CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân (gmx)

16.50
-0.10
(-0.60%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV48,44944,16651,90529,64341,809174,163164,814193,391286,796213,997264,729271,099240,509218,927205,054
Giá vốn hàng bán31,72428,99836,35821,02227,753118,102111,992129,097179,657146,758181,561190,089168,496153,270135,994
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,72515,16815,5478,62114,05656,06152,82364,273107,13567,23983,16880,99972,01465,65769,012
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,5476,9295,8882,0425,82622,40521,52130,18956,41529,29935,05432,55126,07725,80625,088
Tổng lợi nhuận trước thuế7,3296,9115,9901,9765,45222,20621,04629,80054,99229,40834,31632,14925,92725,81724,675
Lợi nhuận sau thuế 5,7445,4644,7641,5664,31817,53916,55523,63643,58223,44627,06224,58221,00020,77720,583
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7445,4644,7641,5664,31817,53916,55523,63643,58223,44627,06224,58221,00020,77720,583
Tổng tài sản ngắn hạn38,44544,62446,78153,83457,18838,44557,29058,04771,70545,19557,88351,12865,12147,52148,894
Tiền mặt6,7055,9808,5493,1675,9806,7055,9807,50224,82115,71031,60816,18110,94017,44821,485
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho26,61732,83731,18043,42644,87726,61744,87741,76838,09017,85118,84730,57539,07724,61023,506
Tài sản dài hạn96,14297,73198,284100,718103,07896,142103,078109,735116,650111,86984,83080,72067,56764,03260,161
Tài sản cố định43,11324,02625,33327,60229,88843,11329,88839,25568,85257,17350,72154,30954,92345,47840,571
Đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0007,0561,500
Tổng tài sản134,587142,355145,065154,552160,266134,587160,368167,782188,355157,064142,713131,848132,688111,553109,055
Tổng nợ20,67827,06823,19936,07043,13920,67843,10848,50873,41250,78149,06245,24950,73332,12330,402
Vốn chủ sở hữu113,909115,287121,867118,481117,128113,909117,260119,275114,943106,28393,65186,59981,95579,43078,653

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.94K1.83K2.61K4.82K2.59K5.09K4.62K3.95K3.90K3.87K3.21K2.12K2.05K2.55K2.78K3.65K4.02K5.09K1.87K
Giá cuối kỳ14.80K16.12K15.39K13.54K13.34K13.48K12.52K11.07K11.26K9.68K5.79K3.59K4.05K3.03K2.29K18.50K18.50K18.50K18.50K
Giá / EPS (PE)7.63 (lần)8.80 (lần)5.89 (lần)2.81 (lần)5.14 (lần)2.65 (lần)2.71 (lần)2.80 (lần)2.88 (lần)2.50 (lần)1.80 (lần)1.69 (lần)1.97 (lần)1.19 (lần)0.83 (lần)5.07 (lần)4.60 (lần)3.64 (lần)9.88 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.77 (lần)0.88 (lần)0.72 (lần)0.43 (lần)0.56 (lần)0.27 (lần)0.25 (lần)0.24 (lần)0.27 (lần)0.25 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.89 (lần)1 (lần)0.90 (lần)1.38 (lần)
Giá sổ sách12.60K12.97K13.19K12.71K11.76K17.60K16.28K15.40K14.93K14.78K14.25K13.37K13.15K13.56K14.39K13.05K12.39K11.54K9.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.17 (lần)1.24 (lần)1.17 (lần)1.06 (lần)1.13 (lần)0.77 (lần)0.77 (lần)0.72 (lần)0.75 (lần)0.65 (lần)0.41 (lần)0.27 (lần)0.31 (lần)0.22 (lần)0.16 (lần)1.42 (lần)1.49 (lần)1.60 (lần)1.92 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản28.57%35.72%34.60%38.07%28.77%40.56%38.78%49.08%42.60%44.83%46.62%32.71%45.07%31.31%37.54%37.18%37.30%41.23%31.51%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản71.43%64.28%65.40%61.93%71.23%59.44%61.22%50.92%57.40%55.17%53.38%67.29%54.93%68.69%62.46%62.82%62.70%58.77%68.49%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn15.36%26.88%28.91%38.98%32.33%34.38%34.32%38.23%28.80%27.88%32.35%27.86%40.46%36.96%36.58%39.44%20.65%16.59%13.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu18.15%36.76%40.67%63.87%47.78%52.39%52.25%61.90%40.44%38.65%47.83%38.61%67.95%58.64%57.69%65.13%26.03%19.89%15.32%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn84.64%73.12%71.09%61.02%67.67%65.62%65.68%61.77%71.20%72.12%67.65%72.14%59.54%63.04%63.42%60.56%79.34%83.41%86.71%
6/ Thanh toán hiện hành185.92%132.90%123.06%103.31%99.45%122.99%112.99%128.36%147.93%160.82%144.09%117.42%111.38%84.71%108.73%102.60%180.57%248.51%237.11%
7/ Thanh toán nhanh57.20%28.80%34.51%48.43%60.17%82.95%45.42%51.34%71.32%83.51%83.44%45.91%64.46%15.82%22.77%23.42%43.33%39.18%120.49%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn32.43%13.87%15.90%35.76%34.57%67.16%35.76%21.56%54.32%70.67%13.39%8.73%6.28%4.33%10.92%3.73%6.71%20.79%69.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản129.41%102.77%115.26%152.26%136.25%185.50%205.61%181.26%196.25%188.03%163.04%145.50%129.91%120.51%100.67%96.29%118.93%148.04%120.93%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn453.02%287.68%333.16%399.97%473.50%457.35%530.24%369.33%460.70%419.38%349.73%444.83%288.28%384.86%268.17%258.96%318.89%359.07%383.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu152.90%140.55%162.14%249.51%201.35%282.68%313.05%293.46%275.62%260.71%241.01%201.68%218.20%191.18%158.75%159%149.89%177.49%139.46%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho443.71%249.55%309.08%471.66%822.13%963.34%621.71%431.19%622.80%578.55%566.85%483.07%475.37%313.79%212.16%202.38%229.97%233.24%487.88%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.07%10.04%12.22%15.20%10.96%10.22%9.07%8.73%9.49%10.04%9.34%7.87%7.15%9.84%12.15%17.58%21.63%24.84%13.95%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.03%10.32%14.09%23.14%14.93%18.96%18.64%15.83%18.63%18.87%15.23%11.45%9.28%11.85%12.23%16.93%25.73%36.77%16.87%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.40%14.12%19.82%37.92%22.06%28.90%28.39%25.62%26.16%26.17%22.51%15.88%15.59%18.80%19.29%27.95%32.42%44.08%19.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%15%18%24%16%15%13%12%14%15%14%12%10%15%19%29%39%45%22%
Tăng trưởng doanh thu5.67%-14.78%-32.57%34.02%-19.16%-2.35%12.72%9.86%6.77%12.21%27.34%-6.01%10.69%13.49%10.06%11.74%-9.32%52.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.94%-29.96%-45.77%85.88%-13.36%10.09%17.06%1.07%0.94%20.58%51.10%3.53%-19.56%-8.13%-23.93%-9.19%-21.03%171.62%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-52.03%-11.13%-33.92%44.57%3.50%8.43%-10.81%57.93%5.66%-16.16%31.98%-42.22%12.39%-4.22%-2.36%163.55%40.52%55.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.86%-1.69%3.77%8.15%13.49%8.14%5.67%3.18%0.99%3.74%6.56%1.69%-3.02%-5.76%10.23%5.34%7.37%19.85%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-16.08%-4.42%-10.92%19.92%10.06%8.24%-0.63%18.95%2.29%-2.70%13.64%-16.07%2.68%-5.20%5.26%38.02%12.87%24.59%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |