CTCP Cao su Hòa Bình (hrc)

38.60
2.50
(6.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.10
36.15
38.60
36.15
600
20.1K
2.2K
15.3x
1.6x
8% # 11%
2.2
1,000 Bi
30 Mi
1,500
51.2 - 29.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.60 100 ATC 0
36.50 100 0.00 0
36.45 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.90 (-0.10) 22.7%
PHR 62.50 (0.90) 20.1%
DPR 38.25 (0.50) 10.4%
RTB 26.90 (0.40) 8.3%
BRR 17.80 (0.00) 8.2%
DRC 11.20 (-0.05) 7.8%
TRC 79.50 (0.60) 6.5%
CSM 14.35 (-0.05) 4.2%
HRC 38.60 (2.50) 3.6%
DRI 13.20 (0.20) 2.8%
SRC 39.70 (-2.80) 2.3%
TNC 32.00 (0.00) 1.8%
VRG 14.50 (0.50) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 36.15 -1.95 100 100
11:28 37.50 -0.60 100 200
13:10 36.30 -1.80 100 300
13:45 38.60 0.50 100 400
13:49 38.60 0.50 200 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 106.65 (0.17) 0% 7.47 (0.01) 0%
2018 145.64 (0.18) 0% 5.56 (0.01) 0%
2019 155.29 (0.16) 0% 2.94 (0.01) 0%
2020 172.94 (0.19) 0% 5.71 (0.01) 0%
2021 174.79 (0.18) 0% 1 (0.02) 2%
2022 171.49 (0.18) 0% 6.29 (0.01) 0%
2023 177.71 (0.04) 0% 5.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,10867,22959,46137,348244,145214,359183,174179,203184,909188,719161,494178,260169,66485,430
Tổng lợi nhuận trước thuế12,26922,9513,5331,78538,77167,15016,97810,15922,20910,1237,8428,9139,66211,414
Lợi nhuận sau thuế 9,31222,0443,3221,42835,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,321
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,31222,0443,3221,42835,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,321
Tổng tài sản857,819837,205804,907806,371858,386845,935818,930810,638847,7911,063,4021,058,628840,549804,217757,330
Tổng nợ228,513217,212206,957201,758230,056242,750266,786262,475296,750526,100522,776304,700268,240223,433
Vốn chủ sở hữu629,306619,994597,950604,613628,330603,185552,145548,163551,041537,302535,852535,849535,976533,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |