CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (hhp)

13.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.05
13.30
13.30
13.30
0
11.9K
0.2K
36.5x
0.7x
1% # 2%
0.9
757 Bi
87 Mi
194,177
10.4 - 8.1
1,854 Bi
1,032 Bi
179.6%
35.77%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 8,000 13.30 13,100
13.10 10,000 13.40 20,100
13.05 100 13.45 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 118.50 (0.00) 55.6%
TLG 51.10 (0.00) 9.5%
PTB 50.90 (0.00) 7.9%
DHC 33.80 (0.00) 5.2%
SHI 13.90 (0.00) 5.2%
PLC 32.20 (-0.30) 4.6%
INN 41.80 (0.00) 2.4%
SVI 36.00 (0.00) 1.8%
HHP 13.05 (0.00) 1.7%
DLG 3.50 (0.00) 1.4%
HAP 7.43 (0.00) 1.3%
CAP 40.60 (0.00) 1.2%
MCP 27.10 (0.00) 1.1%
TLD 8.30 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 380 (0.37) 0% 18 (0.02) 0%
2020 464 (0.48) 0% 20.31 (0.02) 0%
2021 625 (0.79) 0% 26.24 (0.04) 0%
2022 956 (0.93) 0% 40.85 (0.04) 0%
2023 1,157 (0.24) 0% 39 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV528,340492,694437,899411,6631,870,5961,109,334945,338791,565479,544368,249245,485140,743109,689
Tổng lợi nhuận trước thuế8,2003,95712,3047,34531,80531,10250,35345,75228,04019,94014,34910,1052,591
Lợi nhuận sau thuế 6,7083,1989,9205,86325,69024,53340,60336,70822,91115,90711,4168,6112,058
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,6652,3098,2725,41920,66520,96336,56233,92221,56914,54610,4378,4172,058
Tổng tài sản2,885,7932,779,8262,557,8082,218,1502,885,7932,078,086987,543699,715500,233380,907270,175267,118
Tổng nợ1,853,6291,752,5171,533,6181,398,2141,853,6291,313,038548,286314,397268,946169,757136,147144,218
Vốn chủ sở hữu1,032,1651,027,3081,024,190819,9361,032,165765,048439,257385,318231,286211,150134,029122,901


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |