CTCP Thủy điện Hương Sơn (gsm)

29.70
-0.20
(-0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.90
29.50
29.80
29
6,100
17.8K
2.4K
12.1x
1.7x
9% # 14%
1.8
843 Bi
29 Mi
1,691
31.9 - 17.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.60 300 29.80 1,300
29.50 200 29.90 1,800
29.40 300 30.00 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.40 (-0.40) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (0.00) 6.9%
QTP 12.30 (0.10) 5.1%
HND 10.80 (0.00) 4.9%
NT2 26.25 (-0.10) 4.3%
CHP 27.90 (-0.10) 4.2%
TMP 58.00 (0.00) 4.0%
PPC 10.00 (0.00) 3.5%
SHP 34.60 (-0.05) 3.0%
PGD 24.20 (0.10) 2.3%
VPD 25.90 (0.20) 2.2%
TBC 36.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.30 (-0.10) 1.6%
SBA 29.60 (0.00) 1.5%
PGS 53.00 (4.50) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 29.70 -0.30 200 200
09:28 29.60 -0.40 100 300
10:10 29.80 -0.20 900 1,200
10:21 29 -1 2,500 3,700
10:22 29 -1 1,200 4,900
10:23 29 -1 300 5,200
10:31 29.70 -0.30 100 5,300
13:10 29.70 -0.30 500 5,800
13:25 29.70 -0.30 300 6,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 96.71 (0.15) 0% 0.01 (0.05) 332%
2018 124.01 (0.12) 0% 10.90 (0.01) 0%
2019 128.51 (0.11) 0% 18.60 (0.01) 0%
2020 122.34 (0.13) 0% 14.80 (0.03) 0%
2021 119.75 (0.15) 0% 10.09 (0.06) 1%
2022 121.98 (0.17) 0% 15.93 (0.07) 0%
2023 131.27 (0.05) 0% 19.24 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV78,06037,13518,97722,688156,859124,366174,275149,966124,976107,127116,853154,033134,651128,160
Tổng lợi nhuận trước thuế51,32617,8652,9781,29773,46538,23069,41358,03333,09610,0685,83049,56624,64915,974
Lợi nhuận sau thuế 48,76016,9712,8121,23269,77536,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,64915,974
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,76016,9712,8121,23269,77536,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,64915,974
Tổng tài sản762,683679,647728,704727,580762,683729,985678,992641,896588,799586,247606,296625,711660,228694,699
Tổng nợ253,658219,254285,448230,012253,658233,649190,331206,047206,353236,185265,626288,421368,909428,029
Vốn chủ sở hữu509,025460,393443,256497,568509,025496,336488,662435,849382,446350,062340,670337,290291,319266,670


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |