CTCP Thực phẩm Hà Nội (haf)

12.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.20
12.20
12.20
12.20
0
10.0K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
3.3
174 Bi
15 Mi
2,186
22 - 11.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 500 ATO 0
10.40 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (-1.10) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH 135.30 (-2.40) 13.6%
MVN 54.00 (0.80) 7.6%
BSR 25.05 (-0.45) 5.6%
VEA 34.70 (0.10) 5.5%
FOX 65.80 (-0.30) 4.9%
VEF 81.50 (2.40) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.20 (0.20) 2.3%
MSR 37.70 (0.60) 2.1%
DNH 33.90 (0.00) 2.0%
QNS 46.80 (-0.10) 1.8%
VSF 27.10 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 172 (0.19) 0% 6 (0.00) 0%
2019 220 (0.17) 0% 8 (0.00) 0%
2020 5,854 (0.13) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 103.14 (0.11) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 119.24 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,38212,54523,43925,30187,30785,994113,188140,389128,224166,976192,912178,677172,913
Tổng lợi nhuận trước thuế1,704-3,692-3,057-4,956-19,043-20,155-8,891-6,942-7,7674,1614,11213,134-15,610
Lợi nhuận sau thuế 1,458-3,715-3,099-5,052-19,298-20,571-9,197-7,168-8,0383,1263,14712,418-16,066
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,826-2,358-1,656-3,507-14,144-18,639-7,972-5,675-7,9622,5962,69812,418-13,654
Tổng tài sản266,710285,525285,608281,096266,710278,883222,800252,086217,571242,087218,799213,559189,064219,523
Tổng nợ157,248149,895146,263135,477157,248135,75388,65697,24775,20691,96669,74667,24540,96684,385
Vốn chủ sở hữu109,461135,630139,345145,619109,461143,130134,145154,839142,364150,121149,053146,314148,098135,138


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |