CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân (gmx)

15.80
0.20
(1.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.60
15.20
16.70
15.20
36,500
13.0K
1.8K
9.5x
1.3x
10% # 14%
0.7
157 Bi
9 Mi
2,660
19.4 - 16.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.80 900 16.60 3,000
15.70 100 16.70 4,000
15.60 200 16.80 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.70 (0.25) 86.2%
HSG 16.20 (0.30) 4.7%
VCS 44.00 (0.00) 4.0%
NKG 15.15 (0.30) 2.9%
HT1 14.85 (-0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 15.20 -0.40 100 100
10:10 15.20 -0.40 9,100 9,200
10:45 16.50 0.90 3,000 12,200
10:56 15.50 -0.10 10,600 22,800
13:22 16.50 0.90 3,000 25,800
13:54 16.60 1 10,400 36,200
13:55 15.70 0.10 100 36,300
14:45 15.80 0.20 200 36,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 20.58 (0.02) 0%
2018 0 (0.24) 0% 20.71 (0.02) 0%
2019 0 (0.27) 0% 21.54 (0.02) 0%
2020 245.05 (0.26) 0% 22.51 (0.03) 0%
2021 0 (0.21) 0% 0.01 (0.02) 234%
2022 224.62 (0.29) 0% 22.78 (0.04) 0%
2023 249.39 (0.04) 0% 0.02 (0.00) 24%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV41,80944,04553,80525,155164,814193,391286,796213,997264,729271,099240,509218,927205,054182,738
Tổng lợi nhuận trước thuế5,4526,1107,5561,92921,04729,80054,99229,40834,31632,14925,92725,81724,67519,919
Lợi nhuận sau thuế 4,3184,8536,0071,50116,67823,63643,58223,44627,06224,58221,00020,77720,58317,070
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,3184,8536,0071,50116,67823,63643,58223,44627,06224,58221,00020,77720,58317,070
Tổng tài sản160,266159,160168,140165,736160,266167,782188,355157,064142,713131,848132,688111,553109,055112,085
Tổng nợ43,13939,75152,51745,29143,13948,50873,41250,78149,06245,24950,73332,12330,40236,264
Vốn chủ sở hữu117,128119,409115,623120,445117,128119,275114,943106,28393,65186,59981,95579,43078,65375,821


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |