CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh (hms)

29
0.30
(1.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.70
29
29
29
2,500
56.4K
0.5K
64.3x
0.6x
0% # 1%
1.7
290 Bi
11 Mi
14,356
49 - 28.2
878 Bi
518 Bi
169.4%
37.12%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.60 300 29.00 1,000
27.00 100 32.00 1,000
26.50 300 32.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 29 0.30 400 400
10:10 29 0.30 100 500
13:23 29 0.30 1,000 1,500
13:27 29 0.30 1,000 2,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.04) 0% 35.64 (0.05) 0%
2018 700 (1.08) 0% 39.50 (0.06) 0%
2019 735 (1.10) 0% 41.50 (0.04) 0%
2020 750 (0.73) 0% 0 (0.03) 0%
2021 818 (0.65) 0% 0 (0.03) 0%
2022 933 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 941.50 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV728,642517,872912,008649,443729,9281,099,540
Tổng lợi nhuận trước thuế49,1576,82793,57441,11339,20656,076
Lợi nhuận sau thuế 32,9473,06183,02032,37030,97844,520
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,0364,46482,93532,83430,94344,525
Tổng tài sản1,671,1621,396,6451,327,3491,130,9131,671,1621,396,6451,327,3491,130,9131,211,9781,227,6981,528,9281,441,5861,267,0441,066,493
Tổng nợ1,117,846878,154808,238705,6641,117,846878,154808,238705,664802,855831,9031,162,6801,146,202991,591827,590
Vốn chủ sở hữu553,316518,491493,911425,249553,316518,491493,911425,249409,123395,795366,248295,384275,452238,903


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |