CTCP Địa ốc First Real (fir)

5.23
0.07
(1.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.16
5.20
5.23
5.05
647,900
11.3K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.5
579 Bi
71 Mi
417,879
9.1 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.18 3,200 5.23 19,400
5.17 2,500 5.24 2,200
5.16 3,200 5.25 23,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,400 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 5.23 0.07 66,400 66,400
09:17 5.23 0.07 1,600 68,000
09:18 5.23 0.07 21,000 89,000
09:19 5.22 0.06 41,000 130,000
09:25 5.22 0.06 20,300 150,300
10:10 5.09 -0.07 15,000 165,300
10:18 5.09 -0.07 16,000 181,300
10:24 5.08 -0.08 9,500 190,800
10:25 5.08 -0.08 1,500 192,300
10:26 5.08 -0.08 5,400 197,700
10:27 5.08 -0.08 7,600 205,300
10:37 5.18 0.02 40,700 246,000
10:38 5.18 0.02 300 246,300
10:40 5.08 -0.08 10,100 256,400
10:41 5.08 -0.08 3,900 260,300
11:10 5.08 -0.08 11,000 271,300
11:14 5.08 -0.08 9,800 281,100
11:15 5.08 -0.08 6,200 287,300
11:16 5.08 -0.08 6,300 293,600
11:17 5.08 -0.08 5,200 298,800
11:18 5.08 -0.08 500 299,300
11:23 5.07 -0.09 2,400 301,700
11:24 5.07 -0.09 2,000 303,700
11:29 5.17 0.01 100 303,800
13:10 5.08 -0.08 9,000 312,800
13:11 5.07 -0.09 1,500 314,300
13:12 5.08 -0.08 300 314,600
13:14 5.08 -0.08 6,400 321,000
13:19 5.08 -0.08 3,600 324,600
13:22 5.08 -0.08 300 324,900
13:24 5.07 -0.09 15,800 340,700
13:25 5.08 -0.08 3,300 344,000
13:29 5.18 0.02 45,000 389,000
13:30 5.18 0.02 4,000 393,000
13:36 5.07 -0.09 17,500 410,500
13:37 5.07 -0.09 4,500 415,000
13:55 5.10 -0.06 200 415,200
14:10 5.07 -0.09 26,200 441,400
14:11 5.06 -0.10 26,000 467,400
14:19 5.06 -0.10 13,800 481,200
14:20 5.06 -0.10 900 482,100
14:21 5.06 -0.10 4,700 486,800
14:24 5.06 -0.10 14,000 500,800
14:25 5.06 -0.10 11,100 511,900
14:26 5.06 -0.10 5,000 516,900
14:27 5.06 -0.10 5,900 522,800
14:45 5.23 0.07 125,100 647,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.25) 0% 65 (0.09) 0%
2019 0 (0.28) 0% 80 (0.09) 0%
2020 400 (0.15) 0% 120 (0.04) 0%
2021 350 (0.23) 0% 70 (0.06) 0%
2022 450 (0.37) 0% 120 (0.10) 0%
2023 600 (0.06) 0% 150 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,77019,11843,09845,770128,75569,911168,078366,507232,838149,611282,504251,37694,5149,741
Tổng lợi nhuận trước thuế902-12,66418,71916,99923,956-17,04621,409130,10973,89844,016113,717108,82933,1543,169
Lợi nhuận sau thuế 721-15,86014,96516,14415,970-22,40113,969102,76860,43736,87289,30886,88626,5142,535
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ721-15,86014,96516,14515,970-22,40013,969102,76860,49337,01588,96886,91225,8672,535
Tổng tài sản1,228,2841,236,5581,251,0401,217,7081,228,2841,227,4441,340,3531,334,677682,570551,090489,105688,762262,21325,208
Tổng nợ483,562492,557491,180472,812483,562498,693589,199597,492250,679178,675153,526442,627102,9642,673
Vốn chủ sở hữu744,722744,000759,861744,896744,722728,752751,153737,185431,890372,415335,580246,135159,24922,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |