CTCP Thủy điện Hương Sơn (gsm)

28.80
-0.60
(-2.04%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,37452,74054,44048,79678,060230,350156,696124,366174,275149,966124,976107,127116,853154,033134,651
Giá vốn hàng bán25,69825,14519,57519,98620,11390,40471,02172,54680,74271,30061,27261,01360,55763,48661,323
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV48,67627,59534,86528,81057,947139,94685,67651,82093,53378,66563,70546,11456,29590,54873,328
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh43,47623,36130,00123,24251,259120,07973,77338,35374,20456,22333,15510,33915,50849,09524,866
Tổng lợi nhuận trước thuế43,47623,35729,98623,43551,326120,25373,87938,23069,41358,03333,09610,0685,83049,56624,649
Lợi nhuận sau thuế 41,31022,18628,47522,26348,760114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,649
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,31022,18628,47522,26348,760114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,649
Tổng tài sản ngắn hạn127,280141,750155,188141,403132,127127,280131,749127,570167,624145,77775,59945,70630,45924,78224,131
Tiền mặt17,88621,65761,6085,48415,24417,88617,38115,36978,6218,19432,49319,95511,5208,1483,410
Đầu tư tài chính ngắn hạn51,03675,53836824,6934,69351,0362,56547,4302,3193,830
Hàng tồn kho464464464464464464464464464464464464375274184
Tài sản dài hạn621,649633,113611,661620,773630,556621,649631,535602,415511,368496,119513,200540,541575,838600,929636,097
Tài sản cố định577,374589,550601,304611,665619,295577,374623,282373,709408,904448,889484,539519,832555,144584,025618,996
Đầu tư tài chính dài hạn34,36034,36034,360
Tổng tài sản748,929774,863766,849762,175762,683748,929763,284729,985678,992641,896588,799586,247606,296625,711660,228
Tổng nợ183,154193,115207,287231,089253,658183,154254,460233,649190,331206,047206,353236,185265,626288,421368,909
Vốn chủ sở hữu565,775581,748559,561531,087509,025565,775508,824496,336488,662435,849382,446350,062340,670337,290291,319

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4K2.44K1.27K2.30K1.93K1.12K0.33K0.19K1.63K0.86K0.56K0.30K0.02KK
Giá cuối kỳ32K22.47K14.25K11.70K10.65K6.71K7.10K8.84K9.07K7.10K6.47KKKK
Giá / EPS (PE)8 (lần)9.22 (lần)11.23 (lần)5.10 (lần)5.53 (lần)6.02 (lần)21.59 (lần)46.93 (lần)5.57 (lần)8.23 (lần)11.57 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.97 (lần)4.10 (lần)3.27 (lần)1.92 (lần)2.03 (lần)1.53 (lần)1.89 (lần)2.16 (lần)1.68 (lần)1.51 (lần)1.44 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách19.81K17.81K17.38K17.11K15.26K13.39K12.26K11.93K11.81K10.20K9.34K9.05K8.76K8.74K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.62 (lần)1.26 (lần)0.82 (lần)0.68 (lần)0.70 (lần)0.50 (lần)0.58 (lần)0.74 (lần)0.77 (lần)0.70 (lần)0.69 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản16.99%17.26%17.48%24.69%22.71%12.84%7.80%5.02%3.96%3.65%3.65%2.52%2.89%1.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản83.01%82.74%82.52%75.31%77.29%87.16%92.20%94.98%96.04%96.35%96.35%97.48%97.11%98.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.46%33.34%32.01%28.03%32.10%35.05%40.29%43.81%46.09%55.88%61.61%64.28%66.49%67.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu32.37%50.01%47.07%38.95%47.27%53.96%67.47%77.97%85.51%126.63%160.51%179.99%198.42%207.01%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.54%66.66%67.99%71.97%67.90%64.95%59.71%56.19%53.91%44.12%38.39%35.72%33.51%32.57%
6/ Thanh toán hiện hành400.33%150.16%180.12%308.52%213.55%132.37%103.57%86.91%11.45%8.93%31.56%17.17%16.32%9.22%
7/ Thanh toán nhanh398.87%149.63%179.46%307.66%212.87%131.56%102.52%85.84%11.32%8.86%31.30%17.13%16.16%9.12%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn56.26%19.81%21.70%144.70%12%56.89%45.22%32.87%3.76%1.26%8.98%1.98%2.20%2.70%
9/ Vòng quay Tổng tài sản30.76%20.53%17.04%25.67%23.36%21.23%18.27%19.27%24.62%20.39%18.45%15.26%13.56%9.24%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn180.98%118.94%97.49%103.97%102.87%165.31%234.38%383.64%621.55%558%505.28%604.81%468.56%466.11%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.71%30.80%25.06%35.66%34.41%32.68%30.60%34.30%45.67%46.22%48.06%42.73%40.45%28.35%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho19,483.62%15,306.25%15,634.91%17,401.29%15,366.38%13,205.17%13,149.35%16,148.53%23,170.07%33,327.72%28,091.43%139,960.53%21,312.26%18,784.05%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần49.59%44.42%29.14%37.62%36.69%25.48%8.77%4.60%30.21%18.31%12.46%7.71%0.55%-23.58%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)15.25%9.12%4.96%9.66%8.57%5.41%1.60%0.89%7.44%3.73%2.30%1.18%0.07%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.19%13.68%7.30%13.42%12.62%8.33%2.68%1.58%13.80%8.46%5.99%3.29%0.22%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)126%98%50%81%77%52%15%9%73%40%27%16%1%-54%
Tăng trưởng doanh thu47%26%-28.64%16.21%20%16.66%-8.32%-24.14%14.39%5.06%15.99%9.22%42.99%%
Tăng trưởng Lợi nhuận64.10%92.10%-44.73%19.15%72.77%239.09%74.57%-88.44%88.81%54.31%87.51%1,429.44%-103.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-28.02%8.91%22.76%-7.63%-0.15%-12.63%-11.08%-7.90%-21.82%-13.81%-8.05%-6.20%-3.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.19%2.52%1.57%12.12%13.96%9.25%2.76%1%15.78%9.24%3.12%3.41%0.22%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.88%4.56%7.51%5.78%9.02%0.44%-3.31%-3.10%-5.23%-4.96%-4.06%-2.98%-2.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |