CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (hhp)

9.95
-0.15
(-1.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.15
10.25
9.40
302,600
12.4k
0.3k
41.4 lần
0.8 lần
1% # 2%
1.2
684 tỷ
66 triệu
359,187
11.6 - 8.9
1,398 tỷ
820 tỷ
170.5%
36.96%
16 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 200 9.95 15,800
9.65 100 9.99 1,500
9.60 4,700 10.00 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,800 600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 95.90 (-1.20) 59.6%
PTB 72.20 (-0.50) 9.4%
TLG 55.50 (0.30) 8.0%
DHC 39.70 (-0.35) 5.9%
SHI 14.80 (0.00) 4.4%
PLC 25.90 (-0.50) 3.9%
INN 54.80 (0.00) 1.8%
SVI 69.00 (0.00) 1.6%
HHP 9.95 (-0.15) 1.6%
CAP 52.80 (-0.90) 1.5%
HTP 6.80 (0.00) 1.1%
DLG 1.90 (-0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.15 0.05 11,600 11,600
09:24 10.20 0.10 10,000 21,600
09:25 10.20 0.10 100 21,700
09:32 10.20 0.10 3,000 24,700
09:33 10.25 0.15 500 25,200
09:39 10.20 0.10 600 25,800
09:42 10.20 0.10 100 25,900
09:43 10.20 0.10 500 26,400
09:51 10.20 0.10 1,500 27,900
09:53 10.20 0.10 100 28,000
09:54 10.20 0.10 5,100 33,100
10:10 10.15 0.05 21,500 54,600
10:22 10.10 0 300 54,900
10:23 10.05 -0.05 5,000 59,900
10:25 10.05 -0.05 200 60,100
10:26 10.15 0.05 10,000 70,100
10:30 10.10 0 400 70,500
10:42 10.15 0.05 4,000 74,500
10:50 10.15 0.05 3,000 77,500
10:53 10.15 0.05 2,100 79,600
10:55 10.10 0 5,000 84,600
13:10 10.10 0 16,400 101,000
13:12 10.10 0 5,000 106,000
13:13 10.10 0 3,500 109,500
13:14 10.10 0 1,000 110,500
13:19 10.05 -0.05 1,300 111,800
13:26 10.05 -0.05 1,100 112,900
13:27 10.10 0 5,000 117,900
13:29 10.10 0 200 118,100
13:30 10.10 0 100 118,200
13:31 10.15 0.05 1,600 119,800
13:32 10.15 0.05 10,000 129,800
13:33 10.15 0.05 1,900 131,700
13:39 10.15 0.05 2,500 134,200
13:42 10.20 0.10 20,000 154,200
13:43 10.15 0.05 2,500 156,700
13:46 10.20 0.10 20,000 176,700
13:52 10.20 0.10 500 177,200
13:56 10.20 0.10 700 177,900
13:58 10.15 0.05 200 178,100
13:59 10.15 0.05 2,500 180,600
14:10 10.10 0 11,500 192,100
14:12 10.10 0 2,000 194,100
14:14 10.10 0 500 194,600
14:15 10.10 0 1,000 195,600
14:19 10.10 0 2,000 197,600
14:20 10 -0.10 26,600 224,200
14:21 10 -0.10 9,100 233,300
14:22 9.96 -0.14 1,100 234,400
14:23 9.96 -0.14 1,300 235,700
14:24 9.95 -0.15 8,600 244,300
14:25 9.86 -0.24 17,800 262,100
14:26 9.40 -0.70 15,300 277,400
14:28 9.51 -0.59 200 277,600
14:29 9.95 -0.15 3,200 280,800
14:45 9.95 -0.15 21,800 302,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 380 (0.37) 0% 18 (0.02) 0%
2020 464 (0.48) 0% 20.31 (0.02) 0%
2021 625 (0.79) 0% 26.24 (0.04) 0%
2022 956 (0.93) 0% 40.85 (0.04) 0%
2023 1,157 (0.24) 0% 39 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV411,663356,757286,858227,5771,109,334945,338791,565479,544368,249245,485140,743109,689
Tổng lợi nhuận trước thuế7,3451,1843,79113,03731,10250,35345,75228,04019,94014,34910,1052,591
Lợi nhuận sau thuế 5,8631923,25010,59924,53340,60336,70822,91115,90711,4168,6112,058
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,419-1,1232,2299,77520,96336,56233,92221,56914,54610,4378,4172,058
Tổng tài sản2,218,1502,078,0861,915,6151,771,4182,078,086987,543699,715500,233380,907270,175267,118
Tổng nợ1,398,2141,313,0381,156,4871,019,5821,313,038548,286314,397268,946169,757136,147144,218
Vốn chủ sở hữu819,936765,048759,129751,836765,048439,257385,318231,286211,150134,029122,901


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc