CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

100
0.30
(0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
99.70
99.80
100
99.50
24,800
31.3K
6.0K
17.4x
3.3x
13% # 19%
0.6
13,530 Bi
131 Mi
26,426
112.5 - 89.6
1,864 Bi
4,095 Bi
45.5%
68.71%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
99.70 900 99.80 500
99.60 2,200 99.90 1,000
99.50 500 100.00 4,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.60 (1.30) 41.0%
DHG 100.00 (0.30) 15.6%
DHT 71.00 (0.00) 7.9%
IMP 50.80 (3.30) 7.7%
DVN 20.50 (-0.20) 6.4%
CSV 25.95 (-0.20) 4.5%
TRA 77.00 (-1.90) 3.6%
VFG 50.20 (0.00) 3.4%
DMC 58.00 (-1.00) 2.4%
DCL 37.30 (0.40) 2.1%
OPC 22.70 (-0.95) 1.7%
DP3 58.50 (0.20) 1.3%
PMC 128.80 (-1.10) 1.2%
DHD 38.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 99.80 0.10 100 100
09:22 99.70 0 400 500
09:23 99.60 -0.10 1,900 2,400
09:33 99.60 -0.10 200 2,600
09:36 99.60 -0.10 700 3,300
09:54 99.60 -0.10 200 3,500
10:10 99.60 -0.10 1,300 4,800
10:29 99.60 -0.10 200 5,000
10:30 99.60 -0.10 300 5,300
10:31 99.60 -0.10 100 5,400
10:45 99.60 -0.10 1,300 6,700
13:10 99.60 -0.10 100 6,800
13:17 99.70 0 1,500 8,300
13:20 99.60 -0.10 300 8,600
13:24 99.70 0 1,300 9,900
13:25 99.70 0 500 10,400
13:26 99.80 0.10 900 11,300
13:31 99.80 0.10 1,000 12,300
13:32 99.80 0.10 2,100 14,400
13:40 99.80 0.10 1,700 16,100
13:41 99.90 0.20 1,000 17,100
13:42 100 0.30 2,200 19,300
13:54 100 0.30 100 19,400
13:58 99.90 0.20 100 19,500
14:10 99.90 0.20 100 19,600
14:12 99.90 0.20 400 20,000
14:17 100 0.30 300 20,300
14:24 100 0.30 4,500 24,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.57) 0% 820 (0.64) 0%
2018 0 (4.42) 0% 768 (0.65) 0%
2019 3,943 (4.41) 0% 0 (0.63) 0%
2020 3,866 (4.21) 0% 0 (0.74) 0%
2021 0 (4.52) 0% 0 (0.78) 0%
2023 5,000 (2.67) 0% 0 (0.62) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,033,2901,337,5861,368,7811,397,2486,136,9055,714,4235,767,7355,181,7404,522,0154,206,7324,413,9594,421,5604,569,0144,153,859
Tổng lợi nhuận trước thuế219,868235,022272,363293,1761,020,430904,4851,159,1741,099,613864,002821,024713,195731,782719,249756,657
Lợi nhuận sau thuế 184,797209,644236,895266,240897,576778,9201,050,663988,455776,285738,534631,263651,089642,389713,097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ184,797209,644236,895266,240897,576778,9201,050,663988,455777,220739,875635,388653,029642,408710,101
Tổng tài sản5,165,7495,600,9575,495,0445,755,5085,165,7495,959,2436,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,744
Tổng nợ983,2621,603,2671,706,9991,394,513983,2621,864,4881,257,540876,650824,523879,464769,2671,061,7021,328,3861,051,505
Vốn chủ sở hữu4,182,4873,997,6903,788,0464,360,9954,182,4874,094,7554,852,9354,291,5373,793,1443,568,0393,377,5513,144,2622,759,0942,894,239


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |