CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

87.50
-0.30
(-0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
87.80
88.80
88.80
87.50
9,400
26.2K
7.7K
11.6x
3.4x
20% # 30%
0.4
11,661 Bi
131 Mi
13,889
102.4 - 85.5
1,587 Bi
3,419 Bi
46.4%
68.30%
182 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
87.50 200 88.00 600
87.40 500 88.70 1,200
87.30 100 88.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900 1,603

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 32.90 (0.80) 41.0%
DHG 87.50 (-0.30) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.75 (0.55) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.20 (-0.65) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.55 (-0.15) 3.4%
DMC 56.30 (-0.20) 2.4%
DCL 46.00 (-0.50) 2.1%
OPC 19.80 (0.05) 1.7%
DP3 61.50 (-0.30) 1.3%
PMC 119.80 (0.70) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 88.80 0.90 100 100
10:13 88.60 0.70 200 300
10:14 88.60 0.70 400 700
11:10 88.50 0.60 200 900
11:20 87.60 -0.30 1,600 2,500
11:21 88.50 0.60 100 2,600
11:24 87.60 -0.30 100 2,700
13:13 87.70 -0.20 300 3,000
13:14 87.70 -0.20 100 3,100
13:33 87.70 -0.20 100 3,200
13:35 87.70 -0.20 100 3,300
13:46 87.50 -0.40 5,000 8,300
13:55 87.50 -0.40 100 8,400
13:57 87.50 -0.40 200 8,600
14:20 87.50 -0.40 500 9,100
14:46 87.50 -0.40 300 9,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,033,2901,337,5861,368,7811,397,2486,136,9055,714,4235,767,7355,181,7404,522,0154,206,7324,413,9594,421,5604,569,0144,153,859
Tổng lợi nhuận trước thuế219,868235,022272,363293,1761,020,430904,4851,159,1741,099,613864,002821,024713,195731,782719,249756,657
Lợi nhuận sau thuế 184,797209,644236,895266,240897,576778,9201,050,663988,455776,285738,534631,263651,089642,389713,097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ184,797209,644236,895266,240897,576778,9201,050,663988,455777,220739,875635,388653,029642,408710,101
Tổng tài sản5,165,7495,600,9575,495,0445,755,5085,165,7495,959,2436,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,744
Tổng nợ983,2621,603,2671,706,9991,394,513983,2621,864,4881,257,540876,650824,523879,464769,2671,061,7021,328,3861,051,505
Vốn chủ sở hữu4,182,4873,997,6903,788,0464,360,9954,182,4874,094,7554,852,9354,291,5373,793,1443,568,0393,377,5513,144,2622,759,0942,894,239


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc