CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

73.10
2.10
(2.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
71
71
74
71
40,700
44.1K
7.2K
10.6x
1.7x
14% # 16%
1.5
1,409 Bi
18 Mi
50,584
109.2 - 56.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
72.90 700 73.30 2,600
72.80 700 73.40 1,300
71.50 1,800 73.50 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,000 200

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 72.90 1.90 1,100 1,100
09:12 73 2 2,000 3,100
09:13 72.90 1.90 2,100 5,200
09:14 74 3 3,200 8,400
09:17 73.80 2.80 100 8,500
09:22 73 2 2,100 10,600
09:23 73 2 100 10,700
09:26 73.80 2.80 600 11,300
09:45 73.70 2.70 300 11,600
09:46 73.70 2.70 400 12,000
09:47 73.70 2.70 800 12,800
09:48 73.70 2.70 500 13,300
09:52 73.30 2.30 600 13,900
09:53 73.20 2.20 500 14,400
09:56 73.70 2.70 100 14,500
10:35 73.20 2.20 100 14,600
10:36 73.20 2.20 100 14,700
10:42 73.20 2.20 600 15,300
10:43 73.20 2.20 800 16,100
11:25 73.20 2.20 100 16,200
11:31 73.20 2.20 2,000 18,200
13:10 73.20 2.20 1,400 19,600
13:12 73.30 2.30 6,000 25,600
13:19 73.40 2.40 700 26,300
13:22 73 2 200 26,500
13:47 72.80 1.80 6,600 33,100
14:10 72.80 1.80 100 33,200
14:18 73.30 2.30 100 33,300
14:29 73.30 2.30 1,000 34,300
14:47 73 2 2,000 36,300
14:48 73 2 3,000 39,300
14:55 73 2 600 39,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 570 (0.55) 0% 267.20 (0.25) 0%
2020 663.70 (0.61) 0% 0 (0.20) 0%
2021 700 (0.62) 0% 0.05 (0.22) 440%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV265,498223,906210,615117,792817,811710,620625,426786,420618,094612,391621,536549,452531,270499,474
Tổng lợi nhuận trước thuế59,71057,53155,77823,452196,472167,465147,094309,260276,184255,506320,526315,241313,831254,258
Lợi nhuận sau thuế 47,44146,02544,62218,760156,848132,828117,385247,408220,100204,396256,067252,384250,218197,385
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,44146,02544,62218,760156,848132,828118,429247,408220,100204,397256,068252,385250,219197,402
Tổng tài sản970,066880,124816,375906,515970,066979,248905,385960,319921,6681,130,1741,023,2331,102,815955,838787,834
Tổng nợ199,448141,262123,53874,101199,448165,594174,437239,306275,963310,581309,764274,876343,208330,199
Vốn chủ sở hữu770,618738,862692,837832,413770,618813,654730,948721,013645,705819,593713,469827,940612,631457,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |