CTCP Thủy điện Hương Sơn (gsm)

30.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.50
31
31.20
30.50
2,200
17.8K
2.4K
12.1x
1.7x
9% # 14%
1.8
843 Bi
29 Mi
1,691
31.9 - 17.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.70 200 30.40 100
29.60 1,000 30.90 1,800
29.50 500 31.00 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.10 (0.10) 23.7%
DNH 45.10 (0.00) 15.4%
VSH 42.90 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (0.00) 6.9%
QTP 12.30 (0.00) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 23.35 (0.70) 4.3%
CHP 28.10 (0.20) 4.2%
TMP 46.80 (0.60) 4.0%
PPC 9.82 (0.02) 3.5%
SHP 34.10 (0.00) 3.0%
PGD 22.95 (0.25) 2.3%
VPD 24.00 (0.00) 2.2%
TBC 32.00 (-1.20) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.30 (0.00) 1.5%
PGS 50.00 (0.00) 1.4%
SEB 41.50 (-1.50) 1.3%
S4A 34.60 (0.00) 1.2%
GHC 27.00 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 31.20 1.40 900 900
09:14 31.20 1.40 200 1,100
10:10 30.90 1.10 100 1,200
10:53 30.50 0.70 1,000 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 96.71 (0.15) 0% 0.01 (0.05) 332%
2018 124.01 (0.12) 0% 10.90 (0.01) 0%
2019 128.51 (0.11) 0% 18.60 (0.01) 0%
2020 122.34 (0.13) 0% 14.80 (0.03) 0%
2021 119.75 (0.15) 0% 10.09 (0.06) 1%
2022 121.98 (0.17) 0% 15.93 (0.07) 0%
2023 131.27 (0.05) 0% 19.24 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,37452,74054,44048,796230,350156,696124,366174,275149,966124,976107,127116,853154,033134,651
Tổng lợi nhuận trước thuế43,47623,35729,98623,435120,25373,87938,23069,41358,03333,09610,0685,83049,56624,649
Lợi nhuận sau thuế 41,31022,18628,47522,263114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,649
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,31022,18628,47522,263114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,649
Tổng tài sản748,929774,863766,849762,175748,929763,284729,985678,992641,896588,799586,247606,296625,711660,228
Tổng nợ183,154193,115207,287231,089183,154254,460233,649190,331206,047206,353236,185265,626288,421368,909
Vốn chủ sở hữu565,775581,748559,561531,087565,775508,824496,336488,662435,849382,446350,062340,670337,290291,319


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |