CTCP DRH Holdings (drh)

1.67
-0.01
(-0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.68
1.69
1.69
1.65
130,300
10.6K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.4
252 Bi
124 Mi
358,184
4.3 - 1.8
2,584 Bi
1,313 Bi
196.8%
33.69%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.66 400 1.67 6,800
1.65 55,600 1.68 8,400
1.64 100 1.69 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 1.69 0.01 400 400
09:33 1.69 0.01 1,900 2,300
09:48 1.67 -0.01 9,300 11,600
10:10 1.68 0 2,100 13,700
10:18 1.67 -0.01 4,600 18,300
10:33 1.67 -0.01 11,800 30,100
10:48 1.66 -0.02 15,200 45,300
11:10 1.66 -0.02 20,000 65,300
11:18 1.66 -0.02 1,500 66,800
11:33 1.66 -0.02 7,400 74,200
13:18 1.66 -0.02 600 74,800
13:33 1.66 -0.02 6,100 80,900
13:48 1.65 -0.03 9,000 89,900
14:10 1.65 -0.03 25,300 115,200
14:18 1.66 -0.02 4,600 119,800
14:33 1.66 -0.02 2,900 122,700
14:49 1.67 -0.01 7,600 130,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.11) 0% 67.20 (0.07) 0%
2017 512.20 (0.13) 0% 98.80 (0.07) 0%
2019 1,350 (0.37) 0% 175 (0.05) 0%
2020 275 (0.08) 0% 0 (0.05) 0%
2021 870 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2022 800 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 83 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,9541,1519019115,9173,5718,79860,23874,96077,912369,160162,654129,634106,388
Tổng lợi nhuận trước thuế111,240-24,752-22,459-25,00839,021-192,707-89,77514,74419,42346,05764,77570,09378,34681,086
Lợi nhuận sau thuế 92,637-25,485-24,656-25,73116,765-203,366-93,98069113,24350,93354,69166,27569,04668,991
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ91,484-25,476-24,639-25,72415,645-203,163-94,0266613,25050,96154,69465,75068,56368,991
Tổng tài sản4,287,7314,162,8653,994,4573,947,5424,287,7313,900,9093,938,3833,847,5032,724,5522,501,2602,342,1462,191,7931,082,565832,805
Tổng nợ2,964,2422,932,0142,738,1212,666,5492,964,2422,594,1852,418,6612,232,2651,865,9731,649,8051,531,7091,419,120394,440210,801
Vốn chủ sở hữu1,323,4891,230,8521,256,3371,280,9931,323,4891,306,7241,519,7221,615,238858,579851,455810,437772,674688,125622,004


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |