CTCP Nhựa Đồng Nai (dnp)

19.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,948,5779,080,9947,769,6727,752,2856,315,3263,295,3892,824,7032,188,1941,506,8031,457,205905,862596,843389,685305,979356,992237,383191,688192,817150,57284,854
2. Các khoản giảm trừ doanh thu172,819182,574190,26159,43577,9066,73425,5937,3722,0432,5022,0192,3402,6641459505471,204257
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,775,7588,898,4207,579,4117,692,8496,237,4203,288,6542,799,1102,180,8221,504,7601,454,703903,843594,503387,021305,978356,532237,333191,688192,271149,36884,597
4. Giá vốn hàng bán8,160,3237,390,3506,257,4486,407,7965,249,9282,714,3552,291,1681,824,4641,215,1761,121,392740,399507,527329,826258,600311,664196,544160,310167,138133,71868,702
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,615,4341,508,0701,321,9631,285,054987,492574,300507,942356,358289,584333,311163,44486,97657,19547,37844,86940,78931,37825,13215,65015,895
6. Doanh thu hoạt động tài chính411,219470,042592,409511,314274,991228,528168,92391,894114,1549,3394,0564341,3992,8471,0441,5381405199469
7. Chi phí tài chính700,578649,694808,443772,380547,246322,988266,755202,358123,40770,32130,18715,13513,06317,46617,95316,2647,5498,5773,8592,215
-Trong đó: Chi phí lãi vay614,611549,02365,832619,346522,480312,945243,954185,333118,15166,12821,15211,40510,41410,75814,06211,6574,9256,4893,5552,155
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,30097,1525,41412,10911,59621,5859,33717,3678,719-3,386
9. Chi phí bán hàng533,267527,120475,805444,843336,077205,204162,00896,14667,77047,06324,80317,21614,0158,3599,2794,7523,3063,9061,8111,262
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp461,881467,256442,837434,151390,964262,847215,826148,453132,200114,10952,83724,23117,71716,3749,75010,73510,2734,7393,9043,385
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)336,228431,193192,701157,102-20933,37441,61318,66189,080107,77159,67330,82713,7988,0268,93010,57710,3898,4296,1709,102
12. Thu nhập khác324,83383,21312,42521,86954,7135,99814,64718,8677,3509,6803,5191,0856405,6569,630784,5165904718
13. Chi phí khác290,364285,68616,4357,78611,0296,40816,58122,3489,4302,5021,6783,1164274,7753,3945913,26119245234
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)34,469-202,473-4,01014,08343,684-410-1,934-3,481-2,0807,1791,841-2,0312138806,236-5131,25639819-25
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)370,697228,720188,690171,18543,47532,96539,67915,18087,000114,95061,51428,79614,0118,90615,16610,06311,6458,8276,1909,077
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành173,145101,01698,388101,60540,80315,30319,9378,42016,69119,9438,2545,9412,2427292,5701,2521,4431,352907
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-61,929-64,088-37,632-25,272-20,074-9,423-7,355-5,485-2,191-1,42192-5346-6677
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)111,21636,92960,75676,33320,7295,88012,5822,93414,50018,5238,3465,8882,2886632,6481,2521,4431,352907
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)259,481191,791127,93594,85222,74627,08527,09712,24672,50196,42753,16722,90811,7238,24312,5188,81110,2027,4755,2839,077
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát111,550148,29587,47990,46514,40313,7535,974-2,903-10,84910,0788,1092623311216
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)147,93143,49640,4554,3878,34313,33321,12415,15083,34986,35045,05822,88211,6997,93212,3028,81110,2027,4755,2839,077

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |