CTCP Địa ốc First Real (fir)

5.10
0.01
(0.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.09
5.10
5.11
5.09
22,500
11.3K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.5
579 Bi
71 Mi
417,879
9.1 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.09 1,400 5.10 4,100
5.07 500 5.13 2,400
5.06 1,200 5.16 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 193.20 (0.00) 32.2%
VHM 146.10 (0.10) 31.7%
VRE 29.50 (0.40) 6.9%
BCM 52.80 (-0.10) 6.9%
KDH 24.00 (0.30) 3.3%
NVL 13.20 (0.85) 2.9%
KSF 81.80 (-1.60) 2.3%
KBC 29.20 (0.20) 2.2%
VPI 60.90 (1.40) 1.9%
PDR 15.20 (0.30) 1.7%
DXG 13.25 (0.25) 1.6%
TCH 15.35 (0.55) 1.4%
HUT 15.50 (0.00) 1.3%
NLG 26.85 (1.05) 1.3%
SJS 48.90 (-0.10) 1.2%
DIG 12.90 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 5.10 -0.09 600 600
09:31 5.10 -0.09 2,800 3,400
09:41 5.10 -0.09 500 3,900
09:50 5.09 -0.10 600 4,500
09:51 5.09 -0.10 2,000 6,500
10:23 5.09 -0.10 100 6,600
10:24 5.09 -0.10 100 6,700
10:27 5.09 -0.10 100 6,800
10:32 5.09 -0.10 100 6,900
10:41 5.09 -0.10 100 7,000
10:42 5.09 -0.10 800 7,800
10:45 5.09 -0.10 1,500 9,300
10:51 5.10 -0.09 100 9,400
11:10 5.11 -0.08 1,200 10,600
11:13 5.10 -0.09 5,200 15,800
11:14 5.10 -0.09 700 16,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.25) 0% 65 (0.09) 0%
2019 0 (0.28) 0% 80 (0.09) 0%
2020 400 (0.15) 0% 120 (0.04) 0%
2021 350 (0.23) 0% 70 (0.06) 0%
2022 450 (0.37) 0% 120 (0.10) 0%
2023 600 (0.06) 0% 150 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,77019,11843,09845,770128,75569,911168,078366,507232,838149,611282,504251,37694,5149,741
Tổng lợi nhuận trước thuế902-12,66418,71916,99923,956-17,04621,409130,10973,89844,016113,717108,82933,1543,169
Lợi nhuận sau thuế 721-15,86014,96516,14415,970-22,40113,969102,76860,43736,87289,30886,88626,5142,535
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ721-15,86014,96516,14515,970-22,40013,969102,76860,49337,01588,96886,91225,8672,535
Tổng tài sản1,228,2841,236,5581,251,0401,217,7081,228,2841,227,4441,340,3531,334,677682,570551,090489,105688,762262,21325,208
Tổng nợ483,562492,557491,180472,812483,562498,693589,199597,492250,679178,675153,526442,627102,9642,673
Vốn chủ sở hữu744,722744,000759,861744,896744,722728,752751,153737,185431,890372,415335,580246,135159,24922,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |