CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

68.50
-0.40
(-0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
68.90
69.10
69.10
67.70
25,700
44.1K
7.2K
10.6x
1.7x
14% # 16%
1.5
1,409 Bi
18 Mi
50,584
109.2 - 56.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
68.00 200 68.50 800
67.90 100 68.90 1,100
67.80 300 69.00 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 69.10 0.20 300 300
09:15 69.10 0.20 700 1,000
10:15 68.50 -0.40 100 1,100
10:25 68.50 -0.40 1,000 2,100
10:28 68.50 -0.40 800 2,900
10:32 68.50 -0.40 500 3,400
10:33 68.50 -0.40 100 3,500
10:44 68.50 -0.40 500 4,000
10:47 68.50 -0.40 100 4,100
10:49 68.50 -0.40 1,700 5,800
10:50 68.50 -0.40 100 5,900
11:15 68.70 -0.20 300 6,200
11:22 68.70 -0.20 600 6,800
11:26 68.70 -0.20 300 7,100
11:27 68.50 -0.40 900 8,000
13:10 68.40 -0.50 900 8,900
13:18 68.30 -0.60 8,900 17,800
13:19 68 -0.90 4,400 22,200
13:45 67.70 -1.20 100 22,300
13:57 67.70 -1.20 300 22,600
14:10 67.90 -1 200 22,800
14:28 68 -0.90 200 23,000
14:29 68 -0.90 800 23,800
14:30 68 -0.90 100 23,900
14:31 68 -0.90 100 24,000
14:36 68 -0.90 700 24,700
14:53 68.50 -0.40 900 25,600
14:55 68.50 -0.40 100 25,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 570 (0.55) 0% 267.20 (0.25) 0%
2020 663.70 (0.61) 0% 0 (0.20) 0%
2021 700 (0.62) 0% 0.05 (0.22) 440%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV230,649201,492151,174127,305710,620625,426786,420618,094612,391621,536549,452531,270499,474449,187
Tổng lợi nhuận trước thuế48,32056,83441,96220,348167,465147,094309,260276,184255,506320,526315,241313,831254,258166,511
Lợi nhuận sau thuế 37,55245,46733,53016,279132,828117,385247,408220,100204,396256,067252,384250,218197,385130,213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,55245,46733,53016,279132,828118,429247,408220,100204,397256,068252,385250,219197,402130,230
Tổng tài sản979,248933,388889,783849,804979,248905,385960,319921,6681,130,1741,023,2331,102,815955,838787,834639,005
Tổng nợ165,594144,004109,026102,577165,594174,437239,306275,963310,581309,764274,876343,208330,199217,164
Vốn chủ sở hữu813,654789,384780,757747,227813,654730,948721,013645,705819,593713,469827,940612,631457,636421,841


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |