CTCP Điện cơ (eme)

31
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31
31
31
31
0
20.2K
1.1K
27.5x
1.4x
2% # 5%
0.1
109 Bi
4 Mi
9
31.5 - 22.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 27.00 100
0 28.00 100
0.00 0 29.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 151.12 (0.10) 0% 6.41 (0.00) 0%
2019 122.70 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2021 123.42 (0.07) 0% 0.01 (0.01) 112%
2022 80.02 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 65.82 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV94,64560,59296,13272,05577,82671,085
Tổng lợi nhuận trước thuế5,6235,0907,6247,1221,66997
Lợi nhuận sau thuế 4,8053,9586,0465,6271,38136
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,8053,9586,0465,6271,38136
Tổng tài sản243,724162,878145,975128,560243,724162,878145,975128,560113,86288,425114,939168,43895,579105,294
Tổng nợ163,13286,69670,49956,677163,13286,69670,49956,67747,46822,41345,44287,17649,77555,917
Vốn chủ sở hữu80,59276,18275,47671,88380,59276,18275,47671,88366,39366,01269,49781,26245,80449,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |