CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh (hms)

33.20
0.30
(0.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.90
33
33.20
32.50
13,100
56.4K
0.5K
64.3x
0.6x
0% # 1%
1.7
290 Bi
11 Mi
14,356
49 - 28.2
878 Bi
518 Bi
169.4%
37.12%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.50 1,600 33.20 400
32.30 1,000 33.30 800
32.20 500 33.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 91.10 (-0.60) 23.2%
ACV 44.50 (-0.10) 22.1%
MCH 130.00 (0.00) 13.6%
MVN 60.20 (0.00) 7.6%
BSR 26.40 (0.05) 5.6%
VEA 35.40 (0.30) 5.5%
FOX 78.70 (-0.20) 4.9%
VEF 87.50 (-2.60) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (0.30) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (0.70) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 33 0.10 100 100
09:27 33 0.10 100 200
09:35 32.80 -0.10 1,000 1,200
10:10 32.50 -0.40 3,000 4,200
10:18 32.50 -0.40 1,100 5,300
10:19 32.50 -0.40 900 6,200
10:21 32.50 -0.40 800 7,000
10:27 32.50 -0.40 1,800 8,800
10:39 32.50 -0.40 100 8,900
10:40 32.50 -0.40 1,900 10,800
13:21 32.50 -0.40 100 10,900
13:30 32.50 -0.40 2,000 12,900
13:35 32.50 -0.40 100 13,000
14:59 33.20 0.30 100 13,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.04) 0% 35.64 (0.05) 0%
2018 700 (1.08) 0% 39.50 (0.06) 0%
2019 735 (1.10) 0% 41.50 (0.04) 0%
2020 750 (0.73) 0% 0 (0.03) 0%
2021 818 (0.65) 0% 0 (0.03) 0%
2022 933 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 941.50 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV728,642517,872912,008649,443729,9281,099,540
Tổng lợi nhuận trước thuế49,1576,82793,57441,11339,20656,076
Lợi nhuận sau thuế 32,9473,06183,02032,37030,97844,520
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,0364,46482,93532,83430,94344,525
Tổng tài sản1,671,1621,396,6451,327,3491,130,9131,671,1621,396,6451,327,3491,130,9131,211,9781,227,6981,528,9281,441,5861,267,0441,066,493
Tổng nợ1,117,846878,154808,238705,6641,117,846878,154808,238705,664802,855831,9031,162,6801,146,202991,591827,590
Vốn chủ sở hữu553,316518,491493,911425,249553,316518,491493,911425,249409,123395,795366,248295,384275,452238,903


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |