CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

59.40
-0.30
(-0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
59.70
60
60
59.30
4,500
46.0K
9.3K
6.5x
1.3x
18% # 20%
0.6
1,121 Bi
18 Mi
20,831
64.7 - 52.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
59.40 200 59.60 1,200
59.30 300 59.70 800
59.20 600 59.80 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 60 0.10 400 400
09:48 60 0.10 100 500
09:55 60 0.10 300 800
10:10 59.90 0 100 900
10:11 59.80 -0.10 200 1,100
10:52 59.80 -0.10 100 1,200
11:10 59.70 -0.20 300 1,500
11:15 59.60 -0.30 100 1,600
13:10 59.60 -0.30 100 1,700
13:17 59.50 -0.40 300 2,000
13:20 59.60 -0.30 100 2,100
13:26 59.40 -0.50 100 2,200
13:27 59.30 -0.60 100 2,300
13:30 59.30 -0.60 300 2,600
13:39 59.40 -0.50 500 3,100
14:10 59.30 -0.60 500 3,600
14:12 59.40 -0.50 100 3,700
14:14 59.40 -0.50 200 3,900
14:15 59.40 -0.50 200 4,100
14:16 59.40 -0.50 400 4,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV265,498223,906210,615117,792817,811710,620625,426786,420618,094612,391621,536549,452531,270499,474
Tổng lợi nhuận trước thuế59,71057,53155,77823,452196,472167,465147,094309,260276,184255,506320,526315,241313,831254,258
Lợi nhuận sau thuế 47,44146,02544,62218,760156,848132,828117,385247,408220,100204,396256,067252,384250,218197,385
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,44146,02544,62218,760156,848132,828118,429247,408220,100204,397256,068252,385250,219197,402
Tổng tài sản970,066880,124816,375906,515970,066979,248905,385960,319921,6681,130,1741,023,2331,102,815955,838787,834
Tổng nợ199,448141,262123,53874,101199,448165,594174,437239,306275,963310,581309,764274,876343,208330,199
Vốn chủ sở hữu770,618738,862692,837832,413770,618813,654730,948721,013645,705819,593713,469827,940612,631457,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc