CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh (hms)

47
1.70
(3.75%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV728,642517,872912,008649,443729,9281,099,540
Giá vốn hàng bán613,257478,766833,429613,363670,2911,018,338
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV115,38539,10678,57936,08059,63781,203
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh48,426-7,73930,3909,3247,53715,334
Tổng lợi nhuận trước thuế49,1576,82793,57441,11339,20656,076
Lợi nhuận sau thuế 32,9473,06183,02032,37030,97844,520
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,0364,46482,93532,83430,94344,525
Tổng tài sản ngắn hạn1,401,4991,193,6901,171,5771,027,7421,104,6431,401,4991,193,6901,171,5771,027,7421,104,6431,098,0391,397,3771,336,9121,167,031980,886
Tiền mặt207,46668,87189,397236,147269,731207,46668,87189,397236,147269,73151,80856,686217,003200,262184,196
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,000
Hàng tồn kho707,681614,059388,500428,011363,831707,681614,059388,500428,011363,831526,016789,534818,310703,877683,114
Tài sản dài hạn269,664202,954155,772103,172107,335269,664202,954155,772103,172107,335129,658131,550104,674100,01385,608
Tài sản cố định73,11869,89276,93966,54961,92373,11869,89276,93966,54961,92370,25977,46248,46041,74219,951
Đầu tư tài chính dài hạn15,34215,79515,34215,79516,4398,970736736
Tổng tài sản1,671,1621,396,6451,327,3491,130,9131,211,9781,671,1621,396,6451,327,3491,130,9131,211,9781,227,6981,528,9281,441,5861,267,0441,066,493
Tổng nợ1,117,846878,154808,238705,664802,8551,117,846878,154808,238705,664802,855831,9031,162,6801,146,202991,591827,590
Vốn chủ sở hữu553,316518,491493,911425,249409,123553,316518,491493,911425,249409,123395,795366,248295,384275,452238,903

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.12K0.49K9.42K4.10K3.87K5.57K2.91K
Giá cuối kỳ34.56K35.83K21.48K33.12K17.69K18.09KK
Giá / EPS (PE)11.09 (lần)73.84 (lần)2.28 (lần)8.07 (lần)4.57 (lần)3.25 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.52 (lần)0.64 (lần)0.21 (lần)0.41 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần) (lần)
Giá sổ sách50.67K56.36K56.13K53.16K51.14K49.47K26.95K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.68 (lần)0.64 (lần)0.38 (lần)0.62 (lần)0.35 (lần)0.37 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.86%85.47%88.26%90.88%91.14%89.44%87.76%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.14%14.53%11.74%9.12%8.86%10.56%12.24%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.89%62.88%60.89%62.40%66.24%67.76%76.77%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu202.03%169.37%163.64%165.94%196.24%210.19%330.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.11%37.12%37.21%37.60%33.76%32.24%23.23%
6/ Thanh toán hiện hành142.70%187.02%172.91%152.51%145.42%140.92%132.90%
7/ Thanh toán nhanh70.65%90.81%115.57%89%97.52%73.41%34.33%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn21.12%10.79%13.19%35.04%35.51%6.65%5.51%
9/ Vòng quay Tổng tài sản43.60%37.08%68.71%57.43%60.23%89.56%78.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn51.99%43.38%77.84%63.19%66.08%100.14%89.30%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu131.69%99.88%184.65%152.72%178.41%277.81%337.38%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho86.66%77.97%214.52%143.31%184.23%193.59%108.58%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.67%0.86%9.09%5.06%4.24%4.05%3.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.04%0.32%6.25%2.90%2.55%3.63%2.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.15%0.86%16.79%7.72%7.56%11.25%10.80%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%1%10%5%5%4%4%
Tăng trưởng doanh thu40.70%-43.22%40.43%-11.03%-33.62%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận662.46%-94.62%152.59%6.11%-30.50%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả27.29%8.65%14.54%-12.11%-3.49%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.72%4.98%16.15%3.94%3.37%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.66%5.22%17.37%-6.69%-1.28%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |