CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

65.20
0.20
(0.31%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV265,498223,906210,615117,792230,649817,811710,620625,426786,420618,094612,391621,536549,452531,270499,474
Giá vốn hàng bán117,228111,163113,76464,616127,214406,771385,212352,181309,160187,223208,216171,749117,66290,69989,043
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV138,869110,28596,04952,86697,467398,069319,291267,778466,269420,515390,935437,167420,180428,869400,985
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh59,61957,52755,76723,44748,874196,359167,931149,426308,813276,143253,177322,300315,631313,791254,246
Tổng lợi nhuận trước thuế59,71057,53155,77823,45248,320196,472167,465147,094309,260276,184255,506320,526315,241313,831254,258
Lợi nhuận sau thuế 47,44146,02544,62218,76037,552156,848132,828117,385247,408220,100204,396256,067252,384250,218197,385
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,44146,02544,62218,76037,552156,848132,828118,429247,408220,100204,397256,068252,385250,219197,402
Tổng tài sản ngắn hạn924,591837,323770,590858,820928,373924,591928,373844,257889,615860,3251,072,529960,7291,035,364886,335713,591
Tiền mặt67,78133,76046,87634,56753,25067,78153,25073,235166,626281,179573,840432,713355,404292,900570,417
Đầu tư tài chính ngắn hạn710,197682,565622,148744,498763,020710,197763,020664,945610,023450,083392,907429,534622,467514,97287,000
Hàng tồn kho6638088699971,0616631,0611,4051,3085,7148637691,073416326
Tài sản dài hạn45,47442,80245,78547,69550,87545,47450,87561,12870,70361,34357,64462,50367,45169,50374,243
Tài sản cố định3,0383,7854,5534,8195,5953,0385,5959,34011,70814,9755,8958,1259,4898,23610,049
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản970,066880,124816,375906,515979,248970,066979,248905,385960,319921,6681,130,1741,023,2331,102,815955,838787,834
Tổng nợ199,448141,262123,53874,101165,594199,448165,594174,437239,306275,963310,581309,764274,876343,208330,199
Vốn chủ sở hữu770,618738,862692,837832,413813,654770,618813,654730,948721,013645,705819,593713,469827,940612,631457,636

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)8.49K7.19K6.41K13.39K11.92K11.07K17.32K17.92K17.76K14.01K9.25K
Giá cuối kỳ63.60K71.99K58.61K87.47K90.39K70.17K64.89K59.74K110K110K110K
Giá / EPS (PE)7.49 (lần)10.01 (lần)9.14 (lần)6.53 (lần)7.59 (lần)6.34 (lần)3.75 (lần)3.33 (lần)6.19 (lần)7.85 (lần)11.90 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.44 (lần)1.87 (lần)1.73 (lần)2.05 (lần)2.70 (lần)2.12 (lần)1.54 (lần)1.53 (lần)2.92 (lần)3.10 (lần)3.45 (lần)
Giá sổ sách41.72K44.05K39.57K39.03K34.96K44.37K48.25K58.78K43.49K32.49K29.95K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.52 (lần)1.63 (lần)1.48 (lần)2.24 (lần)2.59 (lần)1.58 (lần)1.34 (lần)1.02 (lần)2.53 (lần)3.39 (lần)3.67 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)15 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.31%94.80%93.25%92.64%93.34%94.90%93.89%93.88%92.73%90.58%85.27%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.69%5.20%6.75%7.36%6.66%5.10%6.11%6.12%7.27%9.42%14.73%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.56%16.91%19.27%24.92%29.94%27.48%30.27%24.92%35.91%41.91%33.98%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu25.88%20.35%23.86%33.19%42.74%37.89%43.42%33.20%56.02%72.15%51.48%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.44%83.09%80.73%75.08%70.06%72.52%69.73%75.08%64.09%58.09%66.02%
6/ Thanh toán hiện hành466.53%563.83%484.77%371.75%311.75%345.33%310.15%376.67%258.25%216.11%250.91%
7/ Thanh toán nhanh466.20%563.18%483.97%371.20%309.68%345.05%309.90%376.28%258.13%216.01%250.74%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn34.20%32.34%42.05%69.63%101.89%184.76%139.69%129.30%85.34%172.75%194.44%
9/ Vòng quay Tổng tài sản84.30%72.57%69.08%81.89%67.06%54.19%60.74%49.82%55.58%63.40%70.29%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn88.45%76.54%74.08%88.40%71.84%57.10%64.69%53.07%59.94%69.99%82.44%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu106.12%87.34%85.56%109.07%95.72%74.72%87.11%66.36%86.72%109.14%106.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho61,353.09%36,306.50%25,066.26%23,636.09%3,276.57%24,127%22,334.07%10,965.70%21,802.64%27,313.80%44,383.42%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19.18%18.69%18.94%31.46%35.61%33.38%41.20%45.93%47.10%39.52%28.99%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)16.17%13.56%13.08%25.76%23.88%18.09%25.03%22.89%26.18%25.06%20.38%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.35%16.32%16.20%34.31%34.09%24.94%35.89%30.48%40.84%43.14%30.87%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)39%34%34%80%118%98%149%215%276%222%78%
Tăng trưởng doanh thu15.08%13.62%-20.47%27.23%0.93%-1.47%13.12%3.42%6.37%11.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận18.08%12.16%-52.13%12.41%7.68%-20.18%1.46%0.87%26.76%51.58%%
Tăng trưởng Nợ phải trả20.44%-5.07%-27.11%-13.28%-11.15%0.26%12.69%-19.91%3.94%52.05%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.29%11.31%1.38%11.66%-21.22%14.87%-13.83%35.14%33.87%8.49%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.94%8.16%-5.72%4.19%-18.45%10.45%-7.22%15.38%21.32%23.29%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |