CTCP Địa ốc First Real (fir)

2.79
0.08
(2.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.71
2.79
2.80
2.72
10,800
10.6K
0.0K
259x
0.2x
0% # 0%
1.3
183 Bi
71 Mi
258,614
8.3 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.75 500 2.78 1,000
2.74 800 2.79 8,100
2.73 1,500 2.80 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 239.90 (2.90) 32.2%
VHM 63.40 (-0.50) 31.7%
VRE 24.45 (0.15) 6.9%
BCM 40.65 (-0.70) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.45 (-0.10) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.10 (0.00) 1.6%
TCH 11.90 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.84 (-0.11) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.79 -0.12 300 300
09:18 2.75 -0.16 500 800
09:19 2.75 -0.16 700 1,500
09:42 2.75 -0.16 1,200 2,700
09:58 2.73 -0.18 200 2,900
10:10 2.72 -0.19 1,300 4,200
10:13 2.72 -0.19 300 4,500
10:17 2.72 -0.19 100 4,600
10:29 2.72 -0.19 100 4,700
10:40 2.80 -0.11 700 5,400
10:52 2.80 -0.11 500 5,900
11:10 2.73 -0.18 700 6,600
11:16 2.72 -0.19 500 7,100
11:20 2.73 -0.18 100 7,200
11:22 2.73 -0.18 500 7,700
11:23 2.74 -0.17 100 7,800
11:24 2.75 -0.16 100 7,900
11:26 2.76 -0.15 100 8,000
11:29 2.75 -0.16 900 8,900
11:30 2.74 -0.17 1,100 10,000
13:10 2.74 -0.17 100 10,100
13:15 2.75 -0.16 100 10,200
13:16 2.79 -0.12 500 10,700
13:19 2.79 -0.12 100 10,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,77019,11843,09845,770128,75569,911168,078366,507232,838149,611282,504251,37694,5149,741
Tổng lợi nhuận trước thuế902-12,66418,71916,99923,956-17,04621,409130,10973,89844,016113,717108,82933,1543,169
Lợi nhuận sau thuế 721-15,86014,96516,14415,970-22,40113,969102,76860,43736,87289,30886,88626,5142,535
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ721-15,86014,96516,14515,970-22,40013,969102,76860,49337,01588,96886,91225,8672,535
Tổng tài sản1,228,2841,236,5581,251,0401,217,7081,228,2841,227,4441,340,3531,334,677682,570551,090489,105688,762262,21325,208
Tổng nợ483,562492,557491,180472,812483,562498,693589,199597,492250,679178,675153,526442,627102,9642,673
Vốn chủ sở hữu744,722744,000759,861744,896744,722728,752751,153737,185431,890372,415335,580246,135159,24922,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc