CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

9.10
0.30
(3.41%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39510,32627,27646,266139,246389,734466,135305,160242,993464,526313,155221,883167,112
Giá vốn hàng bán47610,37226,51444,091128,067371,175448,084285,337229,414413,548276,959197,160148,573
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-81-467622,17611,17918,55918,05119,82213,58050,97836,19724,72318,539
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2647,7883,9631,332-4,1114,3437,39513,07317,20017,27012,49747,61334,42023,68017,529
Tổng lợi nhuận trước thuế-5107,0004,0041,0813,58811,8267,38512,96017,16617,09612,49147,61235,22323,67917,526
Lợi nhuận sau thuế -2,9727,028-949145-1,9731736,97612,06215,72816,22512,00547,11335,12723,67917,526
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,0046,941-933214-1,9991646,75811,75515,50515,98711,79147,11335,12723,67917,526
Tổng tài sản ngắn hạn178,218296,508310,029331,100196,471310,029253,400266,163306,594166,565127,342172,301148,863124,02996,755
Tiền mặt1,73150,39270,50445,15334,10670,50480,14663,8443,5285,7448,4036,60211,28127,91521,649
Đầu tư tài chính ngắn hạn58,32797,85434,41155,86159,61434,41160,684124,00015,000
Hàng tồn kho273,49915,49450,82011,91517,99312,62125,58435,96036,418
Tài sản dài hạn296,903263,266158,099133,021270,292158,099215,939213,952182,042160,506132,40873,77355,14445,92247,602
Tài sản cố định64,19434,69125,08714,38625,08741,98446,20750,10012,90010,10511,33612,51626,79829,574
Đầu tư tài chính dài hạn183,889226,93374,01374,01397,07774,01373,98967,529129,139144,591119,08659,02839,00714,00014,000
Tổng tài sản475,121559,774468,128464,121466,763468,128469,339480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Tổng nợ18,830100,70521,06422,51520,72521,06422,71740,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
Vốn chủ sở hữu456,292459,069447,065441,607446,038447,065446,622440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.08KK0.18K0.33K0.44K0.93K0.69K2.99K2.23K1.88K1.39K0.06K
Giá cuối kỳ7.67K6.99K4.07K9.27K4.01K8.09K5.08K5.71K9.26K16.50K16.50KK
Giá / EPS (PE)91.92 (lần)1,643.82 (lần)23.23 (lần)27.90 (lần)9.15 (lần)8.69 (lần)7.40 (lần)1.91 (lần)4.15 (lần)8.78 (lần)11.86 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)27.59 (lần)5.83 (lần)1.13 (lần)0.84 (lần)0.30 (lần)0.46 (lần)0.36 (lần)0.19 (lần)0.47 (lần)0.94 (lần)1.24 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.83K11.59K11.58K12.44K12.13K15.25K14.33K14.91K12.14K13.33K11.45K1.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.65 (lần)0.60 (lần)0.35 (lần)0.75 (lần)0.33 (lần)0.53 (lần)0.35 (lần)0.38 (lần)0.76 (lần)1.24 (lần)1.44 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản37.51%66.23%53.99%55.44%62.74%50.93%49.02%70.02%72.97%72.98%67.02%92.10%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản62.49%33.77%46.01%44.56%37.26%49.07%50.98%29.98%27.03%27.02%32.97%7.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn3.96%4.50%4.84%8.33%12.18%19.98%5.31%4.56%6.25%1.18%0.07%62.24%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu4.13%4.71%5.09%9.09%13.87%24.97%5.60%4.78%6.67%1.20%0.07%164.86%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn96.04%95.50%95.16%91.67%87.82%80.02%94.69%95.44%93.75%98.82%99.93%37.76%
6/ Thanh toán hiện hành1,092.76%1,476.89%1,362.51%837.83%684.62%254.85%924.04%1,534.84%1,166.73%6,161.40%98,729.59%147.96%
7/ Thanh toán nhanh1,092.76%1,476.89%1,343.70%789.06%571.14%236.62%793.48%1,422.41%966.21%4,375.01%61,568.37%17.52%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.61%335.86%430.94%200.97%7.88%8.79%60.98%58.81%88.42%1,386.74%22,090.82%0.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.26%9.88%29.67%81.18%95.40%93.30%93.55%188.77%153.50%130.56%115.76%143%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn6.02%14.92%54.95%146.43%152.04%183.21%190.82%269.60%210.36%178.90%172.72%155.28%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2.35%10.35%31.18%88.55%108.63%116.60%98.79%197.80%163.74%132.12%115.84%378.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%3,660.10%2,395.60%881.71%2,394.77%1,275.02%3,276.67%1,082.55%548.28%407.97%168.94%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần30.02%0.35%4.85%3.02%3.33%5.24%4.85%10.14%11.22%10.67%10.49%1.52%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.68%0.04%1.44%2.45%3.17%4.89%4.54%19.15%17.22%13.93%12.14%2.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.71%0.04%1.51%2.67%3.61%6.11%4.79%20.06%18.37%14.10%12.15%5.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)30%%5%3%3%6%5%11%13%12%12%2%
Tăng trưởng doanh thu-83.66%-66.77%-64.27%-16.39%52.75%25.58%-47.69%48.34%41.14%32.78%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.92%-97.57%-42.51%-24.19%-3.01%35.59%-74.97%34.12%48.35%35.11%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9.14%-7.28%-43.22%-32.79%-8.92%374.25%22.76%-12.02%533.83%1,954.08%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.30%0.10%1.48%2.56%63.96%6.40%4.74%22.80%13.88%16.41%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.79%-0.26%-2.24%-1.74%49.40%25.92%5.56%20.62%20.04%17.73%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc