CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

65.20
0.20
(0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65
64.50
66
64.50
11,000
44.1K
7.2K
10.6x
1.7x
14% # 16%
1.5
1,409 Bi
18 Mi
50,584
109.2 - 56.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.10 100 65.20 2,400
65.00 500 66.00 2,600
64.80 100 66.20 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 66 1 400 400
09:15 66 1 100 500
09:21 66 1 100 600
09:28 65.30 0.30 200 800
09:46 65.20 0.20 500 1,300
09:49 65.30 0.30 500 1,800
09:57 65.30 0.30 1,300 3,100
09:58 65.20 0.20 500 3,600
10:19 65.20 0.20 1,500 5,100
10:22 65.20 0.20 700 5,800
10:23 65.20 0.20 100 5,900
10:35 65.20 0.20 500 6,400
10:48 65.20 0.20 400 6,800
11:10 65.20 0.20 700 7,500
13:10 65.40 0.40 500 8,000
13:21 65.40 0.40 100 8,100
13:22 65.40 0.40 300 8,400
13:24 65.40 0.40 500 8,900
13:28 65.40 0.40 800 9,700
13:43 65.20 0.20 100 9,800
13:50 65.10 0.10 100 9,900
14:21 65.10 0.10 500 10,400
14:46 65.20 0.20 500 10,900
14:48 65.20 0.20 100 11,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 570 (0.55) 0% 267.20 (0.25) 0%
2020 663.70 (0.61) 0% 0 (0.20) 0%
2021 700 (0.62) 0% 0.05 (0.22) 440%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV265,498223,906210,615117,792817,811710,620625,426786,420618,094612,391621,536549,452531,270499,474
Tổng lợi nhuận trước thuế59,71057,53155,77823,452196,472167,465147,094309,260276,184255,506320,526315,241313,831254,258
Lợi nhuận sau thuế 47,44146,02544,62218,760156,848132,828117,385247,408220,100204,396256,067252,384250,218197,385
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,44146,02544,62218,760156,848132,828118,429247,408220,100204,397256,068252,385250,219197,402
Tổng tài sản970,066880,124816,375906,515970,066979,248905,385960,319921,6681,130,1741,023,2331,102,815955,838787,834
Tổng nợ199,448141,262123,53874,101199,448165,594174,437239,306275,963310,581309,764274,876343,208330,199
Vốn chủ sở hữu770,618738,862692,837832,413770,618813,654730,948721,013645,705819,593713,469827,940612,631457,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |