CTCP Thủy điện Hương Sơn (gsm)

30
-0.10
(-0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.10
30.20
30.20
30
3,500
17.8K
2.4K
12.1x
1.7x
9% # 14%
1.8
843 Bi
29 Mi
1,691
31.9 - 17.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.00 100 30.20 200
29.50 1,000 30.40 300
29.30 1,700 30.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:58 30.20 0.10 1,000 1,000
10:57 30 -0.10 200 1,200
11:10 30 -0.10 1,200 2,400
11:12 30 -0.10 300 2,700
11:14 30 -0.10 300 3,000
11:15 30 -0.10 300 3,300
11:20 30 -0.10 200 3,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 96.71 (0.15) 0% 0.01 (0.05) 332%
2018 124.01 (0.12) 0% 10.90 (0.01) 0%
2019 128.51 (0.11) 0% 18.60 (0.01) 0%
2020 122.34 (0.13) 0% 14.80 (0.03) 0%
2021 119.75 (0.15) 0% 10.09 (0.06) 1%
2022 121.98 (0.17) 0% 15.93 (0.07) 0%
2023 131.27 (0.05) 0% 19.24 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,37452,74054,44048,796230,350156,696124,366174,275149,966124,976107,127116,853154,033134,651
Tổng lợi nhuận trước thuế43,47623,35729,98623,435120,25373,87938,23069,41358,03333,09610,0685,83049,56624,649
Lợi nhuận sau thuế 41,31022,18628,47522,263114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,649
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,31022,18628,47522,263114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,649
Tổng tài sản748,929774,863766,849762,175748,929763,284729,985678,992641,896588,799586,247606,296625,711660,228
Tổng nợ183,154193,115207,287231,089183,154254,460233,649190,331206,047206,353236,185265,626288,421368,909
Vốn chủ sở hữu565,775581,748559,561531,087565,775508,824496,336488,662435,849382,446350,062340,670337,290291,319


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |