CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

74.60
-0.40
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
75
75
75
74.50
4,500
31.6K
9.1K
8.2x
2.4x
24% # 29%
0.4
3,004 Bi
40 Mi
13,280
76.3 - 60.0
229 Bi
1,265 Bi
18.1%
84.70%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
74.50 1,600 74.70 200
74.40 700 74.80 300
74.30 100 74.90 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.10 (0.40) 35.7%
VJC 132.50 (0.50) 23.2%
GMD 54.10 (-1.20) 10.6%
PHP 45.40 (-1.00) 5.6%
HAH 50.60 (-0.90) 3.7%
PVT 23.20 (-0.45) 3.7%
TMS 31.90 (0.00) 3.4%
VSC 14.35 (-0.15) 3.2%
SCS 40.20 (0.10) 2.8%
PDN 83.90 (0.00) 2.2%
STG 33.95 (1.10) 1.7%
DVP 74.60 (-0.40) 1.5%
CDN 26.20 (-0.60) 1.5%
NCT 83.00 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 75 0.30 400 400
09:16 75 0.30 100 500
09:45 74.60 -0.10 100 600
09:47 74.60 -0.10 100 700
09:50 74.60 -0.10 300 1,000
09:55 74.60 -0.10 100 1,100
09:58 74.50 -0.20 900 2,000
10:10 74.50 -0.20 1,100 3,100
10:28 74.90 0.20 100 3,200
11:12 74.60 -0.10 600 3,800
13:14 74.70 0 200 4,000
13:21 74.70 0 400 4,400
13:32 74.60 -0.10 100 4,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,103129,235148,229158,660587,227694,342549,212584,924608,576518,185559,892638,725626,664652,120
Tổng lợi nhuận trước thuế146,02094,59184,28680,472405,369403,034398,457345,056339,300290,347302,273317,037316,399316,915
Lợi nhuận sau thuế 125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Tổng tài sản1,562,9251,458,0811,422,7811,538,6221,562,9251,639,1491,635,7761,497,8191,499,3951,396,1351,278,6221,167,8121,097,4901,069,737
Tổng nợ97,302117,689163,723105,45297,302150,212259,763114,985126,441112,808107,476101,798119,716156,259
Vốn chủ sở hữu1,465,6221,340,3921,259,0581,433,1701,465,6221,488,9381,376,0131,382,8341,372,9531,283,3271,171,1461,066,015977,774913,478


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc