CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

75.70
0.30
(0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
75.40
75.90
75.90
75.40
15,600
37.2K
8.4K
9.4x
2.1x
21% # 23%
0.7
3,160 Bi
40 Mi
12,793
84 - 68.4
150 Bi
1,489 Bi
10.1%
90.84%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
75.70 5,800 75.80 500
75.60 10,500 75.90 100
75.50 11,200 76.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.25 (0.10) 35.7%
VJC 173.10 (0.00) 23.2%
GMD 81.30 (-0.30) 10.6%
PHP 36.10 (0.50) 5.6%
HAH 57.30 (-0.60) 3.7%
PVT 23.45 (-0.15) 3.7%
TMS 40.20 (0.00) 3.4%
VSC 21.70 (-0.30) 3.2%
SCS 52.60 (0.30) 2.8%
PDN 105.00 (0.30) 2.2%
STG 33.20 (0.00) 1.7%
DVP 75.70 (0.30) 1.5%
CDN 29.30 (-0.20) 1.5%
NCT 92.00 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 75.90 0.70 200 200
09:20 75.80 0.60 1,000 1,200
09:29 75.70 0.50 500 1,700
09:30 75.60 0.40 200 1,900
09:39 75.40 0.20 200 2,100
09:52 75.40 0.20 1,000 3,100
09:57 75.40 0.20 1,000 4,100
10:20 75.60 0.40 400 4,500
10:52 75.40 0.20 600 5,100
10:53 75.40 0.20 100 5,200
11:10 75.50 0.30 200 5,400
11:16 75.50 0.30 100 5,500
13:10 75.50 0.30 400 5,900
13:12 75.50 0.30 100 6,000
13:19 75.50 0.30 100 6,100
13:20 75.40 0.20 200 6,300
13:32 75.50 0.30 200 6,500
13:41 75.50 0.30 100 6,600
13:52 75.50 0.30 200 6,800
13:53 75.60 0.40 700 7,500
14:10 75.60 0.40 3,700 11,200
14:16 75.60 0.40 100 11,300
14:20 75.60 0.40 100 11,400
14:45 75.70 0.50 4,200 15,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 685 (0.63) 0% 310 (0.29) 0%
2018 585 (0.64) 0% 260 (0.29) 0%
2019 650 (0.56) 0% 286 (0.25) 0%
2020 620 (0.52) 0% 0 (0.24) 0%
2021 634 (0.61) 0% 0 (0.28) 0%
2022 725 (0.58) 0% 0 (0.28) 0%
2023 716.20 (0.26) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,103129,235148,229158,660587,227694,342549,212584,924608,576518,185559,892638,725626,664652,120
Tổng lợi nhuận trước thuế146,02094,59184,28680,472405,369403,034398,457345,056339,300290,347302,273317,037316,399316,915
Lợi nhuận sau thuế 125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Tổng tài sản1,562,9251,458,0811,422,7811,538,6221,562,9251,639,1491,635,7761,497,8191,499,3951,396,1351,278,6221,167,8121,097,4901,069,737
Tổng nợ97,302117,689163,723105,45297,302150,212259,763114,985126,441112,808107,476101,798119,716156,259
Vốn chủ sở hữu1,465,6221,340,3921,259,0581,433,1701,465,6221,488,9381,376,0131,382,8341,372,9531,283,3271,171,1461,066,015977,774913,478


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |