CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

103.70
0.20
(0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
103.50
104.40
104.40
103
23,700
31.3K
6.0K
17.4x
3.3x
13% # 19%
0.6
13,530 Bi
131 Mi
26,426
112.5 - 89.6
1,864 Bi
4,095 Bi
45.5%
68.71%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
103.20 200 103.70 300
103.00 1,500 103.90 1,500
102.90 100 104.00 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 67.80 (-0.30) 41.0%
DHG 103.70 (0.20) 15.6%
DHT 69.10 (0.10) 7.9%
IMP 53.80 (0.00) 7.7%
DVN 22.40 (0.50) 6.4%
CSV 28.55 (-0.25) 4.5%
TRA 74.00 (0.10) 3.6%
VFG 54.90 (-0.10) 3.4%
DMC 61.90 (-0.10) 2.4%
DCL 54.30 (0.40) 2.1%
OPC 22.20 (-0.10) 1.7%
DP3 60.70 (-0.10) 1.3%
PMC 146.40 (-3.60) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 104.40 1 2,700 2,700
09:24 103.90 0.50 100 2,800
09:28 103.90 0.50 400 3,200
09:32 103.90 0.50 1,000 4,200
09:46 103.90 0.50 500 4,700
09:47 104.10 0.70 100 4,800
09:51 103.90 0.50 300 5,100
10:10 103.60 0.20 3,200 8,300
10:14 103.50 0.10 800 9,100
10:24 103.50 0.10 800 9,900
10:38 103.30 -0.10 500 10,400
10:50 103.70 0.30 100 10,500
10:55 103.50 0.10 100 10,600
13:10 103.70 0.30 900 11,500
13:11 103.70 0.30 100 11,600
13:18 103.70 0.30 100 11,700
13:19 103.60 0.20 700 12,400
13:25 103 -0.40 4,500 16,900
13:26 103 -0.40 2,300 19,200
13:32 103.10 -0.30 100 19,300
13:37 103.70 0.30 100 19,400
13:39 103.70 0.30 100 19,500
14:27 103 -0.40 3,500 23,000
14:29 103 -0.40 100 23,100
14:30 103.10 -0.30 300 23,400
14:45 103.70 0.30 300 23,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.57) 0% 820 (0.64) 0%
2018 0 (4.42) 0% 768 (0.65) 0%
2019 3,943 (4.41) 0% 0 (0.63) 0%
2020 3,866 (4.21) 0% 0 (0.74) 0%
2021 0 (4.52) 0% 0 (0.78) 0%
2023 5,000 (2.67) 0% 0 (0.62) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,749,0081,223,2141,278,4661,463,7345,714,4235,767,7355,181,7404,522,0154,206,7324,413,9594,421,5604,569,0144,153,8594,151,727
Tổng lợi nhuận trước thuế267,465174,080212,939250,001904,4851,159,1741,099,613864,002821,024713,195731,782719,249756,657701,309
Lợi nhuận sau thuế 208,192156,015192,484222,229778,9201,050,663988,455776,285738,534631,263651,089642,389713,097592,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ208,192156,015192,484222,229778,9201,050,663988,455777,220739,875635,388653,029642,408710,101588,701
Tổng tài sản5,959,2436,253,2736,155,1696,201,3065,959,2436,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,7443,363,199
Tổng nợ1,864,4881,843,7261,901,6371,126,1431,864,4881,257,540876,650824,523879,464769,2671,061,7021,328,3861,051,505841,963
Vốn chủ sở hữu4,094,7554,409,5474,253,5325,075,1634,094,7554,852,9354,291,5373,793,1443,568,0393,377,5513,144,2622,759,0942,894,2392,521,236


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |