CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 (drl)

45.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.90
46.90
46.90
45.90
7,000
11.9K
4.7K
12.0x
4.7x
35% # 39%
0.5
535 Bi
10 Mi
4,872
61.0 - 53.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.90 1,500 46.00 2,700
45.85 300 46.50 5,000
45.80 1,100 46.65 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.80 (-0.20) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (-0.10) 6.9%
QTP 12.40 (0.10) 5.1%
HND 10.80 (0.00) 4.9%
NT2 26.35 (-0.30) 4.3%
CHP 28.00 (-0.10) 4.2%
TMP 58.00 (-1.20) 4.0%
PPC 10.00 (-0.10) 3.5%
SHP 34.65 (0.15) 3.0%
PGD 24.10 (0.30) 2.3%
VPD 25.70 (-0.05) 2.2%
TBC 36.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.10 (-0.60) 1.6%
SBA 29.60 (-0.20) 1.5%
PGS 48.50 (-3.30) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 46.90 1 100 100
09:31 46.90 1 400 500
10:10 46 0.10 1,800 2,300
10:24 46 0.10 300 2,600
13:10 46 0.10 200 2,800
13:19 46 0.10 100 2,900
13:26 45.95 0.05 300 3,200
13:34 46 0.10 400 3,600
13:56 46 0.10 3,100 6,700
14:10 45.90 0 100 6,800
14:24 45.90 0 200 7,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 75.85 (0.10) 0% 40.68 (0.06) 0%
2018 85.02 (0.08) 0% 46.05 (0.05) 0%
2019 93.07 (0.09) 0% 53.79 (0.06) 0%
2020 86.67 (0.10) 0% 44.99 (0.06) 0%
2021 92.64 (0.10) 0% 0.05 (0.06) 114%
2023 96.76 (0.05) 0% 47.67 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV31,50019,87020,60819,36491,341105,424113,41895,63596,75889,96184,342100,51963,97363,246
Tổng lợi nhuận trước thuế17,47011,05813,80413,64256,12772,62177,53362,67063,74059,20955,06167,74136,54836,871
Lợi nhuận sau thuế 13,8808,83411,03110,90344,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,34434,660
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,8808,83411,03110,90344,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,34434,660
Tổng tài sản127,206126,889130,339137,007127,253134,353133,313134,665147,364136,118136,838153,272135,613133,784
Tổng nợ13,92517,0039,5859,49913,84017,03017,33112,33111,27927,1789,02512,4675,88224,974
Vốn chủ sở hữu113,281109,886120,754127,508113,413117,322115,982122,334136,086108,940127,813140,805129,730108,810


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |