CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh (hms)

39.90
5.20
(14.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.70
37
39.90
37
35,400
56.4K
0.5K
64.3x
0.6x
0% # 1%
1.7
290 Bi
11 Mi
14,356
49 - 28.2
878 Bi
518 Bi
169.4%
37.12%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.90 73,700 ATC 0
38.20 5,000 0.00 0
38.00 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 37 2.30 1,000 1,000
09:54 38 3.30 3,500 4,500
09:55 38 3.30 1,000 5,500
09:57 38.50 3.80 2,000 7,500
10:10 39.90 5.20 9,600 17,100
10:12 39.90 5.20 1,100 18,200
10:15 39.90 5.20 100 18,300
10:20 39.90 5.20 1,000 19,300
10:23 39.90 5.20 200 19,500
10:24 39.90 5.20 400 19,900
10:32 39.90 5.20 1,700 21,600
10:35 39.90 5.20 2,700 24,300
11:10 39.90 5.20 6,000 30,300
11:14 39.90 5.20 1,000 31,300
11:19 39.90 5.20 100 31,400
11:20 39.90 5.20 500 31,900
11:21 39.90 5.20 1,000 32,900
13:59 39.90 5.20 1,000 33,900
14:24 39.90 5.20 1,500 35,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.04) 0% 35.64 (0.05) 0%
2018 700 (1.08) 0% 39.50 (0.06) 0%
2019 735 (1.10) 0% 41.50 (0.04) 0%
2020 750 (0.73) 0% 0 (0.03) 0%
2021 818 (0.65) 0% 0 (0.03) 0%
2022 933 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 941.50 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV728,642517,872912,008649,443729,9281,099,540
Tổng lợi nhuận trước thuế49,1576,82793,57441,11339,20656,076
Lợi nhuận sau thuế 32,9473,06183,02032,37030,97844,520
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,0364,46482,93532,83430,94344,525
Tổng tài sản1,671,1621,396,6451,327,3491,130,9131,671,1621,396,6451,327,3491,130,9131,211,9781,227,6981,528,9281,441,5861,267,0441,066,493
Tổng nợ1,117,846878,154808,238705,6641,117,846878,154808,238705,664802,855831,9031,162,6801,146,202991,591827,590
Vốn chủ sở hữu553,316518,491493,911425,249553,316518,491493,911425,249409,123395,795366,248295,384275,452238,903


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |