CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

73.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
73.80
73.90
74.20
73.50
11,200
37.2K
8.4K
9.4x
2.1x
21% # 23%
0.7
3,160 Bi
40 Mi
12,793
84 - 68.4
150 Bi
1,489 Bi
10.1%
90.84%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
73.80 1,200 74.00 200
73.70 400 74.20 1,100
73.60 100 74.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.20 (-0.25) 35.7%
VJC 124.70 (-0.50) 23.2%
GMD 74.60 (-0.60) 10.6%
PHP 45.50 (-0.20) 5.6%
HAH 46.00 (-1.10) 3.7%
PVT 22.10 (0.35) 3.7%
TMS 34.15 (-1.75) 3.4%
VSC 13.00 (-0.55) 3.2%
SCS 42.75 (-0.20) 2.8%
PDN 85.70 (-1.10) 2.2%
STG 34.40 (2.25) 1.7%
DVP 73.80 (0.00) 1.5%
CDN 25.00 (-0.30) 1.5%
NCT 84.00 (-1.50) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 73.90 0.10 300 300
09:29 73.90 0.10 1,000 1,300
09:32 74.20 0.40 100 1,400
09:38 73.80 0 600 2,000
09:50 73.70 -0.10 100 2,100
10:10 73.70 -0.10 600 2,700
10:12 73.70 -0.10 200 2,900
10:13 73.70 -0.10 100 3,000
10:19 73.70 -0.10 200 3,200
10:23 73.70 -0.10 600 3,800
10:29 73.70 -0.10 100 3,900
10:31 73.70 -0.10 100 4,000
10:33 73.70 -0.10 800 4,800
10:37 73.60 -0.20 600 5,400
10:49 73.60 -0.20 400 5,800
10:50 73.60 -0.20 300 6,100
11:14 73.60 -0.20 300 6,400
11:20 73.50 -0.30 700 7,100
11:22 73.50 -0.30 300 7,400
13:10 73.50 -0.30 300 7,700
13:14 73.50 -0.30 200 7,900
13:46 73.80 0 500 8,400
13:47 73.80 0 100 8,500
13:48 73.80 0 200 8,700
13:49 73.80 0 1,200 9,900
13:50 73.80 0 100 10,000
13:55 73.90 0.10 200 10,200
13:56 73.90 0.10 300 10,500
14:14 73.90 0.10 100 10,600
14:15 73.90 0.10 100 10,700
14:28 74 0.20 100 10,800
14:49 73.80 0 400 11,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 685 (0.63) 0% 310 (0.29) 0%
2018 585 (0.64) 0% 260 (0.29) 0%
2019 650 (0.56) 0% 286 (0.25) 0%
2020 620 (0.52) 0% 0 (0.24) 0%
2021 634 (0.61) 0% 0 (0.28) 0%
2022 725 (0.58) 0% 0 (0.28) 0%
2023 716.20 (0.26) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,103129,235148,229158,660587,227694,342549,212584,924608,576518,185559,892638,725626,664652,120
Tổng lợi nhuận trước thuế146,02094,59184,28680,472405,369403,034398,457345,056339,300290,347302,273317,037316,399316,915
Lợi nhuận sau thuế 125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Tổng tài sản1,562,9251,458,0811,422,7811,538,6221,562,9251,639,1491,635,7761,497,8191,499,3951,396,1351,278,6221,167,8121,097,4901,069,737
Tổng nợ97,302117,689163,723105,45297,302150,212259,763114,985126,441112,808107,476101,798119,716156,259
Vốn chủ sở hữu1,465,6221,340,3921,259,0581,433,1701,465,6221,488,9381,376,0131,382,8341,372,9531,283,3271,171,1461,066,015977,774913,478


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |