CTCP Thực phẩm Hà Nội (haf)

17.90
-0.20
(-1.10%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,38212,54523,43925,30121,15187,30785,994113,188140,389128,224166,976192,912178,677172,913
Giá vốn hàng bán2,5113,34414,23816,96113,65655,14461,81083,812105,01199,853126,564152,479130,478142,365
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,8719,2009,2018,3407,49632,16324,08429,17035,17928,24840,39940,27148,08930,506
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,746-3,987-3,181-4,746-3,756-19,261-20,068-9,124-10,386-10,3051,6891,40612,574-12,203
Tổng lợi nhuận trước thuế1,704-3,692-3,057-4,956-3,609-19,043-20,155-8,891-6,942-7,7674,1614,11213,134-15,610
Lợi nhuận sau thuế 1,458-3,715-3,099-5,052-3,674-19,298-20,571-9,197-7,168-8,0383,1263,14712,418-16,066
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,826-2,358-1,656-3,507-2,379-14,144-18,639-7,972-5,675-7,9622,5962,69812,418-13,654
Tổng tài sản ngắn hạn78,27498,39898,154100,790105,29178,27498,40864,239131,24695,362109,95079,46677,27059,68573,380
Tiền mặt4,60818,66121,59934,90041,7164,60834,89510,48545,8424,8286,8514,2503,8885,2015,433
Đầu tư tài chính ngắn hạn48,50057,70052,50038,30038,50048,50038,30038,20056,00036,00036,20036,50035,00035,000
Hàng tồn kho9341,2143,1011,73593,1011,91613,34526,11341,08313,14213,06914,61111,199
Tài sản dài hạn188,436187,127187,453180,307180,708188,436180,475158,561120,840122,209132,136139,333136,289129,380146,143
Tài sản cố định177,74344,75945,75346,89648,034177,74346,89650,94255,60260,08363,86754,02959,18064,58376,257
Đầu tư tài chính dài hạn2,2842,2842,4612,6242,6242,2842,4612,8372,9035,1496,2267,1147,24650,6796,448
Tổng tài sản266,710285,525285,608281,096286,000266,710278,883222,800252,086217,571242,087218,799213,559189,064219,523
Tổng nợ157,248149,895146,263135,477135,328157,248135,75388,65697,24775,20691,96669,74667,24540,96684,385
Vốn chủ sở hữu109,461135,630139,345145,619150,671109,461143,130134,145154,839142,364150,121149,053146,314148,098135,138

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKK0.18K0.19K0.86KK0.40K
Giá cuối kỳ17.40K26K21.30K24.80K15.90K16.20K65.60K28.65K10K10K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)90.49 (lần)352.56 (lần)33.45 (lần) (lần)24.95 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.89 (lần)4.38 (lần)2.73 (lần)2.56 (lần)1.80 (lần)1.41 (lần)4.93 (lần)2.33 (lần)0.84 (lần)0.70 (lần)
Giá sổ sách9.87K9.25K10.68K9.82K10.35K10.28K10.09K10.21K9.32K11.55K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.76 (lần)2.81 (lần)1.99 (lần)2.53 (lần)1.54 (lần)1.58 (lần)6.50 (lần)2.81 (lần)1.07 (lần)0.87 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản35.29%28.83%52.06%43.83%45.42%36.32%36.18%31.57%33.43%34.76%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản64.71%71.17%47.94%56.17%54.58%63.68%63.82%68.43%66.57%65.24%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.68%39.79%38.58%34.57%37.99%31.88%31.49%21.67%38.44%31.10%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu94.85%66.09%62.81%52.83%61.26%46.79%45.96%27.66%62.44%45.14%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.32%60.21%61.42%65.43%62.01%68.12%68.51%78.33%61.56%68.90%
6/ Thanh toán hiện hành88.84%98.69%201.59%218.98%187.74%227.34%268.42%187.01%145.91%185.51%
7/ Thanh toán nhanh86.04%95.74%181.10%159.02%117.59%189.74%223.02%141.23%123.64%159.88%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn31.50%16.11%70.41%11.09%11.70%12.16%13.51%16.30%10.80%20.59%
9/ Vòng quay Tổng tài sản31.31%38.60%44.90%64.53%52.97%76.31%90.33%94.51%78.77%84.91%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn88.72%133.87%86.24%147.22%116.62%210.12%249.66%299.37%235.64%244.27%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu61%64.11%73.10%98.61%85.41%112.02%131.85%120.65%127.95%123.23%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,778.27%3,225.99%628.04%402.14%243.05%963.05%1,166.72%893.01%1,271.23%1,415.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-16.20%-21.67%-7.04%-4.04%-6.21%1.55%1.40%6.95%-7.90%2.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%1.19%1.26%6.57%%2.39%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%1.74%1.84%8.38%%3.47%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-26%-30%-10%-5%-8%2%2%10%-10%4%
Tăng trưởng doanh thu1.53%-24.03%-19.38%9.49%-23.21%-13.44%7.97%3.33%-16.19%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-24.12%133.81%40.48%-28.72%-406.70%-3.78%-78.27%-190.95%-334.93%%
Tăng trưởng Nợ phải trả53.12%-8.83%29.31%-18.22%31.86%3.72%64.15%-51.45%11.66%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.70%-13.36%8.76%-5.17%0.72%1.87%-1.20%9.59%-19.28%%
Tăng trưởng Tổng tài sản25.17%-11.62%15.86%-10.13%10.64%2.45%12.96%-13.88%-9.66%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |