CTCP Thủy điện Hương Sơn (gsm)

19.50
-2
(-9.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
20
20
19.50
2,300
17.4k
1k
20 lần
1.1 lần
4% # 6%
3.0
571 tỷ
29 triệu
2,225
28.9 - 11.9
230 tỷ
498 tỷ
46.2%
68.39%
17 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.50 600 20.80 500
19.10 1,100 20.90 400
19.00 1,100 21.00 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.85 (-0.60) 24.5%
DNH 44.00 (0.00) 14.5%
VSH 52.00 (-0.50) 9.5%
DTK 14.00 (0.00) 7.4%
HND 13.90 (-0.10) 5.4%
QTP 15.10 (0.00) 5.2%
NT2 20.25 (-0.20) 4.6%
CHP 35.00 (-0.05) 4.0%
TMP 68.40 (-0.40) 3.7%
PPC 13.75 (-0.20) 3.5%
SHP 35.60 (-0.30) 2.8%
PGD 35.40 (-0.10) 2.7%
VPD 27.50 (-0.10) 2.3%
TBC 42.00 (0.50) 2.0%
SBA 32.85 (0.35) 1.5%
ND2 35.70 (0.50) 1.4%
S4A 42.80 (2.80) 1.3%
SEB 48.60 (0.00) 1.2%
PGS 31.70 (2.50) 1.1%
GHC 30.20 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:51 19.50 -0.90 800 800
10:56 19.50 -0.90 200 1,000
13:41 19.50 -0.90 100 1,100
14:41 19.50 -0.90 200 1,300
14:46 19.50 -0.90 1,000 2,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 96.71 (0.15) 0% 0.01 (0.05) 332%
2018 124.01 (0.12) 0% 10.90 (0.01) 0%
2019 128.51 (0.11) 0% 18.60 (0.01) 0%
2020 122.34 (0.13) 0% 14.80 (0.03) 0%
2021 119.75 (0.15) 0% 10.09 (0.06) 1%
2022 121.98 (0.17) 0% 15.93 (0.07) 0%
2023 131.27 (0.05) 0% 19.24 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV22,68851,07525,53614,746124,366174,275149,966124,976107,127116,853154,033134,651128,160110,493
Tổng lợi nhuận trước thuế1,29729,1075,354-5,54438,23069,41358,03333,09610,0685,83049,56624,64915,9748,519
Lợi nhuận sau thuế 1,23227,5975,086-5,27836,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,64915,9748,519
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,23227,5975,086-5,27836,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,64915,9748,519
Tổng tài sản727,580730,320685,386700,903729,985678,992641,896588,799586,247606,296625,711660,228694,699724,092
Tổng nợ230,012233,824216,487208,528233,649190,331206,047206,353236,185265,626288,421368,909428,029465,482
Vốn chủ sở hữu497,568496,496468,899492,375496,336488,662435,849382,446350,062340,670337,290291,319266,670258,610


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc