CTCP DRH Holdings (drh)

2.68
-0.03
(-1.11%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,9541,1519019115015,9173,5718,79860,23874,96077,912369,160162,654129,634106,388
Giá vốn hàng bán8,8761,8121,9211,5331,61714,1427,3926,1467,05037,86756,640300,00279,89663,22589,472
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-5,922-661-1,020-622-1,116-8,225-3,8212,65253,18937,09321,27266,41182,75866,40916,916
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh112,702-23,943-22,458-25,003-107,29641,297-188,708-86,9189,41837,86047,12863,42073,18580,58661,191
Tổng lợi nhuận trước thuế111,240-24,752-22,459-25,008-109,97139,021-192,707-89,77514,74419,42346,05764,77570,09378,34681,086
Lợi nhuận sau thuế 92,637-25,485-24,656-25,731-117,50616,765-203,366-93,98069113,24350,93354,69166,27569,04668,991
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ91,484-25,476-24,639-25,724-117,34815,645-203,163-94,0266613,25050,96154,69465,75068,56368,991
Tổng tài sản ngắn hạn3,166,4283,047,8392,884,5982,845,0242,799,9863,166,4282,804,0682,770,5422,488,7381,748,4271,693,4131,596,6401,613,746733,743197,001
Tiền mặt96,2458,64511,07164715,97096,24594104,233159,60049,21453,09836,88137,68334,2518,486
Đầu tư tài chính ngắn hạn4484373991,8535817,028
Hàng tồn kho1,390,0311,308,9701,303,1651,269,0081,232,7571,390,0311,267,3971,126,2511,056,598905,165843,571815,251896,669625,339
Tài sản dài hạn1,121,3031,115,0261,109,8591,102,5181,096,9251,121,3031,096,8411,167,8411,358,765976,125807,847745,506578,047348,822635,805
Tài sản cố định1922222522823121923124337234859331,5172,0031,2711,733
Đầu tư tài chính dài hạn837,553830,670824,930816,945809,766837,553810,682865,322847,099693,237638,496564,190490,333322,612292,455
Tổng tài sản4,287,7314,162,8653,994,4573,947,5423,896,9114,287,7313,900,9093,938,3833,847,5032,724,5522,501,2602,342,1462,191,7931,082,565832,805
Tổng nợ2,964,2422,932,0142,738,1212,666,5492,584,0452,964,2422,594,1852,418,6612,232,2651,865,9731,649,8051,531,7091,419,120394,440210,801
Vốn chủ sở hữu1,323,4891,230,8521,256,3371,280,9931,312,8661,323,4891,306,7241,519,7221,615,238858,579851,455810,437772,674688,125622,004

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.13KKKK0.22K0.84K0.90K1.08K1.40K1.41K0.78K0.61K0.12KKK1.03K1.02K0.05K1.29K0.01K
Giá cuối kỳ2.22K1.90K5.03K4.65K21.72K8.20K3.07K7.86K12.36K16.69K12.97K3.72K1.48K1.60K1.93K7.45K17K17K17K17K
Giá / EPS (PE)17.65 (lần) (lần) (lần)8,761.30 (lần)99.99 (lần)9.82 (lần)3.42 (lần)7.29 (lần)8.83 (lần)11.85 (lần)16.64 (lần)6.08 (lần)12.36 (lần) (lần) (lần)7.21 (lần)16.61 (lần)361.97 (lần)13.20 (lần)1,439.72 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)46.66 (lần)66.16 (lần)71.10 (lần)9.60 (lần)17.68 (lần)6.42 (lần)0.51 (lần)2.95 (lần)4.67 (lần)7.69 (lần)1.29 (lần)0.34 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.37 (lần)2.33 (lần)13.58 (lần)69.17 (lần)37.62 (lần)194.82 (lần)
Giá sổ sách10.64K10.51K12.22K12.99K14.08K13.96K13.29K12.67K14.04K12.69K11.95K11.02K9.68K9.56K10.22K11.95K12.69K8.56K8.81K3.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.21 (lần)0.18 (lần)0.41 (lần)0.36 (lần)1.54 (lần)0.59 (lần)0.23 (lần)0.62 (lần)0.88 (lần)1.31 (lần)1.09 (lần)0.34 (lần)0.15 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.62 (lần)1.34 (lần)1.99 (lần)1.93 (lần)5.08 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.85%71.88%70.35%64.68%64.17%67.70%68.17%73.63%67.78%23.66%12.95%25.78%19.28%19.84%27.72%20.36%20.04%29.25%38.48%29.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.15%28.12%29.65%35.32%35.83%32.30%31.83%26.37%32.22%76.35%87.05%74.22%80.72%80.16%72.28%79.64%79.96%70.75%61.52%70.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn69.13%66.50%61.41%58.02%68.49%65.96%65.40%64.75%36.44%25.31%32.75%32.49%39.02%39.06%28.60%11.37%14.80%24.54%23.52%0.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu223.97%198.53%159.15%138.20%217.33%193.76%189%183.66%57.32%33.89%48.70%48.13%63.99%64.08%40.06%12.83%17.37%32.52%30.75%0.27%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn30.87%33.50%38.59%41.98%31.51%34.04%34.60%35.25%63.56%74.69%67.25%67.51%60.98%60.94%71.40%88.63%85.20%75.46%76.48%99.73%
6/ Thanh toán hiện hành107.09%108.70%114.72%111.67%93.89%110.50%105.31%116.57%209.43%93.49%39.57%79.43%49.45%50.84%97.07%179.37%155.75%119.93%172.84%10,847.45%
7/ Thanh toán nhanh60.08%59.57%68.09%64.26%45.28%55.45%51.54%51.80%30.94%93.49%39.57%79.43%49.45%50.84%97.06%178.82%155.50%117.47%171.39%10,847.45%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.25%%4.32%7.16%2.64%3.46%2.43%2.72%9.78%4.03%3.16%10.73%2.98%1.67%3.01%17.54%31.44%10.81%47.28%7,774.45%
9/ Vòng quay Tổng tài sản0.14%0.09%0.22%1.57%2.75%3.11%15.76%7.42%11.97%12.77%56.60%66.33%59.14%76.64%36.73%23.69%8.40%2.17%3.92%2.60%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn0.19%0.13%0.32%2.42%4.29%4.60%23.12%10.08%17.67%54%436.99%257.27%306.79%386.37%132.52%116.38%41.92%7.41%10.19%8.80%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu0.45%0.27%0.58%3.73%8.73%9.15%45.55%21.05%18.84%17.10%84.17%98.25%96.99%125.76%51.45%26.73%9.86%2.87%5.13%2.61%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1.02%0.58%0.55%0.67%4.18%6.71%36.80%8.91%10.11%%%%%%1,000,000%25,910.39%9,026.39%80.39%31.77%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần264.41%-5,689.25%-1,068.72%0.11%17.68%65.41%14.82%40.42%52.89%64.85%7.75%5.65%1.28%-10.67%-4.05%32.34%81.78%19.11%284.93%13.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.36%%%%0.49%2.04%2.34%3%6.33%8.28%4.39%3.75%0.75%%%7.66%6.87%0.41%11.18%0.35%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.18%%%%1.54%5.99%6.75%8.51%9.96%11.09%6.52%5.55%1.24%%%8.64%8.06%0.55%14.61%0.35%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)111%-2,748%-1,530%1%35%90%18%82%108%77%10%6%1%-11%-4%48%236%86%10,966%%
Tăng trưởng doanh thu65.70%-59.41%-85.39%-19.64%-3.79%-78.89%126.96%25.47%21.85%-42.50%-7.14%15.28%-21.91%128.79%64.59%213.22%409.34%-45.62%417.89%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-107.70%116.07%-142,563.64%-99.50%-74%-6.83%-16.82%-4.10%-0.62%381.18%27.46%410.39%-109.33%502.53%-120.63%23.84%2,079.69%-96.35%10,804.52%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.26%7.26%8.35%19.63%13.10%7.71%7.93%259.78%87.11%96.92%9.69%-14.41%1.11%49.71%167.08%-14.66%-20.77%2.71%29,547.45%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.28%-14.02%-5.91%88.13%0.84%5.06%4.89%12.29%10.63%182.97%8.40%13.79%1.25%-6.40%-14.49%15.56%48.33%-2.88%163.23%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.92%-0.95%2.36%41.22%8.93%6.79%6.86%102.46%29.99%154.79%8.82%2.79%1.20%9.65%6.15%11.09%31.37%-1.56%243.24%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |