CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

4.96
-0.23
(-4.43%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,32627,2768,66411,21146,266139,246389,734466,135305,160242,993464,526313,155221,883167,112
Giá vốn hàng bán10,37226,5147,2049,28544,091128,067371,175448,084285,337229,414413,548276,959197,160148,573
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-467621,4601,9262,17611,17918,55918,05119,82213,58050,97836,19724,72318,539
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,9631,332-4,1113,1591,1564,3437,39513,07317,20017,27012,49747,61334,42023,68017,529
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0041,0813,5883,1521,11611,8267,38512,96017,16617,09612,49147,61235,22323,67917,526
Lợi nhuận sau thuế -949145-1,9732,9509591736,97612,06215,72816,22512,00547,11335,12723,67917,526
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-933214-1,9992,8829171646,75811,75515,50515,98711,79147,11335,12723,67917,526
Tổng tài sản ngắn hạn310,029331,100196,471257,524253,589310,029253,400266,163306,594166,565127,342172,301148,863124,02996,755
Tiền mặt70,50445,15334,10615,45879,57670,50480,14663,8443,5285,7448,4036,60211,28127,91521,649
Đầu tư tài chính ngắn hạn34,41155,86159,61456,50561,45734,41160,684124,00015,000
Hàng tồn kho3,4993,49915,49450,82011,91517,99312,62125,58435,96036,418
Tài sản dài hạn158,099133,021270,292214,530216,032158,099215,939213,952182,042160,506132,40873,77355,14445,92247,602
Tài sản cố định25,08714,38640,63841,98425,08741,98446,20750,10012,90010,10511,33612,51626,79829,574
Đầu tư tài chính dài hạn74,01374,01397,07773,98974,06874,01373,98967,529129,139144,591119,08659,02839,00714,00014,000
Tổng tài sản468,128464,121466,763472,054469,622468,128469,339480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Tổng nợ21,06422,51520,72522,48222,81321,06422,71740,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
Vốn chủ sở hữu447,065441,607446,038449,572446,809447,065446,622440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.18K0.33K0.44K0.93K0.69K2.99K2.23K1.88K1.39K0.06K
Giá cuối kỳ6.99K4.07K9.27K4.01K8.09K5.08K5.71K9.26K16.50K16.50KK
Giá / EPS (PE)1,643.82 (lần)23.23 (lần)27.90 (lần)9.15 (lần)8.69 (lần)7.40 (lần)1.91 (lần)4.15 (lần)8.78 (lần)11.86 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.83 (lần)1.13 (lần)0.84 (lần)0.30 (lần)0.46 (lần)0.36 (lần)0.19 (lần)0.47 (lần)0.94 (lần)1.24 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.59K11.58K12.44K12.13K15.25K14.33K14.91K12.14K13.33K11.45K1.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.60 (lần)0.35 (lần)0.75 (lần)0.33 (lần)0.53 (lần)0.35 (lần)0.38 (lần)0.76 (lần)1.24 (lần)1.44 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ39 (Mi)39 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản66.23%53.99%55.44%62.74%50.93%49.02%70.02%72.97%72.98%67.02%92.10%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản33.77%46.01%44.56%37.26%49.07%50.98%29.98%27.03%27.02%32.97%7.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn4.50%4.84%8.33%12.18%19.98%5.31%4.56%6.25%1.18%0.07%62.24%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu4.71%5.09%9.09%13.87%24.97%5.60%4.78%6.67%1.20%0.07%164.86%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn95.50%95.16%91.67%87.82%80.02%94.69%95.44%93.75%98.82%99.93%37.76%
6/ Thanh toán hiện hành1,476.89%1,362.51%837.83%684.62%254.85%924.04%1,534.84%1,166.73%6,161.40%98,729.59%147.96%
7/ Thanh toán nhanh1,476.89%1,343.70%789.06%571.14%236.62%793.48%1,422.41%966.21%4,375.01%61,568.37%17.52%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn335.86%430.94%200.97%7.88%8.79%60.98%58.81%88.42%1,386.74%22,090.82%0.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản9.88%29.67%81.18%95.40%93.30%93.55%188.77%153.50%130.56%115.76%143%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn14.92%54.95%146.43%152.04%183.21%190.82%269.60%210.36%178.90%172.72%155.28%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu10.35%31.18%88.55%108.63%116.60%98.79%197.80%163.74%132.12%115.84%378.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%3,660.10%2,395.60%881.71%2,394.77%1,275.02%3,276.67%1,082.55%548.28%407.97%168.94%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.35%4.85%3.02%3.33%5.24%4.85%10.14%11.22%10.67%10.49%1.52%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.04%1.44%2.45%3.17%4.89%4.54%19.15%17.22%13.93%12.14%2.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.04%1.51%2.67%3.61%6.11%4.79%20.06%18.37%14.10%12.15%5.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%5%3%3%6%5%11%13%12%12%2%
Tăng trưởng doanh thu-66.77%-64.27%-16.39%52.75%25.58%-47.69%48.34%41.14%32.78%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-97.57%-42.51%-24.19%-3.01%35.59%-74.97%34.12%48.35%35.11%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.28%-43.22%-32.79%-8.92%374.25%22.76%-12.02%533.83%1,954.08%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.10%1.48%2.56%63.96%6.40%4.74%22.80%13.88%16.41%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.26%-2.24%-1.74%49.40%25.92%5.56%20.62%20.04%17.73%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |