CTCP Nhựa Đồng Nai (dnp)

19.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,825,1992,346,2352,670,0472,107,0972,717,0479,948,5779,080,9947,769,6727,752,2856,315,3263,295,3892,824,7032,188,1941,506,8031,457,205
Giá vốn hàng bán2,363,0731,862,0972,226,9821,708,1712,263,4378,160,3237,390,3506,257,4486,407,7965,249,9282,714,3552,291,1681,824,4641,215,1761,121,392
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV410,903437,633399,727367,172391,7951,615,4341,508,0701,321,9631,285,054987,492574,300507,942356,358289,584333,311
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh124,245104,77487,99819,211249,366336,228431,193192,701157,102-20933,37441,61318,66189,080107,771
Tổng lợi nhuận trước thuế182,36479,14891,96917,21660,291370,697228,720188,690171,18543,47532,96539,67915,18087,000114,950
Lợi nhuận sau thuế 134,74053,24662,4149,08069,393259,481191,791127,93594,85222,74627,08527,09712,24672,50196,427
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ79,96129,64230,2318,0971,600147,93143,49640,4554,3878,34313,33321,12415,15083,34986,350
Tổng tài sản ngắn hạn10,684,5839,103,3149,447,9588,773,2638,959,11410,684,5838,859,0098,307,3307,603,8434,760,2233,129,3212,388,9062,361,0971,409,848898,456
Tiền mặt1,755,2871,071,2351,855,085946,4142,273,9441,755,2871,892,725980,473921,223450,999195,260234,654853,484307,873154,838
Đầu tư tài chính ngắn hạn422,346365,398349,757364,436491,714422,346397,384325,709879,692282,1871,248,416708,368261,050102,90519,622
Hàng tồn kho2,032,8491,929,5981,598,4121,861,9561,596,8822,032,8491,597,4871,517,5331,500,6511,269,102598,132530,341398,485318,493307,737
Tài sản dài hạn8,510,2808,789,8468,504,6548,568,0508,694,8998,510,2808,814,4547,769,4158,925,0109,279,7856,602,4365,201,4204,309,9832,442,8021,620,013
Tài sản cố định6,830,5267,183,0876,991,8317,144,6907,181,5436,830,5267,280,6595,858,2916,974,4577,435,6345,360,6982,615,8562,142,5121,690,7641,197,704
Đầu tư tài chính dài hạn473,459431,517432,757330,265477,377473,459472,945864,079410,313608,856625,474725,719734,969218,773144,247
Tổng tài sản19,194,86317,893,16017,952,61217,341,31317,654,01319,194,86317,673,46316,076,74516,528,85314,040,0089,731,7587,590,3256,671,0803,852,6512,518,468
Tổng nợ12,800,63411,715,37511,824,16011,261,16211,565,26712,800,63411,598,18211,418,24711,967,96710,123,8366,976,9025,520,6294,923,6132,884,2251,963,759
Vốn chủ sở hữu6,394,2296,177,7856,128,4536,080,1526,088,7466,394,2296,075,2824,658,4984,560,8863,916,1722,754,8562,069,6961,747,467968,426554,710

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.05K0.31K0.34K0.04K0.08K0.12K0.21K0.17K1.68K2.88K3.34K6.70K3.43K2.32K3.60K2.58K2.99K2.19K2.64K4.54K4.03K
Giá cuối kỳ21.60K20.50K22K24K19.50K18K17.70K16K15.56K11.10K5.69K4.04K1.78K1.47K1.87K1.38K2K0.77K3.45K2.27K53.50K
Giá / EPS (PE)20.58 (lần)66.44 (lần)64.66 (lần)650.52 (lần)255.13 (lần)147.36 (lần)83.80 (lần)92.95 (lần)9.24 (lần)3.86 (lần)1.71 (lần)0.60 (lần)0.52 (lần)0.63 (lần)0.52 (lần)0.53 (lần)0.67 (lần)0.35 (lần)1.31 (lần)0.50 (lần)13.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.31 (lần)0.32 (lần)0.34 (lần)0.37 (lần)0.34 (lần)0.60 (lần)0.63 (lần)0.64 (lần)0.51 (lần)0.23 (lần)0.08 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.01 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)1.11 (lần)
Giá sổ sách45.36K43.09K39.18K38.36K35.88K25.24K20.70K19.86K19.56K18.49K19.69K32.53K26.46K25.63K25.40K22.47K21.50K19.32K16.71K16.68K6.86K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.48 (lần)0.48 (lần)0.56 (lần)0.63 (lần)0.54 (lần)0.71 (lần)0.86 (lần)0.81 (lần)0.80 (lần)0.60 (lần)0.29 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.04 (lần)0.21 (lần)0.14 (lần)7.80 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ141 (Mi)141 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)109 (Mi)109 (Mi)100 (Mi)88 (Mi)50 (Mi)30 (Mi)14 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản55.66%50.13%51.67%46%33.90%32.16%31.47%35.39%36.59%35.67%68.52%79.22%70.33%68.49%64.11%61.89%69.66%67.26%74.52%77.17%79%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản44.34%49.87%48.33%54%66.10%67.84%68.53%64.61%63.41%64.33%31.48%20.78%29.67%31.51%35.89%38.11%30.34%32.74%25.48%22.83%21%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.69%65.62%71.02%72.41%72.11%71.69%72.73%73.81%74.86%77.97%62.89%73.36%68.01%63.87%64.02%65.23%58.10%52.51%71.12%57.91%76.79%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu200.19%190.91%245.11%262.40%258.51%253.26%266.74%281.76%297.83%354.02%169.50%275.33%212.59%176.75%177.90%187.64%138.66%110.56%246.26%137.56%330.92%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.31%34.38%28.98%27.59%27.89%28.31%27.27%26.19%25.14%22.03%37.11%26.64%31.99%36.13%35.98%34.77%41.90%47.49%28.88%42.10%23.21%
6/ Thanh toán hiện hành167.11%151.64%136.21%123.08%130%121.56%107.59%129.36%109.15%102.71%115.31%111.17%112.69%117.04%116.33%102.89%124.16%151.07%110%159.78%125.37%
7/ Thanh toán nhanh135.32%124.29%111.33%98.79%95.34%98.32%83.71%107.53%84.50%67.53%88.82%77.56%73.71%65.35%71.55%72.51%91.89%108.63%68.82%115.15%90.15%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.45%32.40%16.08%14.91%12.32%7.58%10.57%46.76%23.84%17.70%27.68%2.93%4.32%2.77%9.94%7.80%2.15%2.10%2.63%6.51%5.12%
9/ Vòng quay Tổng tài sản51.83%51.38%48.33%46.90%44.98%33.86%37.21%32.80%39.11%57.86%126.37%143.16%137.93%126.33%148.08%107.55%109.40%138.81%130.13%107.10%163.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn93.11%102.51%93.53%101.95%132.67%105.31%118.24%92.68%106.88%162.19%184.42%180.70%196.12%184.46%230.98%173.78%157.06%206.38%174.63%138.79%206.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu155.59%149.47%166.78%169.97%161.26%119.62%136.48%125.22%155.59%262.70%340.57%537.30%431.16%349.63%411.51%309.37%261.09%292.29%450.57%254.43%703.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho401.42%462.62%412.34%427%413.67%453.81%432.02%457.85%381.54%364.40%656.02%508.20%479.83%353.02%523.88%487.27%505.31%636.76%414.24%402.28%621.32%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.49%0.48%0.52%0.06%0.13%0.40%0.75%0.69%5.53%5.93%4.97%3.83%3%2.59%3.45%3.71%5.32%3.88%3.51%10.70%8.35%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.77%0.25%0.25%0.03%0.06%0.14%0.28%0.23%2.16%3.43%6.29%5.49%4.14%3.27%5.10%3.99%5.82%5.38%4.57%11.46%13.63%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.31%0.72%0.87%0.10%0.21%0.48%1.02%0.87%8.61%15.57%16.94%20.60%12.94%9.06%14.18%11.48%13.90%11.33%15.81%27.22%58.73%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%1%%%%1%1%7%8%6%5%4%3%4%4%6%4%4%13%10%
Tăng trưởng doanh thu9.55%16.88%0.22%22.75%91.64%16.66%29.09%45.22%3.40%60.86%51.78%53.16%27.36%-14.29%50.39%23.84%-0.59%28.06%77.45%-12.01%%
Tăng trưởng Lợi nhuận240.10%7.52%822.16%-47.42%-37.43%-36.88%39.43%-81.82%-3.48%91.64%96.91%95.59%47.49%-35.52%39.62%-13.63%36.48%41.49%-41.80%12.70%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.37%1.58%-4.59%18.22%45.11%26.38%12.13%70.71%46.87%335.58%47.41%59.18%24.21%0.23%7.19%41.43%39.57%-11.37%79.38%1.09%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.25%30.41%2.14%16.46%42.16%33.10%18.44%80.44%74.58%108.55%139.45%22.90%3.27%0.88%13.06%4.51%11.29%97.40%0.20%143.19%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.61%9.93%-2.74%17.73%44.27%28.21%13.78%73.16%52.98%251.34%71.94%47.57%16.65%0.46%9.23%25.96%26.14%20.04%46.05%34.06%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |