CTCP Cấp nước Đà Nẵng (dnn)

5.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.70
5.70
5.70
0
13.4K
1.7K
0.1x
0.0x
6% # 13%
0
12 Bi
58 Mi
0
0.2 - 0.2
778 Bi
777 Bi
100.2%
49.96%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 33,600 ATC 0
6.00 100 0.00 0
5.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 489.75 (0.50) 0% 90.17 (0.13) 0%
2019 553.20 (0.55) 0% 106.08 (0.16) 0%
2021 0 (0.47) 0% 0 (0.12) 0%
2022 510.18 (0.53) 0% 86.49 (0.16) 0%
2023 597.09 (0.13) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,568217,098202,010160,576774,253644,687596,008534,394467,307491,315547,586499,959450,560397,723
Tổng lợi nhuận trước thuế66,75784,94669,45939,859261,021112,107173,609175,569136,798162,415204,876160,443137,83294,140
Lợi nhuận sau thuế 59,75775,64362,26135,892233,553100,355155,889157,205121,412128,298161,726125,547107,09272,758
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,75775,64362,26135,892233,553100,355155,889157,205121,412128,298161,726125,547107,09272,758
Tổng tài sản1,563,5591,570,4511,568,3311,554,8311,563,5591,555,5821,671,1681,667,6371,484,7851,298,3121,215,4821,102,6421,074,2211,031,760
Tổng nợ668,208726,483747,837741,848668,208778,491860,892871,085703,315571,029492,500437,648378,446430,494
Vốn chủ sở hữu895,351843,969820,494812,983895,351777,091810,277796,552781,470727,283722,982664,994695,775601,266


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |