CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

69.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,103129,235148,229158,660173,970587,227694,342549,212584,924608,576518,185559,892638,725626,664652,120
Giá vốn hàng bán58,03863,72862,79368,80698,134253,365367,429321,627274,417289,207268,769274,562321,584316,926331,890
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV93,06565,50785,43689,85475,836333,862326,913227,585310,506319,369249,416285,331317,140309,738320,231
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh143,15894,57884,27880,37376,443402,387377,168313,986345,840340,876290,313300,110316,377315,564316,001
Tổng lợi nhuận trước thuế146,02094,59184,28680,47277,484405,369403,034398,457345,056339,300290,347302,273317,037316,399316,915
Lợi nhuận sau thuế 125,23181,33467,37564,23361,836338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,23181,33467,37564,23361,836338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Tổng tài sản ngắn hạn1,248,7071,147,5491,103,0781,205,2571,291,7451,248,7071,291,7451,246,9391,217,4251,170,1171,037,283857,627706,323703,589607,320
Tiền mặt24,67718,03217,10551,04927,28124,67727,28114,62637,47732,80918,26529,23792,09523,41927,133
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,122,0001,054,0001,027,0001,047,0001,147,0001,122,0001,147,0001,145,0001,053,0001,024,000936,000755,000495,000590,000500,000
Hàng tồn kho12,07510,54410,55413,49813,12112,07513,1218,9939,3749,5819,2649,5779,7118,6728,756
Tài sản dài hạn314,217310,532319,703333,365347,404314,217347,404388,837280,394329,278358,852420,995461,490393,901462,417
Tài sản cố định185,759181,108190,613204,382218,213185,759218,213238,921116,435164,571192,501249,418288,726207,818246,967
Đầu tư tài chính dài hạn103,027103,027103,027103,027103,027103,027103,027123,627137,307137,307137,307142,352142,352142,352142,352
Tổng tài sản1,562,9251,458,0811,422,7811,538,6221,639,1491,562,9251,639,1491,635,7761,497,8191,499,3951,396,1351,278,6221,167,8121,097,4901,069,737
Tổng nợ97,302117,689163,723105,452150,21297,302150,212259,763114,985126,441112,808107,476101,798119,716156,259
Vốn chủ sở hữu1,465,6221,340,3921,259,0581,433,1701,488,9381,465,6221,488,9381,376,0131,382,8341,372,9531,283,3271,171,1461,066,015977,774913,478

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)8.45K8.41K8.27K7.08K6.93K5.94K6.19K7.19K7.19K7.17K7.03K5.70K4.92K9.40K7.58K6.78K4.24K2.03K0.75K0.27K
Giá cuối kỳ67.40K74.36K61.59K34.76K40.93K29.43K21.37K22.72K31.36K33.11K25.93K18.06K15.29K7.79K5.95K5.65K5.60K41K41K41K
Giá / EPS (PE)7.97 (lần)8.85 (lần)7.45 (lần)4.91 (lần)5.91 (lần)4.95 (lần)3.45 (lần)3.16 (lần)4.36 (lần)4.62 (lần)3.69 (lần)3.17 (lần)3.10 (lần)0.83 (lần)0.78 (lần)0.83 (lần)1.32 (lần)20.20 (lần)54.91 (lần)150.46 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.59 (lần)4.28 (lần)4.49 (lần)2.38 (lần)2.69 (lần)2.27 (lần)1.53 (lần)1.42 (lần)2 (lần)2.03 (lần)1.59 (lần)1.33 (lần)1.22 (lần)0.33 (lần)0.30 (lần)0.34 (lần)0.42 (lần)5.37 (lần)14.98 (lần)32.46 (lần)
Giá sổ sách36.64K37.22K34.40K34.57K34.32K32.08K29.28K26.65K24.44K22.84K23.48K20.05K17.96K27.33K22.29K19.37K14.95K10.77K10.56K8.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.84 (lần)2 (lần)1.79 (lần)1.01 (lần)1.19 (lần)0.92 (lần)0.73 (lần)0.85 (lần)1.28 (lần)1.45 (lần)1.10 (lần)0.90 (lần)0.85 (lần)0.29 (lần)0.27 (lần)0.29 (lần)0.37 (lần)3.81 (lần)3.88 (lần)4.99 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.90%78.81%76.23%81.28%78.04%74.30%67.07%60.48%64.11%56.77%60.19%49.68%43.35%46.61%72.22%54.32%42.80%25.26%28.86%27.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.10%21.19%23.77%18.72%21.96%25.70%32.93%39.52%35.89%43.23%39.81%50.32%56.65%53.39%27.78%45.68%57.20%74.74%71.14%72.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.23%9.16%15.88%7.68%8.43%8.08%8.41%8.72%10.91%14.61%15.79%17.81%22.29%30.75%36.23%23.78%35.17%35.14%20.13%14.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu6.64%10.09%18.88%8.32%9.21%8.79%9.18%9.55%12.24%17.11%18.75%21.68%28.68%44.40%56.81%31.19%54.24%54.19%25.21%17.09%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.77%90.84%84.12%92.32%91.57%91.92%91.59%91.28%89.09%85.39%84.21%82.19%77.71%69.25%63.77%76.22%64.83%64.86%79.87%85.41%
6/ Thanh toán hiện hành1,283.33%859.95%480.03%1,058.77%925.43%919.51%797.97%693.85%587.72%463.56%579.51%584.06%505.96%298.32%374.17%456.43%280.63%203.59%959.19%1,073.01%
7/ Thanh toán nhanh1,270.92%851.21%476.57%1,050.62%917.85%911.30%789.06%684.31%580.47%456.88%571.34%570.10%492.16%290.62%368.63%448.92%274.80%202.25%955.71%1,072.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn25.36%18.16%5.63%32.59%25.95%16.19%27.20%90.47%19.56%20.71%17.95%12.14%98.93%83.77%110.69%138.05%71.68%101.11%83.66%126.93%
9/ Vòng quay Tổng tài sản37.57%42.36%33.58%39.05%40.59%37.12%43.79%54.69%57.10%60.96%58.47%55.50%54.14%60.21%57.59%64.48%57.36%45.98%20.70%13.14%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn47.03%53.75%44.04%48.05%52.01%49.96%65.28%90.43%89.07%107.38%97.13%111.72%124.89%129.18%79.75%118.70%134.02%182.06%71.74%47.59%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.07%46.63%39.91%42.30%44.33%40.38%47.81%59.92%64.09%71.39%69.43%67.53%69.67%86.95%90.31%84.59%88.47%70.90%25.92%15.38%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,098.26%2,800.31%3,576.41%2,927.43%3,018.55%2,901.22%2,866.89%3,311.54%3,654.59%3,790.43%3,637.17%2,635.26%2,544.38%2,818.67%3,251.02%3,909.32%4,003.98%17,759.03%12,926.35%81,066.67%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần57.59%48.42%60.21%48.45%45.54%45.87%44.23%45.05%45.87%43.98%43.11%42.09%39.35%39.57%37.66%41.36%32.09%26.58%27.28%21.57%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)21.64%20.51%20.22%18.92%18.48%17.02%19.37%24.64%26.19%26.81%25.20%23.36%21.30%23.83%21.69%26.67%18.41%12.22%5.65%2.83%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.07%22.58%24.03%20.49%20.18%18.52%21.14%26.99%29.40%31.40%29.93%28.42%27.41%34.41%34.01%34.99%28.39%18.85%7.07%3.32%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)133%92%103%103%96%88%90%89%91%86%82%75%71%70%62%76%52%41%42%32%
Tăng trưởng doanh thu-15.43%26.43%-6.11%-3.89%17.44%-7.45%-12.34%1.92%-3.90%0.01%20.38%8.19%5.34%18.04%22.87%23.92%73.17%179%116.67%%
Tăng trưởng Lợi nhuận0.58%1.68%16.69%2.26%16.60%-4.02%-13.94%0.11%0.22%2.03%23.31%15.72%4.75%24.04%11.87%59.70%109.07%171.82%174%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-35.22%-42.17%125.91%-9.06%12.09%4.96%5.58%-14.97%-23.39%-11.27%1.30%-15.64%-15.09%-4.18%109.62%-25.47%38.91%119.29%89.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.57%8.21%-0.49%0.72%6.98%9.58%9.86%9.02%7.04%-2.74%17.10%11.61%31.47%22.61%15.09%29.60%38.78%2%28.58%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.65%0.21%9.21%-0.11%7.40%9.19%9.49%6.41%2.59%-4.08%14.29%5.54%17.15%12.90%37.56%10.23%38.83%25.61%37.50%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |