CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 (drl)

46.10
0.10
(0.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46
46
46.30
45.95
3,100
11.9K
4.7K
12.0x
4.7x
35% # 39%
0.5
535 Bi
10 Mi
4,872
61.0 - 53.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.00 500 46.30 4,800
45.95 1,100 46.40 2,000
45.90 1,700 46.60 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (-7.80) 15.4%
VSH 43.40 (0.20) 10.3%
DTK 11.70 (0.30) 6.9%
QTP 13.60 (0.60) 5.1%
HND 11.70 (0.90) 4.9%
NT2 26.65 (0.15) 4.3%
CHP 28.50 (0.50) 4.2%
TMP 56.00 (0.10) 4.0%
PPC 10.65 (0.66) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.00 (-0.15) 2.3%
VPD 24.60 (0.05) 2.2%
TBC 35.90 (-0.05) 2.1%
ND2 35.80 (0.50) 1.6%
SBA 28.20 (-0.10) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.40 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 28.25 (-0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 46 0 200 200
09:32 46 0 100 300
10:34 45.95 -0.05 200 500
10:58 46 0 600 1,100
11:16 46.20 0.20 200 1,300
13:10 46.30 0.30 1,500 2,800
13:47 46.10 0.10 100 2,900
13:51 46 0 100 3,000
14:24 46.10 0.10 100 3,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 75.85 (0.10) 0% 40.68 (0.06) 0%
2018 85.02 (0.08) 0% 46.05 (0.05) 0%
2019 93.07 (0.09) 0% 53.79 (0.06) 0%
2020 86.67 (0.10) 0% 44.99 (0.06) 0%
2021 92.64 (0.10) 0% 0.05 (0.06) 114%
2023 96.76 (0.05) 0% 47.67 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,57421,10226,41422,566102,65691,341105,424113,41895,63596,75889,96184,342100,51963,973
Tổng lợi nhuận trước thuế19,7949,88416,98215,61562,27556,12772,62177,53362,67063,74059,20955,06167,74136,548
Lợi nhuận sau thuế 15,8067,89313,56812,48049,74644,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,344
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,8067,89313,56812,48049,74644,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,344
Tổng tài sản127,286125,755133,136131,959127,286127,253134,353133,313134,665147,364136,118136,838153,272135,613
Tổng nợ16,03817,77713,2716,83416,03813,84017,03017,33112,33111,27927,1789,02512,4675,882
Vốn chủ sở hữu111,249107,978119,864125,125111,249113,413117,322115,982122,334136,086108,940127,813140,805129,730


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |