CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

99.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
99.60
99.30
99.90
99.30
11,500
31.3K
6.0K
17.4x
3.3x
13% # 19%
0.6
13,530 Bi
131 Mi
26,426
112.5 - 89.6
1,864 Bi
4,095 Bi
45.5%
68.71%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
99.50 500 99.70 100
99.40 400 99.80 1,200
99.30 1,100 99.90 4,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 54.90 (0.30) 41.0%
DHG 99.60 (0.00) 15.6%
DHT 71.50 (-0.90) 7.9%
IMP 55.90 (0.00) 7.7%
DVN 20.60 (0.00) 6.4%
CSV 27.50 (-0.20) 4.5%
TRA 69.40 (0.00) 3.6%
VFG 49.55 (0.05) 3.4%
DMC 58.10 (-1.90) 2.4%
DCL 37.30 (0.15) 2.1%
OPC 23.80 (0.00) 1.7%
DP3 54.90 (0.50) 1.3%
PMC 139.50 (0.00) 1.2%
DHD 39.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 99.30 -0.20 100 100
09:30 99.70 0.20 100 200
09:42 99.70 0.20 100 300
09:47 99.80 0.30 200 500
09:50 99.90 0.40 600 1,100
10:10 99.90 0.40 100 1,200
10:46 99.60 0.10 700 1,900
11:10 99.60 0.10 100 2,000
11:12 99.60 0.10 2,000 4,000
11:22 99.50 0 800 4,800
13:10 99.50 0 1,100 5,900
13:11 99.50 0 200 6,100
13:12 99.60 0.10 300 6,400
13:32 99.60 0.10 100 6,500
13:36 99.50 0 1,300 7,800
13:38 99.50 0 100 7,900
13:39 99.50 0 100 8,000
13:41 99.50 0 100 8,100
13:42 99.50 0 100 8,200
13:43 99.40 -0.10 600 8,800
13:48 99.60 0.10 2,000 10,800
13:52 99.60 0.10 100 10,900
14:10 99.80 0.30 100 11,000
14:17 99.60 0.10 100 11,100
14:25 99.60 0.10 100 11,200
14:29 99.60 0.10 100 11,300
14:45 99.60 0.10 200 11,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.57) 0% 820 (0.64) 0%
2018 0 (4.42) 0% 768 (0.65) 0%
2019 3,943 (4.41) 0% 0 (0.63) 0%
2020 3,866 (4.21) 0% 0 (0.74) 0%
2021 0 (4.52) 0% 0 (0.78) 0%
2023 5,000 (2.67) 0% 0 (0.62) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,033,2901,337,5861,368,7811,397,2486,136,9055,714,4235,767,7355,181,7404,522,0154,206,7324,413,9594,421,5604,569,0144,153,859
Tổng lợi nhuận trước thuế219,868235,022272,363293,1761,020,430904,4851,159,1741,099,613864,002821,024713,195731,782719,249756,657
Lợi nhuận sau thuế 184,797209,644236,895266,240897,576778,9201,050,663988,455776,285738,534631,263651,089642,389713,097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ184,797209,644236,895266,240897,576778,9201,050,663988,455777,220739,875635,388653,029642,408710,101
Tổng tài sản5,165,7495,600,9575,495,0445,755,5085,165,7495,959,2436,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,744
Tổng nợ983,2621,603,2671,706,9991,394,513983,2621,864,4881,257,540876,650824,523879,464769,2671,061,7021,328,3861,051,505
Vốn chủ sở hữu4,182,4873,997,6903,788,0464,360,9954,182,4874,094,7554,852,9354,291,5373,793,1443,568,0393,377,5513,144,2622,759,0942,894,239


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |