CTCP DRH Holdings (drh)

2.04
-0.02
(-0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.06
2.09
2.09
2.04
218,500
10.6K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.4
252 Bi
124 Mi
358,184
4.3 - 1.8
2,584 Bi
1,313 Bi
196.8%
33.69%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.04 34,200 2.06 21,300
2.03 11,000 2.07 21,400
2.02 7,100 2.08 9,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 192.00 (-2.00) 32.2%
VHM 135.00 (-1.50) 31.7%
VRE 28.15 (-0.50) 6.9%
BCM 54.50 (1.20) 6.9%
KDH 23.30 (-0.40) 3.3%
NVL 13.35 (-0.15) 2.9%
KSF 79.90 (2.60) 2.3%
KBC 31.05 (0.10) 2.2%
VPI 60.50 (-1.50) 1.9%
PDR 15.15 (-0.20) 1.7%
DXG 13.35 (0.05) 1.6%
TCH 15.30 (-0.05) 1.4%
HUT 15.40 (-0.20) 1.3%
NLG 27.65 (-0.35) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 13.15 (-0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 2.09 0.03 6,200 6,200
09:45 2.09 0.03 700 6,900
10:10 2.07 0.01 4,400 11,300
10:15 2.07 0.01 3,600 14,900
10:30 2.06 0 8,000 22,900
10:45 2.06 0 6,000 28,900
11:10 2.06 0 7,500 36,400
11:15 2.07 0.01 2,200 38,600
11:30 2.07 0.01 200 38,800
13:15 2.05 -0.01 36,700 75,500
13:30 2.05 -0.01 30,000 105,500
13:45 2.04 -0.02 13,000 118,500
14:10 2.06 0 65,700 184,200
14:15 2.06 0 15,400 199,600
14:30 2.06 0 8,900 208,500
14:45 2.04 -0.02 10,000 218,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.11) 0% 67.20 (0.07) 0%
2017 512.20 (0.13) 0% 98.80 (0.07) 0%
2019 1,350 (0.37) 0% 175 (0.05) 0%
2020 275 (0.08) 0% 0 (0.05) 0%
2021 870 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2022 800 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 83 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,9541,1519019115,9173,5718,79860,23874,96077,912369,160162,654129,634106,388
Tổng lợi nhuận trước thuế111,240-24,752-22,459-25,00839,021-192,707-89,77514,74419,42346,05764,77570,09378,34681,086
Lợi nhuận sau thuế 92,637-25,485-24,656-25,73116,765-203,366-93,98069113,24350,93354,69166,27569,04668,991
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ91,484-25,476-24,639-25,72415,645-203,163-94,0266613,25050,96154,69465,75068,56368,991
Tổng tài sản4,287,7314,162,8653,994,4573,947,5424,287,7313,900,9093,938,3833,847,5032,724,5522,501,2602,342,1462,191,7931,082,565832,805
Tổng nợ2,964,2422,932,0142,738,1212,666,5492,964,2422,594,1852,418,6612,232,2651,865,9731,649,8051,531,7091,419,120394,440210,801
Vốn chủ sở hữu1,323,4891,230,8521,256,3371,280,9931,323,4891,306,7241,519,7221,615,238858,579851,455810,437772,674688,125622,004


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |