CTCP Địa ốc First Real (fir)

7.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.15
7.16
7.20
7.10
39,300
11.3K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.5
579 Bi
71 Mi
417,879
9.1 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.15 500 7.17 1,100
7.11 300 7.18 8,000
7.07 900 7.19 6,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (0.00) 32.2%
VHM 107.00 (2.70) 31.7%
VRE 30.00 (0.90) 6.9%
BCM 66.00 (0.00) 6.9%
KDH 26.90 (0.00) 3.3%
NVL 12.15 (0.25) 2.9%
KSF 68.50 (-1.60) 2.3%
KBC 33.60 (-0.50) 2.2%
VPI 53.00 (-0.10) 1.9%
PDR 17.30 (-0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.00) 1.6%
TCH 15.45 (-0.05) 1.4%
HUT 15.70 (-0.10) 1.3%
NLG 28.45 (-0.55) 1.3%
SJS 53.60 (-0.20) 1.2%
DIG 16.00 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 7.18 0.02 2,000 2,000
09:29 7.18 0.02 1,000 3,000
09:42 7.16 0 100 3,100
09:43 7.16 0 200 3,300
09:45 7.20 0.04 3,500 6,800
09:47 7.20 0.04 2,300 9,100
09:48 7.20 0.04 1,700 10,800
09:56 7.19 0.03 1,000 11,800
09:58 7.20 0.04 2,000 13,800
10:10 7.19 0.03 1,700 15,500
10:14 7.16 0 1,000 16,500
11:15 7.17 0.01 3,200 19,700
11:28 7.16 0 200 19,900
11:30 7.16 0 1,000 20,900
13:10 7.16 0 100 21,000
13:37 7.14 -0.02 2,900 23,900
13:41 7.13 -0.03 100 24,000
13:49 7.13 -0.03 2,200 26,200
14:10 7.19 0.03 1,200 27,400
14:25 7.13 -0.03 800 28,200
14:26 7.10 -0.06 3,000 31,200
14:28 7.11 -0.05 1,800 33,000
14:29 7.11 -0.05 2,600 35,600
14:45 7.15 -0.01 3,700 39,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.25) 0% 65 (0.09) 0%
2019 0 (0.28) 0% 80 (0.09) 0%
2020 400 (0.15) 0% 120 (0.04) 0%
2021 350 (0.23) 0% 70 (0.06) 0%
2022 450 (0.37) 0% 120 (0.10) 0%
2023 600 (0.06) 0% 150 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27727,88214,14527,60769,911168,078366,507232,838149,611282,504251,37694,5149,741
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,281-6,3831,5551,063-17,04621,409130,10973,89844,016113,717108,82933,1543,169
Lợi nhuận sau thuế -13,281-10,0761,208-252-22,40113,969102,76860,43736,87289,30886,88626,5142,535
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,281-10,0751,208-252-22,40013,969102,76860,49337,01588,96886,91225,8672,535
Tổng tài sản1,227,4441,339,4081,328,7431,339,0931,227,4441,340,3531,334,677682,570551,090489,105688,762262,21325,208
Tổng nợ498,693597,375576,635588,192498,693589,199597,492250,679178,675153,526442,627102,9642,673
Vốn chủ sở hữu728,752742,033752,109750,901728,752751,153737,185431,890372,415335,580246,135159,24922,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |