng nợ4,144,1263,413,4532,998,4112,201,5284,144,1262,120,2423,508,9682,571,5292,188,3911,808,7191,270,2971,564,573220,237640,752
Vốn chủ sở hữu15,406,03116,010,92915,206,53514,314,59515,406,03113,701,01612,026,93810,833,6546,332,0024,067,4313,451,5593,165,423666,1941,363,961


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |