CTCP Địa ốc First Real (fir)

5.60
-0.10
(-1.75%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,77019,11843,09845,770277128,75569,911168,078366,507232,838149,611282,504251,37694,5149,741
Giá vốn hàng bán15,12217,03614,76114,20313061,12124,51974,163129,90480,23538,091130,955152,62544,6283,859
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5,6482,08228,33731,56814767,63445,39193,916236,603152,604111,520151,54998,75249,8865,882
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh975-9,83118,66821,211-13,27231,024-16,78826,622135,16880,35946,937116,51346,16433,1543,169
Tổng lợi nhuận trước thuế902-12,66418,71916,999-13,28123,956-17,04621,409130,10973,89844,016113,717108,82933,1543,169
Lợi nhuận sau thuế 721-15,86014,96516,144-13,28115,970-22,40113,969102,76860,43736,87289,30886,88626,5142,535
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ721-15,86014,96516,145-13,28115,970-22,40013,969102,76860,49337,01588,96886,91225,8672,535
Tổng tài sản ngắn hạn730,449738,306777,242743,236752,968730,449752,968806,3881,206,597554,491398,060355,375634,245230,13923,678
Tiền mặt8684,3634,1095,0655,3258685,32510,98510,86216,88314,52153,6292,29648,311264
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho295,144294,156303,175277,951266,162295,144266,162289,904356,97579,879120,442157,337196,3821,890
Tài sản dài hạn497,835498,252473,799474,472474,477497,835474,477533,964128,080128,079153,030133,73054,51732,0731,530
Tài sản cố định4975616461,2661,3894971,3891,8792,5763,08928,66082,01429,83030,8831,530
Đầu tư tài chính dài hạn200,836200,836200,523200,523200,040200,836200,040200,2001,8001,800
Tổng tài sản1,228,2841,236,5581,251,0401,217,7081,227,4441,228,2841,227,4441,340,3531,334,677682,570551,090489,105688,762262,21325,208
Tổng nợ483,562492,557491,180472,812498,693483,562498,693589,199597,492250,679178,675153,526442,627102,9642,673
Vốn chủ sở hữu744,722744,000759,861744,896728,752744,722728,752751,153737,185431,890372,415335,580246,135159,24922,535

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.23KK0.22K2.30K2.24K1.37K6.84K6.69K1.99K0.20K
Giá cuối kỳ7.19K5.27K17.73K29.86K17.37K11.61K9.60K7.66K30.05K30.05K
Giá / EPS (PE)31.82 (lần) (lần)81.54 (lần)12.96 (lần)7.76 (lần)8.48 (lần)1.40 (lần)1.15 (lần)15.10 (lần)154.10 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.95 (lần)4.84 (lần)6.78 (lần)3.63 (lần)2.02 (lần)2.10 (lần)0.44 (lần)0.40 (lần)4.13 (lần)40.10 (lần)
Giá sổ sách10.54K11.34K11.69K16.52K15.97K13.77K25.81K18.93K12.25K1.73K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.68 (lần)0.46 (lần)1.52 (lần)1.81 (lần)1.09 (lần)0.84 (lần)0.37 (lần)0.40 (lần)2.45 (lần)17.34 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ71 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)45 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.47%61.34%60.16%90.40%81.24%72.23%72.66%92.08%87.77%93.93%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.53%38.66%39.84%9.60%18.76%27.77%27.34%7.92%12.23%6.07%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.37%40.63%43.96%44.77%36.73%32.42%31.39%64.26%39.27%10.60%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu64.93%68.43%78.44%81.05%58.04%47.98%45.75%179.83%64.66%11.86%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.63%59.37%56.04%55.23%63.27%67.58%68.61%35.74%60.73%89.40%
6/ Thanh toán hiện hành183.13%175.73%175.53%250.40%230.32%223.23%233.06%143.72%227.40%1,197.67%
7/ Thanh toán nhanh109.14%113.61%112.42%176.32%197.14%155.68%129.87%99.22%225.53%1,197.67%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.22%1.24%2.39%2.25%7.01%8.14%35.17%0.52%47.74%13.35%
9/ Vòng quay Tổng tài sản10.48%5.70%12.54%27.46%34.11%27.15%57.76%36.50%36.04%38.64%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn17.63%9.28%20.84%30.38%41.99%37.59%79.49%39.63%41.07%41.14%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu17.29%9.59%22.38%49.72%53.91%40.17%84.18%102.13%59.35%43.23%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho20.71%9.21%25.58%36.39%100.45%31.63%83.23%77.72%2,361.27%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.40%-32.04%8.31%28.04%25.98%24.74%31.49%34.57%27.37%26.02%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.30%%1.04%7.70%8.86%6.72%18.19%12.62%9.86%10.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.14%%1.86%13.94%14.01%9.94%26.51%35.31%16.24%11.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)26%-91%19%79%75%97%68%57%58%66%
Tăng trưởng doanh thu84.17%-58.41%-54.14%57.41%55.63%-47.04%12.38%165.97%870.27%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-171.29%-260.36%-86.41%69.88%63.43%-58.40%2.37%236%920.39%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.03%-15.36%-1.39%138.35%40.30%16.38%-65.31%329.89%3,752%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.19%-2.98%1.89%70.69%15.97%10.98%36.34%54.56%606.67%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.07%-8.42%0.43%95.54%23.86%12.67%-28.99%162.67%940.20%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |