CTCP Thủy điện Hương Sơn (gsm)

23.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.40
23.40
23.40
23.40
0
21.2K
3.6K
6.7x
1.1x
13% # 17%
0.8
683 Bi
29 Mi
3,553
29.6 - 23.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.70 100 23.40 1,000
22.60 600 23.50 9,100
22.50 100 23.60 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.45 (-0.10) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.05) 10.3%
DTK 10.50 (0.20) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 8.80 (-0.10) 4.9%
NT2 24.15 (0.00) 4.3%
CHP 26.30 (0.05) 4.2%
TMP 52.10 (0.00) 4.0%
PPC 8.72 (-0.05) 3.5%
SHP 31.65 (0.00) 3.0%
PGD 22.90 (0.25) 2.3%
VPD 20.85 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (-0.40) 2.1%
ND2 31.10 (0.10) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 85.90 (7.40) 1.4%
SEB 42.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.45 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,37452,74054,44048,796230,350156,696124,366174,275149,966124,976107,127116,853154,033134,651
Tổng lợi nhuận trước thuế43,47623,35729,98623,435120,25373,87938,23069,41358,03333,09610,0685,83049,56624,649
Lợi nhuận sau thuế 41,31022,18628,47522,263114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,649
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,31022,18628,47522,263114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,649
Tổng tài sản748,929774,863766,849762,175748,929763,284729,985678,992641,896588,799586,247606,296625,711660,228
Tổng nợ183,154193,115207,287231,089183,154254,460233,649190,331206,047206,353236,185265,626288,421368,909
Vốn chủ sở hữu565,775581,748559,561531,087565,775508,824496,336488,662435,849382,446350,062340,670337,290291,319


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc