CTCP Cấp nước Đà Nẵng (dnn)

5.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,568217,098202,010160,576159,582774,253644,687596,008534,394467,307491,315547,586499,959450,560397,723
Giá vốn hàng bán107,827117,175108,977100,630106,878434,608447,441340,471281,081267,326258,195279,217267,053244,335217,201
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV86,74299,92493,03359,94652,703339,645197,246255,537253,313199,981233,120268,369232,906206,226180,522
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh65,14378,66568,02239,84225,715251,672107,434171,139173,623126,134154,506196,133152,805132,23293,648
Tổng lợi nhuận trước thuế66,75784,94669,45939,85926,869261,021112,107173,609175,569136,798162,415204,876160,443137,83294,140
Lợi nhuận sau thuế 59,75775,64362,26135,89224,153233,553100,355155,889157,205121,412128,298161,726125,547107,09272,758
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,75775,64362,26135,89224,153233,553100,355155,889157,205121,412128,298161,726125,547107,09272,758
Tổng tài sản ngắn hạn591,329584,968572,690530,897510,112591,329509,980550,005535,857581,095652,396626,480655,011598,605595,381
Tiền mặt14,09370,15659,50171,59451,13614,09351,13666,79951,53429,03014,78111,93656,701289,594485,094
Đầu tư tài chính ngắn hạn483,583438,317438,317371,488361,488483,583361,488362,706339,909370,910471,329543,728502,417259,06752,296
Hàng tồn kho53,98238,32140,73443,11842,45453,98242,44440,31136,90742,78191,73326,64037,58321,00731,902
Tài sản dài hạn972,230985,484995,6411,023,9351,041,076972,2301,045,6031,121,1631,131,780903,689645,915589,002447,631475,615436,379
Tài sản cố định906,247910,472936,978974,995998,362906,2471,002,8831,039,088510,953550,102423,710451,520345,779391,191373,545
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,563,5591,570,4511,568,3311,554,8311,551,1881,563,5591,555,5821,671,1681,667,6371,484,7851,298,3121,215,4821,102,6421,074,2211,031,760
Tổng nợ668,208726,483747,837741,848779,675668,208778,491860,892871,085703,315571,029492,500437,648378,446430,494
Vốn chủ sở hữu895,351843,969820,494812,983771,513895,351777,091810,277796,552781,470727,283722,982664,994695,775601,266

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.03K1.73K2.69K2.71K2.09K2.21K2.79K2.17K1.85K1.26K0.95K
Giá cuối kỳ4.10K0.15K0.15K0.15K0.15K0.15K0.16K0.16K0.16K10.30K10.30K
Giá / EPS (PE)1.02 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)8.21 (lần)10.82 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.31 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)1.50 (lần)1.65 (lần)
Giá sổ sách15.45K13.41K13.98K13.74K13.48K12.55K12.47K11.47K12K10.37K6.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.27 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.99 (lần)1.66 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ58 (Mi)58 (Mi)58 (Mi)58 (Mi)58 (Mi)58 (Mi)58 (Mi)58 (Mi)58 (Mi)58 (Mi)58 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản37.82%32.78%32.91%32.13%39.14%50.25%51.54%59.40%55.72%57.71%34.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản62.18%67.22%67.09%67.87%60.86%49.75%48.46%40.60%44.28%42.29%65.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.74%50.04%51.51%52.23%47.37%43.98%40.52%39.69%35.23%41.72%51.38%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu74.63%100.18%106.25%109.36%90%78.52%68.12%65.81%54.39%71.60%105.66%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.26%49.96%48.49%47.77%52.63%56.02%59.48%60.31%64.77%58.28%48.62%
6/ Thanh toán hiện hành229.49%170.70%180.61%189.12%235.25%330.90%365.11%365.37%390.26%281.49%164.12%
7/ Thanh toán nhanh208.54%156.49%167.38%176.09%217.93%284.37%349.58%344.41%376.56%266.41%145%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.47%17.12%21.94%18.19%11.75%7.50%6.96%31.63%188.80%229.35%123.49%
9/ Vòng quay Tổng tài sản49.52%41.44%35.66%32.04%31.47%37.84%45.05%45.34%41.94%38.55%48.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn130.93%126.41%108.36%99.73%80.42%75.31%87.41%76.33%75.27%66.80%140.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu86.47%82.96%73.56%67.09%59.80%67.55%75.74%75.18%64.76%66.15%100.75%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho805.10%1,054.19%844.61%761.59%624.87%281.46%1,048.11%710.57%1,163.11%680.84%655.41%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần30.16%15.57%26.16%29.42%25.98%26.11%29.53%25.11%23.77%18.29%15.26%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.94%6.45%9.33%9.43%8.18%9.88%13.31%11.39%9.97%7.05%7.48%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)26.09%12.91%19.24%19.74%15.54%17.64%22.37%18.88%15.39%12.10%15.37%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)54%22%46%56%45%50%58%47%44%33%28%
Tăng trưởng doanh thu20.10%8.17%11.53%14.36%-4.89%-10.28%9.53%10.96%13.28%9.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận132.73%-35.62%-0.84%29.48%-5.37%-20.67%28.82%17.23%47.19%31.82%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-14.17%-9.57%-1.17%23.85%23.17%15.94%12.53%15.64%-12.09%13.48%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.22%-4.10%1.72%1.93%7.45%0.59%8.72%-4.42%15.72%67.47%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.51%-6.92%0.21%12.32%14.36%6.81%10.23%2.65%4.12%39.73%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |