CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

101.30
0.50
(0.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,033,2901,337,5861,368,7811,397,2481,749,0086,136,9055,714,4235,767,7355,181,7404,522,0154,206,7324,413,9594,421,5604,569,0144,153,859
Giá vốn hàng bán944,382584,040599,011627,159792,2822,754,5912,747,1022,671,8502,418,5212,082,2601,944,2432,184,4622,165,4052,279,6382,070,059
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV798,090561,669585,226567,386666,3962,512,3722,137,7662,343,5452,257,4951,920,9111,811,3761,712,2921,716,7231,783,1161,712,986
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh233,136240,300267,863296,846331,1171,038,144978,6561,179,2631,112,058884,537829,965714,933717,845722,533756,903
Tổng lợi nhuận trước thuế219,868235,022272,363293,176267,4651,020,430904,4851,159,1741,099,613864,002821,024713,195731,782719,249756,657
Lợi nhuận sau thuế 184,797209,644236,895266,240208,192897,576778,9201,050,663988,455776,285738,534631,263651,089642,389713,097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ184,797209,644236,895266,240208,192897,576778,9201,050,663988,455777,220739,875635,388653,029642,408710,101
Tổng tài sản ngắn hạn3,887,3644,298,5144,165,0864,399,5514,604,0043,887,3644,604,0044,642,1934,218,7723,727,2933,480,8003,133,9243,147,6362,939,1852,747,174
Tiền mặt129,896305,99880,270149,98762,858129,89662,85894,13434,01843,37473,05470,32875,836549,777603,189
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,024,0002,260,0002,475,0002,575,0002,745,0002,024,0002,745,0002,230,0002,355,0002,110,0002,074,0001,768,0001,459,722930,615703,731
Hàng tồn kho1,031,1881,138,8671,090,0791,096,5451,117,8431,031,1881,117,8431,538,8031,251,9131,073,963827,650726,530892,301636,264734,557
Tài sản dài hạn1,278,3841,302,4431,329,9591,355,9571,355,2401,278,3841,355,2401,468,281949,414890,373966,7041,012,8941,058,3281,148,2951,198,570
Tài sản cố định1,142,8291,159,4231,182,4091,200,7131,195,8671,142,8291,195,867816,151787,387767,931849,298900,117976,6181,027,0001,103,242
Đầu tư tài chính dài hạn4,6304,6134,6304,5604,4384,6304,4384,1753,8604,5784,38828,12325,22014,53815,744
Tổng tài sản5,165,7495,600,9575,495,0445,755,5085,959,2435,165,7495,959,2436,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,744
Tổng nợ983,2621,603,2671,706,9991,394,5131,864,488983,2621,864,4881,257,540876,650824,523879,464769,2671,061,7021,328,3861,051,505
Vốn chủ sở hữu4,182,4873,997,6903,788,0464,360,9954,094,7554,182,4874,094,7554,852,9354,291,5373,793,1443,568,0393,377,5513,144,2622,759,0942,894,239

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.87K5.96K8.04K7.56K5.95K5.66K4.86K5K4.91K8.15K6.76K6.12K9.01K7.43K6.38K14.17K13.40K6.44K6.42K10.88K6.92K2.98K
Giá cuối kỳ102.30K98.05K88.64K70.14K90.42K79.97K67.43K56.97K81.73K44.30K28.83K40.07K35.14K21.68K16.11K13.45K12.51K9.70K18.56K8.99K320K320K
Giá / EPS (PE)14.90 (lần)16.46 (lần)11.03 (lần)9.28 (lần)15.21 (lần)14.13 (lần)13.87 (lần)11.40 (lần)16.63 (lần)5.44 (lần)4.27 (lần)6.55 (lần)3.90 (lần)2.92 (lần)2.53 (lần)0.95 (lần)0.93 (lần)1.51 (lần)2.89 (lần)0.83 (lần)46.23 (lần)107.31 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.18 (lần)2.24 (lần)2.01 (lần)1.77 (lần)2.61 (lần)2.49 (lần)2 (lần)1.68 (lần)2.34 (lần)0.93 (lần)0.61 (lần)0.88 (lần)0.54 (lần)0.48 (lần)0.42 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.29 (lần)0.08 (lần)4.60 (lần)5.66 (lần)
Giá sổ sách31.99K31.32K37.12K32.83K29.02K27.29K25.84K24.05K21.11K33.21K28.93K26.32K30.59K26.06K21.39K47.93K38.21K35.22K31.79K20.16K16.33K12.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.20 (lần)3.13 (lần)2.39 (lần)2.14 (lần)3.12 (lần)2.93 (lần)2.61 (lần)2.37 (lần)3.87 (lần)1.33 (lần)1 (lần)1.52 (lần)1.15 (lần)0.83 (lần)0.75 (lần)0.28 (lần)0.33 (lần)0.28 (lần)0.58 (lần)0.45 (lần)19.59 (lần)26.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.25%77.26%75.97%81.63%80.72%78.26%75.57%74.84%71.91%69.62%66.05%68.52%72.47%76.43%74.69%79.24%79.66%72.43%71.51%68.25%77.93%71.35%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.75%22.74%24.03%18.37%19.28%21.74%24.43%25.16%28.09%30.38%33.95%31.48%27.53%23.57%25.31%20.76%20.34%27.57%28.49%31.75%22.07%28.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn19.03%31.29%20.58%16.96%17.86%19.77%18.55%25.24%32.50%26.65%25.03%34.14%35.10%28.37%30.18%29.16%33.10%34.89%32.53%66.59%55.30%55.98%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu23.51%45.53%25.91%20.43%21.74%24.65%22.78%33.77%48.15%36.33%33.39%51.84%54.07%39.61%43.22%41.17%49.48%53.59%48.20%199.34%123.69%127.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn80.97%68.71%79.42%83.04%82.14%80.23%81.45%74.76%67.50%73.35%74.97%65.86%64.90%71.63%69.82%70.84%66.90%65.11%67.47%33.41%44.70%44.02%
6/ Thanh toán hiện hành429.05%257.16%390.35%519.85%491.91%426.34%444.59%314.30%232.36%276.40%284.93%213.12%216.70%278.13%274.01%305.80%247.66%216.29%220.45%109.75%174.41%167.45%
7/ Thanh toán nhanh315.24%194.73%260.96%365.59%350.17%324.97%341.52%225.20%182.06%202.50%202.54%142.91%142.70%198.89%178.45%231.55%184.02%131.20%145.10%69.17%87.63%70.46%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.34%3.51%7.92%4.19%5.72%8.95%9.98%7.57%43.46%60.69%53.96%44.34%59.53%110.01%85.86%136.26%119.31%58.45%42.52%11.66%27.16%22.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản118.80%95.89%94.39%100.26%97.93%94.59%106.44%105.13%111.78%105.27%123.45%113.67%137.32%124.01%125.81%112.78%116.32%140.36%136.40%180.82%190.31%206.13%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn157.87%124.12%124.25%122.83%121.32%120.86%140.84%140.47%155.45%151.20%186.90%165.90%189.48%162.26%168.43%142.32%146.01%193.80%190.74%264.93%244.20%288.91%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu146.73%139.55%118.85%120.74%119.22%117.90%130.69%140.62%165.60%143.52%164.67%172.60%211.57%173.13%180.19%159.21%173.88%215.59%202.16%541.25%425.70%468.31%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho267.13%245.75%173.63%193.19%193.89%234.91%300.67%242.68%358.28%281.81%341.71%226.68%247.49%287.19%246.63%290.18%263.96%225.30%260.89%330.52%264.21%311.65%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.63%13.63%18.22%19.08%17.19%17.59%14.39%14.77%14.06%17.09%14.18%13.47%13.92%16.48%16.55%18.57%20.17%8.49%9.98%9.97%9.96%5.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.38%13.07%17.19%19.13%16.83%16.64%15.32%15.53%15.72%18%17.50%15.31%19.12%20.43%20.82%20.95%23.46%11.91%13.62%18.03%18.95%10.87%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.46%19.02%21.65%23.03%20.49%20.74%18.81%20.77%23.28%24.53%23.35%23.25%29.46%28.53%29.82%29.57%35.07%18.30%20.18%53.97%42.39%24.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)33%28%39%41%37%38%29%30%28%34%27%30%31%33%32%38%43%19%21%22%18%8%
Tăng trưởng doanh thu7.39%-0.92%11.31%14.59%7.49%-4.69%-0.17%-3.23%9.99%0.05%4.88%-6.42%43.43%17.46%22.35%15.92%16.59%18.15%47.21%56.97%23%%
Tăng trưởng Lợi nhuận15.23%-25.86%6.29%27.18%5.05%16.44%-2.70%1.65%-9.53%20.62%10.39%-9.46%21.20%16.94%9.02%6.75%177.10%0.43%47.38%57.21%132.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-47.26%48.26%43.45%6.32%-6.25%14.32%-27.54%-20.08%26.33%24.89%-29.19%9.98%60.22%12.05%13.48%5.34%33.48%23.17%-4.69%98.97%31.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.14%-15.62%13.08%13.14%6.31%5.64%7.42%13.96%-4.67%14.79%9.92%14.71%17.37%22.25%8.10%26.61%44.56%10.79%294.13%23.46%35.31%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-13.32%-2.47%18.23%11.92%3.83%7.25%-1.41%2.90%3.59%17.32%-3.43%13.05%29.53%19.17%9.67%19.56%40.69%14.81%95.14%65.21%33.22%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |