CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

61.30
0.10
(0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61.20
61.50
61.50
61.30
7,600
44.1K
7.2K
10.6x
1.7x
14% # 16%
1.5
1,409 Bi
18 Mi
50,584
109.2 - 56.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
61.30 1,000 61.40 900
61.10 400 61.50 900
61.00 1,400 61.60 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,413 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 61.50 0 800 800
09:36 61.40 -0.10 300 1,100
09:40 61.40 -0.10 400 1,500
10:10 61.40 -0.10 100 1,600
10:27 61.40 -0.10 100 1,700
10:30 61.40 -0.10 300 2,000
10:32 61.40 -0.10 100 2,100
10:35 61.40 -0.10 100 2,200
10:57 61.30 -0.20 200 2,400
11:10 61.30 -0.20 2,300 4,700
11:13 61.30 -0.20 2,000 6,700
11:19 61.30 -0.20 900 7,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 570 (0.55) 0% 267.20 (0.25) 0%
2020 663.70 (0.61) 0% 0 (0.20) 0%
2021 700 (0.62) 0% 0.05 (0.22) 440%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV265,498223,906210,615117,792817,811710,620625,426786,420618,094612,391621,536549,452531,270499,474
Tổng lợi nhuận trước thuế59,71057,53155,77823,452196,472167,465147,094309,260276,184255,506320,526315,241313,831254,258
Lợi nhuận sau thuế 47,44146,02544,62218,760156,848132,828117,385247,408220,100204,396256,067252,384250,218197,385
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,44146,02544,62218,760156,848132,828118,429247,408220,100204,397256,068252,385250,219197,402
Tổng tài sản970,066880,124816,375906,515970,066979,248905,385960,319921,6681,130,1741,023,2331,102,815955,838787,834
Tổng nợ199,448141,262123,53874,101199,448165,594174,437239,306275,963310,581309,764274,876343,208330,199
Vốn chủ sở hữu770,618738,862692,837832,413770,618813,654730,948721,013645,705819,593713,469827,940612,631457,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |