CTCP Địa ốc First Real (fir)

5.60
-0.10
(-1.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.37
5.64
5.37
169,500
11.3K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.5
579 Bi
71 Mi
417,879
9.1 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.49 200 5.60 1,300
5.48 5,700 5.61 3,300
5.46 2,200 5.63 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.64 -0.06 9,600 9,600
09:20 5.38 -0.32 9,100 18,700
09:22 5.55 -0.15 1,000 19,700
09:25 5.39 -0.31 100 19,800
09:29 5.40 -0.30 200 20,000
09:32 5.40 -0.30 100 20,100
09:33 5.40 -0.30 3,000 23,100
09:34 5.39 -0.31 10,100 33,200
09:35 5.40 -0.30 1,800 35,000
09:36 5.40 -0.30 100 35,100
09:39 5.39 -0.31 2,000 37,100
09:42 5.48 -0.22 100 37,200
09:49 5.45 -0.25 400 37,600
09:53 5.45 -0.25 100 37,700
09:55 5.43 -0.27 100 37,800
09:56 5.42 -0.28 100 37,900
09:57 5.48 -0.22 1,800 39,700
10:10 5.53 -0.17 14,700 54,400
10:11 5.53 -0.17 1,900 56,300
10:14 5.54 -0.16 300 56,600
10:15 5.53 -0.17 1,000 57,600
10:21 5.53 -0.17 100 57,700
10:24 5.53 -0.17 1,000 58,700
10:26 5.54 -0.16 400 59,100
10:29 5.54 -0.16 1,600 60,700
10:32 5.55 -0.15 4,000 64,700
10:33 5.58 -0.12 1,000 65,700
10:39 5.55 -0.15 100 65,800
10:41 5.58 -0.12 100 65,900
10:45 5.54 -0.16 500 66,400
10:46 5.53 -0.17 5,000 71,400
10:47 5.52 -0.18 1,400 72,800
10:50 5.50 -0.20 200 73,000
10:52 5.50 -0.20 7,000 80,000
10:54 5.50 -0.20 100 80,100
11:10 5.51 -0.19 200 80,300
11:14 5.52 -0.18 100 80,400
11:22 5.50 -0.20 1,000 81,400
13:10 5.48 -0.22 3,600 85,000
13:23 5.50 -0.20 300 85,300
13:24 5.52 -0.18 100 85,400
13:28 5.51 -0.19 1,500 86,900
13:30 5.50 -0.20 200 87,100
13:34 5.53 -0.17 5,000 92,100
13:42 5.52 -0.18 1,000 93,100
13:43 5.50 -0.20 2,000 95,100
13:47 5.53 -0.17 6,700 101,800
13:50 5.50 -0.20 3,000 104,800
13:56 5.51 -0.19 600 105,400
14:10 5.50 -0.20 1,000 106,400
14:14 5.50 -0.20 200 106,600
14:18 5.51 -0.19 1,200 107,800
14:22 5.50 -0.20 7,800 115,600
14:23 5.50 -0.20 100 115,700
14:24 5.50 -0.20 1,600 117,300
14:25 5.49 -0.21 200 117,500
14:28 5.49 -0.21 2,000 119,500
14:45 5.60 -0.10 50,000 169,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.25) 0% 65 (0.09) 0%
2019 0 (0.28) 0% 80 (0.09) 0%
2020 400 (0.15) 0% 120 (0.04) 0%
2021 350 (0.23) 0% 70 (0.06) 0%
2022 450 (0.37) 0% 120 (0.10) 0%
2023 600 (0.06) 0% 150 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,77019,11843,09845,770128,75569,911168,078366,507232,838149,611282,504251,37694,5149,741
Tổng lợi nhuận trước thuế902-12,66418,71916,99923,956-17,04621,409130,10973,89844,016113,717108,82933,1543,169
Lợi nhuận sau thuế 721-15,86014,96516,14415,970-22,40113,969102,76860,43736,87289,30886,88626,5142,535
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ721-15,86014,96516,14515,970-22,40013,969102,76860,49337,01588,96886,91225,8672,535
Tổng tài sản1,228,2841,236,5581,251,0401,217,7081,228,2841,227,4441,340,3531,334,677682,570551,090489,105688,762262,21325,208
Tổng nợ483,562492,557491,180472,812483,562498,693589,199597,492250,679178,675153,526442,627102,9642,673
Vốn chủ sở hữu744,722744,000759,861744,896744,722728,752751,153737,185431,890372,415335,580246,135159,24922,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |