CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

65.60
2
(3.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
63.60
64.20
66.20
63.60
28,400
44.1K
7.2K
10.6x
1.7x
14% # 16%
1.5
1,409 Bi
18 Mi
50,584
109.2 - 56.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.60 500 65.70 2,200
65.50 100 65.80 600
65.20 400 66.00 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 84.60 (-2.10) 23.2%
ACV 49.30 (0.10) 22.1%
MCH 140.40 (-4.60) 13.6%
MVN 49.10 (-3.00) 7.6%
BSR 37.80 (1.65) 5.6%
VEA 33.70 (0.00) 5.5%
FOX 73.90 (-0.90) 4.9%
VEF 98.30 (-0.10) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (-0.15) 2.3%
MSR 55.10 (5.90) 2.1%
DNH 52.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.10) 1.8%
VSF 29.00 (-2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 64.20 0.90 200 200
09:13 63.60 0.30 2,000 2,200
09:14 63.60 0.30 3,100 5,300
09:16 63.60 0.30 3,500 8,800
09:33 64 0.70 100 8,900
09:38 63.80 0.50 100 9,000
09:45 63.90 0.60 100 9,100
09:48 64 0.70 400 9,500
09:49 64.30 1 100 9,600
09:56 64.30 1 100 9,700
09:58 64.50 1.20 500 10,200
10:10 64.70 1.40 2,200 12,400
10:11 65 1.70 300 12,700
10:12 65.50 2.20 300 13,000
10:14 65.10 1.80 100 13,100
10:15 66 2.70 2,400 15,500
10:16 66 2.70 800 16,300
10:30 66.10 2.80 300 16,600
10:45 66.20 2.90 100 16,700
10:46 66.10 2.80 500 17,200
10:49 66.10 2.80 100 17,300
10:55 66.10 2.80 100 17,400
10:56 66.10 2.80 800 18,200
11:10 66 2.70 3,900 22,100
11:11 66 2.70 100 22,200
11:12 66 2.70 600 22,800
11:16 66 2.70 600 23,400
11:17 66 2.70 400 23,800
11:19 66 2.70 100 23,900
13:10 65.60 2.30 2,500 26,400
13:13 65.50 2.20 300 26,700
13:15 65.50 2.20 100 26,800
13:38 65.80 2.50 100 26,900
13:54 65.70 2.40 200 27,100
14:10 65.70 2.40 200 27,300
14:12 65.60 2.30 100 27,400
14:19 65.70 2.40 100 27,500
14:25 65.70 2.40 100 27,600
14:28 65.60 2.30 500 28,100
14:34 65.60 2.30 100 28,200
14:41 65.60 2.30 100 28,300
14:47 65.60 2.30 100 28,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 570 (0.55) 0% 267.20 (0.25) 0%
2020 663.70 (0.61) 0% 0 (0.20) 0%
2021 700 (0.62) 0% 0.05 (0.22) 440%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV265,498223,906210,615117,792817,811710,620625,426786,420618,094612,391621,536549,452531,270499,474
Tổng lợi nhuận trước thuế59,71057,53155,77823,452196,472167,465147,094309,260276,184255,506320,526315,241313,831254,258
Lợi nhuận sau thuế 47,44146,02544,62218,760156,848132,828117,385247,408220,100204,396256,067252,384250,218197,385
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,44146,02544,62218,760156,848132,828118,429247,408220,100204,397256,068252,385250,219197,402
Tổng tài sản970,066880,124816,375906,515970,066979,248905,385960,319921,6681,130,1741,023,2331,102,815955,838787,834
Tổng nợ199,448141,262123,53874,101199,448165,594174,437239,306275,963310,581309,764274,876343,208330,199
Vốn chủ sở hữu770,618738,862692,837832,413770,618813,654730,948721,013645,705819,593713,469827,940612,631457,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |