CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (hhp)

13.10
0.10
(0.77%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV802,701705,781959,691655,697528,3403,123,8701,870,5961,109,334945,338791,565479,544368,249245,485140,743109,689
Giá vốn hàng bán751,511652,457897,981622,028512,0112,923,9781,812,6301,040,653871,376729,784434,043332,139218,052124,358100,897
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV51,19053,32461,70933,65916,329199,88257,84068,68173,96261,60145,48536,02927,42316,3818,792
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh17,41613,38724,38716,2108,02971,40030,06629,56050,58940,83428,16420,67914,2807,446115
Tổng lợi nhuận trước thuế17,30013,38024,36716,1858,20071,23329,94931,10250,35345,75228,04019,94014,34910,1052,591
Lợi nhuận sau thuế 13,8869,80819,66212,8156,70856,17123,79724,53340,60336,70822,91115,90711,4168,6112,058
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,2049,65417,97111,6374,66551,46618,68820,96336,56233,92221,56914,54610,4378,4172,058
Tổng tài sản ngắn hạn1,256,8601,264,8301,221,5981,250,6461,160,4161,256,8601,158,651548,557527,558433,820264,659206,759133,296129,260
Tiền mặt35,11216,75817,61517,95516,22135,11216,52513,1492,1437,68610,7645,3762,4742,865
Đầu tư tài chính ngắn hạn198,708207,153207,082119,99539,02013,5001,0001,1004,443
Hàng tồn kho460,414363,426286,881363,896353,502460,414353,559170,365102,57267,27656,26666,64464,86756,701
Tài sản dài hạn2,390,4972,239,0342,066,0511,816,7821,725,3772,390,4971,716,2311,529,529459,985265,895235,574174,148136,879137,858
Tài sản cố định1,348,5041,356,0611,373,0341,475,455220,8671,348,504220,662150,967159,176162,278174,092135,454107,718108,968
Đầu tư tài chính dài hạn42,53341,53984,51139,74839,74842,53339,74873,00535,71933,23531,31014,600
Tổng tài sản3,647,3573,503,8643,287,6483,067,4292,885,7933,647,3572,874,8822,078,086987,543699,715500,233380,907270,175267,118
Tổng nợ2,510,9502,381,3442,227,3661,973,2741,853,6292,510,9501,842,5421,313,038548,286314,397268,946169,757136,147144,218
Vốn chủ sở hữu1,136,4071,122,5211,060,2821,094,1551,032,1651,136,4071,032,340765,048439,257385,318231,286211,150134,029122,901

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.59K0.22K0.34K1.22K1.13K1.20K0.81K1.04K0.84K
Giá cuối kỳ11.10K8.25K9.77K7.51K11.73K11.51K10.02K10.87K15K
Giá / EPS (PE)18.67 (lần)38.21 (lần)28.91 (lần)6.18 (lần)10.40 (lần)9.61 (lần)12.40 (lần)10.41 (lần)17.82 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.31 (lần)0.38 (lần)0.55 (lần)0.24 (lần)0.45 (lần)0.43 (lần)0.49 (lần)0.44 (lần)1.07 (lần)
Giá sổ sách13.13K11.93K12.33K14.61K12.81K12.85K11.73K13.40K12.29K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.85 (lần)0.69 (lần)0.79 (lần)0.51 (lần)0.92 (lần)0.90 (lần)0.85 (lần)0.81 (lần)1.22 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ87 (Mi)87 (Mi)62 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.46%40.30%26.40%53.42%62%52.91%54.28%49.34%48.39%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.54%59.70%73.60%46.58%38%47.09%45.72%50.66%51.61%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.84%64.09%63.18%55.52%44.93%53.76%44.57%50.39%53.99%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu220.96%178.48%171.63%124.82%81.59%116.28%80.40%101.58%117.34%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.16%35.91%36.82%44.48%55.07%46.24%55.43%49.61%46.01%
6/ Thanh toán hiện hành101.84%116.54%59.64%134.53%149.36%109.25%142.13%107.31%106.85%
7/ Thanh toán nhanh64.53%80.97%41.12%108.37%126.20%86.02%96.32%55.09%59.98%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.84%1.66%1.43%0.55%2.65%4.44%3.70%1.99%2.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản85.65%65.07%53.38%95.73%113.13%95.86%96.68%90.86%52.69%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn248.55%161.45%202.23%179.19%182.46%181.19%178.11%184.17%108.88%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu274.89%181.20%145%215.21%205.43%207.34%174.40%183.16%114.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho635.08%512.68%610.84%849.53%1,084.76%771.41%498.38%336.15%219.32%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.65%1%1.89%3.87%4.29%4.50%3.95%4.25%5.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.41%0.65%1.01%3.70%4.85%4.31%3.82%3.86%3.15%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.53%1.81%2.74%8.32%8.80%9.33%6.89%7.79%6.85%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%2%4%5%5%4%5%7%
Tăng trưởng doanh thu67%68.62%17.35%19.43%65.07%30.22%50.01%74.42%%
Tăng trưởng Lợi nhuận175.40%-10.85%-42.66%7.78%57.27%48.28%39.37%24%%
Tăng trưởng Nợ phải trả36.28%40.33%139.48%74.39%16.90%58.43%24.69%-5.60%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.08%34.94%74.17%14%66.60%9.54%57.54%9.05%%
Tăng trưởng Tổng tài sản26.87%38.34%110.43%41.14%39.88%31.33%40.99%1.14%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |