CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 (drl)

45.45
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.45
45.45
45.45
45.45
12,000
11.9K
4.7K
12.0x
4.7x
35% # 39%
0.5
535 Bi
10 Mi
4,872
61.0 - 53.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.45 100 45.90 1,100
45.20 800 45.95 500
45.10 200 46.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 40.00 (-6.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.40 (0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.20 (0.10) 4.3%
CHP 28.30 (0.30) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.90 (-0.06) 3.5%
SHP 34.15 (-0.30) 3.0%
PGD 23.35 (-0.35) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.05 (0.05) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 42.00 (-3.50) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.15 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 45.45 0 100 100
09:23 45.45 0 100 200
09:47 45.45 0 100 300
11:22 45.45 0 100 400
13:10 45.45 0 100 500
14:16 45.45 0 100 600
14:45 45.45 0 11,400 12,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 75.85 (0.10) 0% 40.68 (0.06) 0%
2018 85.02 (0.08) 0% 46.05 (0.05) 0%
2019 93.07 (0.09) 0% 53.79 (0.06) 0%
2020 86.67 (0.10) 0% 44.99 (0.06) 0%
2021 92.64 (0.10) 0% 0.05 (0.06) 114%
2023 96.76 (0.05) 0% 47.67 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,57421,10226,41422,566102,65691,341105,424113,41895,63596,75889,96184,342100,51963,973
Tổng lợi nhuận trước thuế19,7949,88416,98215,61562,27556,12772,62177,53362,67063,74059,20955,06167,74136,548
Lợi nhuận sau thuế 15,8067,89313,56812,48049,74644,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,344
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,8067,89313,56812,48049,74644,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,344
Tổng tài sản127,286125,755133,136131,959127,286127,253134,353133,313134,665147,364136,118136,838153,272135,613
Tổng nợ16,03817,77713,2716,83416,03813,84017,03017,33112,33111,27927,1789,02512,4675,882
Vốn chủ sở hữu111,249107,978119,864125,125111,249113,413117,322115,982122,334136,086108,940127,813140,805129,730


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |