CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh (hms)

47
1.70
(3.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.30
52
52
45.40
128,500
56.4K
0.5K
64.3x
0.6x
0% # 1%
1.7
290 Bi
11 Mi
14,356
49 - 28.2
878 Bi
518 Bi
169.4%
37.12%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.80 1,300 47.00 3,100
46.60 100 47.20 100
46.50 500 47.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 50 10.60 54,100 54,100
09:12 47 7.60 7,900 62,000
09:13 47 7.60 1,000 63,000
09:15 47 7.60 2,800 65,800
09:16 47.10 7.70 700 66,500
09:18 48 8.60 100 66,600
09:20 48 8.60 1,800 68,400
09:21 47 7.60 3,500 71,900
09:23 48 8.60 1,000 72,900
09:29 47.50 8.10 500 73,400
09:30 50 10.60 13,600 87,000
09:31 49.50 10.10 1,000 88,000
09:32 47.50 8.10 900 88,900
09:36 49 9.60 100 89,000
09:51 47.70 8.30 1,100 90,100
09:52 48.50 9.10 500 90,600
09:55 47.60 8.20 1,500 92,100
09:59 47.20 7.80 700 92,800
10:10 46.70 7.30 1,200 94,000
10:12 46.80 7.40 600 94,600
10:16 46.80 7.40 400 95,000
10:19 46.80 7.40 500 95,500
10:20 46.90 7.50 100 95,600
10:28 46.90 7.50 200 95,800
10:30 46.90 7.50 100 95,900
10:32 46.90 7.50 800 96,700
10:41 47 7.60 700 97,400
10:50 47 7.60 100 97,500
11:10 46.90 7.50 100 97,600
11:12 46.90 7.50 200 97,800
11:16 46.90 7.50 200 98,000
11:24 46.80 7.40 100 98,100
11:25 46.60 7.20 300 98,400
11:26 46.60 7.20 500 98,900
11:27 46.60 7.20 700 99,600
11:30 46 6.60 300 99,900
13:10 46.80 7.40 12,700 112,600
13:12 46 6.60 1,000 113,600
13:20 46.10 6.70 100 113,700
13:21 46.40 7 100 113,800
13:22 46.10 6.70 1,000 114,800
13:27 46.80 7.40 100 114,900
13:28 46.80 7.40 2,000 116,900
13:30 47.40 8 1,400 118,300
13:31 47.50 8.10 200 118,500
13:32 47.40 8 500 119,000
13:34 47.40 8 900 119,900
13:35 47.40 8 600 120,500
13:38 47.30 7.90 200 120,700
13:39 47 7.60 200 120,900
13:40 47 7.60 300 121,200
13:41 47 7.60 500 121,700
13:42 47.30 7.90 200 121,900
13:44 47 7.60 300 122,200
13:50 47 7.60 100 122,300
13:55 47 7.60 1,600 123,900
13:56 47.30 7.90 200 124,100
13:58 47.30 7.90 400 124,500
14:14 47 7.60 200 124,700
14:37 46.60 7.20 200 124,900
14:43 46.50 7.10 600 125,500
14:46 46.50 7.10 400 125,900
14:48 47 7.60 100 126,000
14:50 47 7.60 1,200 127,200
14:57 47 7.60 200 127,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.04) 0% 35.64 (0.05) 0%
2018 700 (1.08) 0% 39.50 (0.06) 0%
2019 735 (1.10) 0% 41.50 (0.04) 0%
2020 750 (0.73) 0% 0 (0.03) 0%
2021 818 (0.65) 0% 0 (0.03) 0%
2022 933 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 941.50 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV728,642517,872912,008649,443729,9281,099,540
Tổng lợi nhuận trước thuế49,1576,82793,57441,11339,20656,076
Lợi nhuận sau thuế 32,9473,06183,02032,37030,97844,520
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,0364,46482,93532,83430,94344,525
Tổng tài sản1,671,1621,396,6451,327,3491,130,9131,671,1621,396,6451,327,3491,130,9131,211,9781,227,6981,528,9281,441,5861,267,0441,066,493
Tổng nợ1,117,846878,154808,238705,6641,117,846878,154808,238705,664802,855831,9031,162,6801,146,202991,591827,590
Vốn chủ sở hữu553,316518,491493,911425,249553,316518,491493,911425,249409,123395,795366,248295,384275,452238,903


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |