CTCP Điện cơ (eme)

31
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV94,64560,59296,13272,05577,82671,085
Giá vốn hàng bán82,82349,40178,93949,44860,80561,479
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,82211,19117,19322,60617,0229,606
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,4835,4037,4776,7821,468-221
Tổng lợi nhuận trước thuế5,6235,0907,6247,1221,66997
Lợi nhuận sau thuế 4,8053,9586,0465,6271,38136
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,8053,9586,0465,6271,38136
Tổng tài sản ngắn hạn163,62160,73671,897113,15697,036163,62160,73671,897113,15697,03669,49497,178152,39876,47081,858
Tiền mặt47,93214,70813,12437,12713,56947,93214,70813,12437,12713,5694,4739,56648,4047,3198,097
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,40626,00038,0001,40626,00038,0003,500
Hàng tồn kho22,75430,43429,70629,11325,49022,75430,43429,70629,11325,49033,56341,50540,30033,39032,811
Tài sản dài hạn80,103102,14274,07815,40416,82680,103102,14274,07815,40416,82618,93117,76016,04019,10923,436
Tài sản cố định6,8589,0246,9287,5468,7536,8589,0246,9287,5468,7539,6899,2897,9304,2254,521
Đầu tư tài chính dài hạn68,12451,12460,38616016068,12451,12460,386160160160160160160160
Tổng tài sản243,724162,878145,975128,560113,862243,724162,878145,975128,560113,86288,425114,939168,43895,579105,294
Tổng nợ163,13286,69670,49956,67747,468163,13286,69670,49956,67747,46822,41345,44287,17649,77555,917
Vốn chủ sở hữu80,59276,18275,47671,88366,39380,59276,18275,47671,88366,39366,01269,49781,26245,80449,377

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.27K1.05K1.60K1.49K0.37K0.01K1.35K1.41K1.37K
Giá cuối kỳ26.04K28.79K17.95K25.75K59.43K61.31KKKK
Giá / EPS (PE)20.49 (lần)27.50 (lần)11.22 (lần)17.30 (lần)162.68 (lần)6,438.06 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.04 (lần)1.80 (lần)0.71 (lần)1.35 (lần)2.89 (lần)3.26 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách21.32K20.15K19.97K19.02K17.56K17.46K13.47K13.96K13.89K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.22 (lần)1.43 (lần)0.90 (lần)1.35 (lần)3.38 (lần)3.51 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.13%37.29%49.25%88.02%85.22%78.59%83.34%78%79.23%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.87%62.71%50.75%11.98%14.78%21.41%16.66%22%20.77%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.93%53.23%48.30%44.09%41.69%25.35%58.06%44.16%50.24%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu202.42%113.80%93.41%78.85%71.50%33.95%138.45%79.07%100.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.07%46.77%51.70%55.91%58.31%74.65%41.94%55.84%49.76%
6/ Thanh toán hiện hành116.25%81.98%145.68%223.94%234.83%326.80%143.54%178.26%185.66%
7/ Thanh toán nhanh100.09%40.90%85.49%166.33%173.15%168.97%72.96%110.72%122.39%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn34.06%19.85%26.59%73.48%32.84%21.03%25.01%25.42%14.94%
9/ Vòng quay Tổng tài sản38.83%37.20%65.86%56.05%68.35%80.39%109.43%133.98%100.14%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn57.84%99.76%133.71%63.68%80.20%102.29%131.30%171.78%126.39%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu117.44%79.54%127.37%100.24%117.22%107.68%260.93%239.92%201.25%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho363.99%162.32%265.73%169.85%238.54%183.17%214.53%364.87%290.41%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.08%6.53%6.29%7.81%1.77%0.05%3.84%4.22%4.89%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.97%2.43%4.14%4.38%1.21%0.04%4.20%5.65%4.90%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.96%5.20%8.01%7.83%2.08%0.05%10.02%10.12%9.84%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%8%8%11%2%%5%5%6%
Tăng trưởng doanh thu56.20%-36.97%33.41%-7.42%9.48%%4.92%19.88%%
Tăng trưởng Lợi nhuận21.40%-34.54%7.45%307.46%3,736.11%%-4.49%3.47%%
Tăng trưởng Nợ phải trả88.17%22.97%24.39%19.40%111.79%%68.92%-21.26%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.79%0.94%5%8.27%0.58%%-3.53%0.55%%
Tăng trưởng Tổng tài sản49.64%11.58%13.55%12.91%28.77%%28.46%-10.41%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |