CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

70.70
0.20
(0.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
70.50
70.90
72
70
16,400
44.1K
7.2K
10.6x
1.7x
14% # 16%
1.5
1,409 Bi
18 Mi
50,584
109.2 - 56.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
70.10 100 70.70 100
70.00 1,800 70.80 1,000
69.90 2,100 70.90 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 70.90 0.40 1,000 1,000
09:25 71 0.50 400 1,400
09:27 72 1.50 2,000 3,400
09:29 72 1.50 400 3,800
09:30 72 1.50 500 4,300
09:32 72 1.50 800 5,100
09:33 72 1.50 400 5,500
09:35 71 0.50 100 5,600
09:39 71.10 0.60 400 6,000
09:59 71.10 0.60 100 6,100
10:13 71.10 0.60 100 6,200
10:51 71 0.50 100 6,300
10:59 71 0.50 100 6,400
13:10 70.50 0 1,900 8,300
13:11 70.60 0.10 100 8,400
13:21 70.50 0 1,700 10,100
13:24 70.50 0 1,500 11,600
13:26 70.50 0 200 11,800
13:27 70.50 0 400 12,200
13:40 70.40 -0.10 300 12,500
13:42 70.40 -0.10 700 13,200
13:44 70.40 -0.10 100 13,300
13:48 70.30 -0.20 400 13,700
13:49 70.40 -0.10 200 13,900
13:50 70.40 -0.10 500 14,400
13:53 70.40 -0.10 100 14,500
14:13 70.40 -0.10 100 14,600
14:16 70.20 -0.30 100 14,700
14:22 70.20 -0.30 200 14,900
14:26 70 -0.50 300 15,200
14:32 70 -0.50 600 15,800
14:55 70 -0.50 500 16,300
14:59 70.70 0.20 100 16,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 570 (0.55) 0% 267.20 (0.25) 0%
2020 663.70 (0.61) 0% 0 (0.20) 0%
2021 700 (0.62) 0% 0.05 (0.22) 440%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV265,498223,906210,615117,792817,811710,620625,426786,420618,094612,391621,536549,452531,270499,474
Tổng lợi nhuận trước thuế59,71057,53155,77823,452196,472167,465147,094309,260276,184255,506320,526315,241313,831254,258
Lợi nhuận sau thuế 47,44146,02544,62218,760156,848132,828117,385247,408220,100204,396256,067252,384250,218197,385
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,44146,02544,62218,760156,848132,828118,429247,408220,100204,397256,068252,385250,219197,402
Tổng tài sản970,066880,124816,375906,515970,066979,248905,385960,319921,6681,130,1741,023,2331,102,815955,838787,834
Tổng nợ199,448141,262123,53874,101199,448165,594174,437239,306275,963310,581309,764274,876343,208330,199
Vốn chủ sở hữu770,618738,862692,837832,413770,618813,654730,948721,013645,705819,593713,469827,940612,631457,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |