CTCP Địa ốc First Real (fir)

5.08
-0.03
(-0.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.11
5.09
5.11
5.02
67,700
11.3K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.5
579 Bi
71 Mi
417,879
9.1 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.04 1,000 5.08 2,400
5.03 11,400 5.09 9,200
5.02 6,600 5.10 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:12 5.09 -0.02 100 100
10:13 5.04 -0.07 1,700 1,800
10:14 5.05 -0.06 100 1,900
10:15 5.07 -0.04 100 2,000
10:16 5.07 -0.04 100 2,100
10:17 5.07 -0.04 100 2,200
10:26 5.02 -0.09 20,000 22,200
10:32 5.02 -0.09 11,600 33,800
10:33 5.02 -0.09 1,000 34,800
11:29 5.11 0 100 34,900
13:11 5.05 -0.06 300 35,200
13:12 5.03 -0.08 4,000 39,200
13:13 5.03 -0.08 2,000 41,200
13:14 5.03 -0.08 100 41,300
13:15 5.03 -0.08 5,000 46,300
13:18 5.07 -0.04 5,200 51,500
13:27 5.05 -0.06 100 51,600
13:30 5.06 -0.05 200 51,800
13:31 5.08 -0.03 100 51,900
13:35 5.06 -0.05 200 52,100
13:44 5.05 -0.06 500 52,600
13:46 5.05 -0.06 500 53,100
13:55 5.03 -0.08 3,000 56,100
14:12 5.05 -0.06 200 56,300
14:13 5.05 -0.06 200 56,500
14:14 5.05 -0.06 100 56,600
14:15 5.05 -0.06 400 57,000
14:18 5.05 -0.06 200 57,200
14:24 5.05 -0.06 100 57,300
14:26 5.05 -0.06 200 57,500
14:27 5.05 -0.06 200 57,700
14:29 5.05 -0.06 100 57,800
14:45 5.08 -0.03 9,900 67,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.25) 0% 65 (0.09) 0%
2019 0 (0.28) 0% 80 (0.09) 0%
2020 400 (0.15) 0% 120 (0.04) 0%
2021 350 (0.23) 0% 70 (0.06) 0%
2022 450 (0.37) 0% 120 (0.10) 0%
2023 600 (0.06) 0% 150 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,77019,11843,09845,770128,75569,911168,078366,507232,838149,611282,504251,37694,5149,741
Tổng lợi nhuận trước thuế902-12,66418,71916,99923,956-17,04621,409130,10973,89844,016113,717108,82933,1543,169
Lợi nhuận sau thuế 721-15,86014,96516,14415,970-22,40113,969102,76860,43736,87289,30886,88626,5142,535
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ721-15,86014,96516,14515,970-22,40013,969102,76860,49337,01588,96886,91225,8672,535
Tổng tài sản1,228,2841,236,5581,251,0401,217,7081,228,2841,227,4441,340,3531,334,677682,570551,090489,105688,762262,21325,208
Tổng nợ483,562492,557491,180472,812483,562498,693589,199597,492250,679178,675153,526442,627102,9642,673
Vốn chủ sở hữu744,722744,000759,861744,896744,722728,752751,153737,185431,890372,415335,580246,135159,24922,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |