CTCP Cao su Hòa Bình (hrc)

94.60
6.10
(6.89%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,10867,22959,46137,34889,955244,145214,359183,174179,203184,909188,719161,494178,260169,66485,430
Giá vốn hàng bán63,29756,15254,19729,35264,573203,878169,053173,758162,213156,006178,998153,924156,309142,62874,285
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,81011,0775,2647,99725,29140,26845,2159,41616,99028,9039,5167,57021,95127,03711,145
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,97922,6621,5971,59231,07930,53429,34110,2501,28818,2732,993-6,1293,9778,507533
Tổng lợi nhuận trước thuế12,26922,9513,5331,78564,68038,77167,15016,97810,15922,20910,1237,8428,9139,66211,414
Lợi nhuận sau thuế 9,31222,0443,3221,42858,70635,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,321
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,31222,0443,3221,42858,70635,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,321
Tổng tài sản ngắn hạn130,135108,91473,52274,804110,401130,843110,40166,48451,74382,670305,387298,01667,01240,24117,118
Tiền mặt54,09255,37438,27227,10175,01554,09275,01517,97113,21625,04329,692248,07632,20519,38310,290
Đầu tư tài chính ngắn hạn220,000
Hàng tồn kho65,52348,52532,53443,99127,38466,11727,38414,28525,46338,92922,71442,23524,35511,8065,968
Tài sản dài hạn727,683728,292731,385731,567737,500727,544735,534752,447758,894765,122758,016760,612773,537763,975740,212
Tài sản cố định323,314328,103331,777283,086287,938323,314287,938260,258264,021269,430271,930255,592202,287163,67573,180
Đầu tư tài chính dài hạn238,505238,505238,505236,538238,505238,505236,538237,861238,203238,006238,011238,294242,950249,505249,505
Tổng tài sản857,819837,205804,907806,371847,902858,386845,935818,930810,638847,7911,063,4021,058,628840,549804,217757,330
Tổng nợ228,513217,212206,957201,758240,539230,056242,750266,786262,475296,750526,100522,776304,700268,240223,433
Vốn chủ sở hữu629,306619,994597,950604,613607,363628,330603,185552,145548,163551,041537,302535,852535,849535,976533,897

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.16K2.03K0.56K0.34K0.73K0.30K0.26K0.26K0.28K0.31K1.26K3.25K3.77K5.15K7.42K5.55K3.81K5.13K7.80K14.86K8.36K
Giá cuối kỳ29.60K41K55K54.68K52.69K50.70K37.48K30.32K33.80K38.47K29.58K24.77K25.77K19.26K22.09K26.99K15.91K10.14K62.81K32.82K142K
Giá / EPS (PE)25.45 (lần)20.17 (lần)97.85 (lần)162.58 (lần)72.11 (lần)170.73 (lần)146.48 (lần)114.99 (lần)119.26 (lần)124.67 (lần)23.43 (lần)7.61 (lần)6.84 (lần)3.74 (lần)2.98 (lần)4.87 (lần)4.17 (lần)1.98 (lần)8.06 (lần)2.21 (lần)16.99 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.66 (lần)5.78 (lần)9.07 (lần)9.22 (lần)8.61 (lần)8.12 (lần)7.01 (lần)5.14 (lần)6.02 (lần)13.60 (lần)7.57 (lần)2.65 (lần)1.10 (lần)0.67 (lần)0.55 (lần)1.12 (lần)1.35 (lần)0.60 (lần)3.64 (lần)0.98 (lần)6.17 (lần)
Giá sổ sách20.80K19.97K18.28K18.15K18.24K17.79K17.74K17.74K17.74K17.67K21.93K29.22K29.32K28.06K26.47K23.92K21.03K18.36K19.70K29.61K19.90K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.42 (lần)2.05 (lần)3.01 (lần)3.01 (lần)2.89 (lần)2.85 (lần)2.11 (lần)1.71 (lần)1.90 (lần)2.18 (lần)1.35 (lần)0.85 (lần)0.88 (lần)0.69 (lần)0.83 (lần)1.13 (lần)0.76 (lần)0.55 (lần)3.19 (lần)1.11 (lần)7.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)24 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản15.24%13.05%8.12%6.38%9.75%28.72%28.15%7.97%5%2.26%3.46%2.75%17.05%24.51%28.59%22.90%24.40%38.35%44.51%67.58%62.30%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản84.76%86.95%91.88%93.62%90.25%71.28%71.85%92.03%95%97.74%96.54%97.25%82.95%75.49%71.41%77.10%75.60%61.65%55.49%32.42%37.70%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.80%28.70%32.58%32.38%35%49.47%49.38%36.25%33.35%29.50%27.60%26.51%27.67%26.26%26.37%18.26%17.38%18.73%16.92%21.77%23.02%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu36.61%40.24%48.32%47.88%53.85%97.92%97.56%56.86%50.05%41.85%38.12%36.06%38.26%35.61%35.82%22.34%21.04%23.04%20.37%27.82%29.90%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.20%71.30%67.42%67.62%65%50.53%50.62%63.75%66.65%70.50%72.40%73.49%72.33%73.74%73.63%81.74%82.62%81.27%83.08%78.23%76.98%
6/ Thanh toán hiện hành73.85%63.10%37.68%35.68%53.61%84.21%87.08%61.32%62.31%54.27%80.95%38.23%187.72%170.32%138.05%139.34%163.62%215.49%277.83%331.74%288.56%
7/ Thanh toán nhanh36.53%47.45%29.58%18.12%28.36%77.95%74.74%39.03%44.03%35.35%63.42%23.93%129.12%95.30%40.49%54.30%132.27%165.95%238.54%273.77%231.76%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn30.53%42.88%10.18%9.11%16.24%8.19%72.49%29.47%30.02%32.63%55.16%20.19%109.61%84.25%28.63%30.35%84.45%18.48%81.30%202.73%198.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản28.44%25.34%22.37%22.11%21.81%17.75%15.26%21.21%21.10%11.28%12.91%23.52%58.04%75.28%110.95%82.01%46.40%74.81%72.72%88.23%89%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn186.59%194.16%275.52%346.33%223.67%61.80%54.19%266.01%421.62%499.07%372.76%855.75%340.47%307.09%388.13%358.08%190.18%195.09%163.37%130.54%142.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu38.86%35.54%33.17%32.69%33.56%35.12%30.14%33.27%31.66%16%17.82%32%80.25%102.09%150.69%100.33%56.16%92.05%87.54%112.77%115.60%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho308.36%617.34%1,216.37%637.05%400.74%788.05%364.45%641.79%1,208.10%1,244.72%1,541.12%2,187.58%1,049.10%640.56%442.23%436.17%743.64%559.03%690.25%424.51%441.86%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.39%28.64%9.27%5.67%11.94%4.75%4.79%4.47%5.05%10.91%32.29%34.80%16.02%17.97%18.61%23.12%32.30%30.35%45.20%44.49%36.32%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.09%7.26%2.07%1.25%2.60%0.84%0.73%0.95%1.06%1.23%4.17%8.18%9.30%13.53%20.65%18.96%14.99%22.71%32.87%39.26%32.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.59%10.18%3.07%1.85%4.01%1.67%1.44%1.49%1.60%1.75%5.76%11.13%12.86%18.35%28.05%23.19%18.14%27.94%39.57%50.18%41.99%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%36%10%6%14%5%5%5%6%13%36%36%17%20%23%31%43%46%76%78%60%
Tăng trưởng doanh thu13.90%17.02%2.22%-3.09%-2.02%16.86%-9.41%5.07%98.60%-9.57%-41.46%-60.25%-17.88%-28.17%67.17%103.21%-30.12%-2.03%-7.66%45.16%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-42.79%261.65%67.12%-53.97%146.06%16.06%-2.96%-6.96%-8.15%-69.44%-45.69%-13.66%-26.80%-30.65%34.61%45.42%-25.64%-34.21%-6.20%77.82%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.23%-9.01%1.64%-11.55%-43.59%0.64%71.57%13.59%20.05%10.59%11.05%-6.04%12.25%5.41%78.48%20.77%4.56%5.39%-12.90%38.48%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.17%9.24%0.73%-0.52%2.56%0.27%%-0.02%0.39%0.73%5.08%-0.32%4.47%6.02%11.30%13.75%14.53%-6.83%18.95%48.81%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.47%3.30%1.02%-4.38%-20.28%0.45%25.94%4.52%6.19%3.45%6.66%-1.90%6.51%5.86%23.57%14.97%12.66%-4.76%12.02%46.43%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |