CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân (gmx)

15.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.60
15.60
15.60
15.60
0
13.0K
1.8K
9.5x
1.3x
10% # 14%
0.7
157 Bi
9 Mi
2,660
19.4 - 16.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.80 100 16.50 100
15.70 200 16.60 100
15.60 500 16.70 5,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 20.58 (0.02) 0%
2018 0 (0.24) 0% 20.71 (0.02) 0%
2019 0 (0.27) 0% 21.54 (0.02) 0%
2020 245.05 (0.26) 0% 22.51 (0.03) 0%
2021 0 (0.21) 0% 0.01 (0.02) 234%
2022 224.62 (0.29) 0% 22.78 (0.04) 0%
2023 249.39 (0.04) 0% 0.02 (0.00) 24%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV48,44944,16651,90529,643174,163164,814193,391286,796213,997264,729271,099240,509218,927205,054
Tổng lợi nhuận trước thuế7,3296,9115,9901,97622,20621,04629,80054,99229,40834,31632,14925,92725,81724,675
Lợi nhuận sau thuế 5,7445,4644,7641,56617,53916,55523,63643,58223,44627,06224,58221,00020,77720,583
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7445,4644,7641,56617,53916,55523,63643,58223,44627,06224,58221,00020,77720,583
Tổng tài sản134,587142,355145,065154,552134,587160,368167,782188,355157,064142,713131,848132,688111,553109,055
Tổng nợ20,67827,06823,19936,07020,67843,10848,50873,41250,78149,06245,24950,73332,12330,402
Vốn chủ sở hữu113,909115,287121,867118,481113,909117,260119,275114,943106,28393,65186,59981,95579,43078,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |