CTCP Nhựa Đồng Nai (dnp)

19.50
0.30
(1.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,080,9947,769,6727,752,2856,315,3263,295,3892,824,7032,188,1941,506,8031,457,205905,862596,843389,685305,979356,992237,383191,688192,817150,57284,85496,438
2. Các khoản giảm trừ doanh thu182,549190,26159,43577,9066,73425,5937,3722,0432,5022,0192,3402,6641459505471,204257773
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,898,4457,579,4117,692,8496,237,4203,288,6542,799,1102,180,8221,504,7601,454,703903,843594,503387,021305,978356,532237,333191,688192,271149,36884,59795,665
4. Giá vốn hàng bán7,394,1056,257,4486,407,7965,249,9282,714,3552,291,1681,824,4641,215,1761,121,392740,399507,527329,826258,600311,664196,544160,310167,138133,71868,70281,492
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,504,3401,321,9631,285,054987,492574,300507,942356,358289,584333,311163,44486,97657,19547,37844,86940,78931,37825,13215,65015,89514,173
6. Doanh thu hoạt động tài chính469,083592,409511,314274,991228,528168,92391,894114,1549,3394,0564341,3992,8471,0441,538140519946937
7. Chi phí tài chính649,193808,443772,380547,246322,988266,755202,358123,40770,32130,18715,13513,06317,46617,95316,2647,5498,5773,8592,2152,097
-Trong đó: Chi phí lãi vay548,70165,832619,346522,480312,945243,954185,333118,15166,12821,15211,40510,41410,75814,06211,6574,9256,4893,5552,1552,096
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh95,9935,41412,10911,59621,5859,33717,3678,719-3,386
9. Chi phí bán hàng526,693475,805444,843336,077205,204162,00896,14667,77047,06324,80317,21614,0158,3599,2794,7523,3063,9061,8111,2621,588
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp472,085442,837434,151390,964262,847215,826148,453132,200114,10952,83724,23117,71716,3749,75010,73510,2734,7393,9043,3852,471
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)421,445192,701157,102-20933,37441,61318,66189,080107,77159,67330,82713,7988,0268,93010,57710,3898,4296,1709,1028,054
12. Thu nhập khác71,59512,42521,86954,7135,99814,64718,8677,3509,6803,5191,0856405,6569,630784,5165904718
13. Chi phí khác264,33316,4357,78611,0296,40816,58122,3489,4302,5021,6783,1164274,7753,3945913,26119245234
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-192,738-4,01014,08343,684-410-1,934-3,481-2,0807,1791,841-2,0312138806,236-5131,25639819-25
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)228,707188,690171,18543,47532,96539,67915,18087,000114,95061,51428,79614,0118,90615,16610,06311,6458,8276,1909,0778,054
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành100,98598,388101,60540,80315,30319,9378,42016,69119,9438,2545,9412,2427292,5701,2521,4431,352907
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-64,877-37,632-25,272-20,074-9,423-7,355-5,485-2,191-1,42192-5346-6677
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)36,10860,75676,33320,7295,88012,5822,93414,50018,5238,3465,8882,2886632,6481,2521,4431,352907
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)192,599127,93594,85222,74627,08527,09712,24672,50196,42753,16722,90811,7238,24312,5188,81110,2027,4755,2839,0778,054
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát148,92787,47990,46514,40313,7535,974-2,903-10,84910,0788,1092623311216
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,67240,4554,3878,34313,33321,12415,15083,34986,35045,05822,88211,6997,93212,3028,81110,2027,4755,2839,0778,054

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |