CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 (drl)

46.10
0.10
(0.22%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,57421,10226,41422,56631,500102,65691,341105,424113,41895,63596,75889,96184,342100,51963,973
Giá vốn hàng bán10,86510,0147,9646,28312,33735,12631,93331,47233,80230,40730,06928,32126,91129,39525,236
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV21,70911,08818,45016,28319,16367,53059,40873,95379,61665,22966,68961,64057,43171,12438,737
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh19,7949,88416,98215,61517,47062,27556,12772,62177,31962,67063,74359,20955,06467,74136,548
Tổng lợi nhuận trước thuế19,7949,88416,98215,61517,47062,27556,12772,62177,53362,67063,74059,20955,06167,74136,548
Lợi nhuận sau thuế 15,8067,89313,56812,48013,88049,74644,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,344
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,8067,89313,56812,48013,88049,74644,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,344
Tổng tài sản ngắn hạn83,47883,00191,92792,18588,87183,47888,88896,05292,30294,811107,28292,35487,730105,16483,276
Tiền mặt5965,1288,2931794,2795964,2792,29111,26411,17167,85965,12075,36990,35570,064
Đầu tư tài chính ngắn hạn54,70058,70058,70073,70069,60054,70069,60064,20065,00065,50023,10015,000
Hàng tồn kho7197571,5581,4147957197958607607691,088947640804794
Tài sản dài hạn43,80842,75541,20839,77338,33443,80838,36538,30141,01139,85440,08343,76449,10848,10752,336
Tài sản cố định38,08138,05339,19936,19136,85338,08136,85337,15739,50839,11038,02440,02243,14546,92050,376
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản127,286125,755133,136131,959127,206127,286127,253134,353133,313134,665147,364136,118136,838153,272135,613
Tổng nợ16,03817,77713,2716,83413,92516,03813,84017,03017,33112,33111,27927,1789,02512,4675,882
Vốn chủ sở hữu111,249107,978119,864125,125113,281111,249113,413117,322115,982122,334136,086108,940127,813140,805129,730

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.24K4.71K6.11K6.52K5.90K6.21K5.86K5.45K6.72K3.62K3.65K3.58K3.40K4.06K3.23K2.14K3.29K
Giá cuối kỳ46.50K51.98K55.58K50.72K45.86K35.07K31.75K25.30K23.55K15.82K14.20K12.61K8.26K7.19K20K20K20K
Giá / EPS (PE)8.88 (lần)11.03 (lần)9.10 (lần)7.77 (lần)7.78 (lần)5.65 (lần)5.42 (lần)4.64 (lần)3.51 (lần)4.38 (lần)3.89 (lần)3.52 (lần)2.43 (lần)1.77 (lần)6.20 (lần)9.34 (lần)6.08 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.30 (lần)5.41 (lần)5.01 (lần)4.25 (lần)4.56 (lần)3.44 (lần)3.35 (lần)2.85 (lần)2.23 (lần)2.35 (lần)2.13 (lần)1.88 (lần)1.36 (lần)1.04 (lần)3.44 (lần)4.61 (lần)3.63 (lần)
Giá sổ sách11.71K11.94K12.35K12.21K12.88K14.32K11.47K13.45K14.82K13.66K11.45K11.52K11.66K13.62K12.70K11.64K10.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.97 (lần)4.35 (lần)4.50 (lần)4.15 (lần)3.56 (lần)2.45 (lần)2.77 (lần)1.88 (lần)1.59 (lần)1.16 (lần)1.24 (lần)1.09 (lần)0.71 (lần)0.53 (lần)1.57 (lần)1.72 (lần)1.90 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản65.58%69.85%71.49%69.24%70.41%72.80%67.85%64.11%68.61%61.41%54.80%48.26%35.02%35.09%29.79%21.80%14.50%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản34.42%30.15%28.51%30.76%29.59%27.20%32.15%35.89%31.39%38.59%45.20%51.74%64.98%64.91%70.21%78.20%85.50%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn12.60%10.88%12.68%13%9.16%7.65%19.97%6.60%8.13%4.34%18.67%20.57%9.79%6.85%14.78%21.02%27.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu14.42%12.20%14.52%14.94%10.08%8.29%24.95%7.06%8.85%4.53%22.95%25.89%10.85%7.35%17.34%26.61%37.83%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn87.40%89.12%87.32%87%90.84%92.35%80.03%93.40%91.87%95.66%81.33%79.43%90.21%93.15%85.22%78.98%72.56%
6/ Thanh toán hiện hành520.50%642.25%564.02%532.58%768.88%951.17%339.81%972.08%843.54%1,415.78%293.58%234.62%357.68%512.29%573.40%355.20%198.91%
7/ Thanh toán nhanh516.02%636.51%558.97%528.20%762.65%941.52%336.33%964.99%837.09%1,402.28%289.74%230.87%351.81%504.08%560.50%345.03%196.68%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.72%30.92%13.45%64.99%90.59%601.64%239.61%835.11%724.75%1,191.16%225.13%200.80%271.82%314.96%414.23%256.98%144.85%
9/ Vòng quay Tổng tài sản80.65%71.78%78.47%85.08%71.02%65.66%66.09%61.64%65.58%47.17%47.27%46.25%46.98%47.29%39.01%29.42%38.02%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn122.97%102.76%109.76%122.88%100.87%90.19%97.41%96.14%95.58%76.82%86.26%95.85%134.16%134.74%130.95%134.98%262.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu92.28%80.54%89.86%97.79%78.18%71.10%82.58%65.99%71.39%49.31%58.13%58.23%52.08%50.76%45.77%37.25%52.40%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,885.40%4,016.73%3,659.53%4,447.63%3,954.10%2,763.69%2,990.60%4,204.84%3,656.09%3,178.34%2,566.53%2,382.71%3,134.70%2,992.96%2,116.97%1,889.69%7,229.46%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần48.46%49.01%55.04%54.64%58.59%60.98%61.89%61.39%63.48%53.69%54.80%53.38%55.93%58.76%55.49%49.38%59.64%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)39.08%35.18%43.19%46.49%41.61%40.04%40.90%37.84%41.63%25.33%25.91%24.69%26.28%27.78%21.64%14.53%22.68%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)44.72%39.47%49.46%53.43%45.80%43.36%51.11%40.51%45.32%26.47%31.85%31.08%29.13%29.83%25.40%18.39%31.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)142%140%184%183%184%196%197%192%217%136%141%134%146%165%153%123%193%
Tăng trưởng doanh thu12.39%-13.36%-7.05%18.59%-1.16%7.56%6.66%-16.09%57.13%1.15%-0.80%10.53%-12.17%18.88%34.15%-21.39%%
Tăng trưởng Lợi nhuận11.13%-22.86%-6.36%10.61%-5.04%5.97%7.53%-18.85%85.78%-0.91%1.85%5.48%-16.39%25.89%50.74%-34.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.88%-18.73%-1.74%40.55%9.33%-58.50%201.14%-27.61%111.95%-76.45%-11.91%135.85%26.35%-54.54%-28.86%-22.20%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.91%-3.33%1.16%-5.19%-10.11%24.92%-14.77%-9.23%8.54%19.23%-0.62%-1.15%-14.39%7.19%9.17%10.60%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.03%-5.28%0.78%-1%-8.62%8.26%-0.53%-10.72%13.02%1.37%-2.94%12.27%-11.60%-1.93%1.17%1.60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |