CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

5.18
-0.11
(-2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.29
5.29
5.29
5.06
139,700
11.6K
0.2K
20.9x
0.3x
1% # 2%
1.3
145 Bi
39 Mi
79,839
5.2 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.16 800 5.18 8,600
5.12 100 5.19 2,000
5.10 2,000 5.20 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,800 5,515

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 16.30 (0.10) 34.6%
BAF 36.05 (-0.20) 21.2%
HNG 7.20 (0.10) 17.6%
VIF 15.50 (0.00) 14.9%
ASM 5.63 (0.04) 6.5%
NSC 76.50 (0.00) 3.9%
SSC 28.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.29 0 100 100
09:19 5.29 0 1,000 1,100
09:36 5.25 -0.04 100 1,200
09:47 5.25 -0.04 100 1,300
09:50 5.10 -0.19 10,000 11,300
09:53 5.11 -0.18 3,000 14,300
09:54 5.11 -0.18 500 14,800
09:55 5.12 -0.17 100 14,900
09:56 5.11 -0.18 1,900 16,800
10:10 5.20 -0.09 8,300 25,100
10:15 5.12 -0.17 900 26,000
10:19 5.12 -0.17 3,000 29,000
10:20 5.12 -0.17 300 29,300
10:22 5.12 -0.17 1,200 30,500
10:27 5.12 -0.17 100 30,600
10:45 5.18 -0.11 400 31,000
10:49 5.18 -0.11 200 31,200
10:53 5.17 -0.12 200 31,400
10:54 5.17 -0.12 100 31,500
10:57 5.14 -0.15 200 31,700
10:58 5.11 -0.18 16,800 48,500
10:59 5.10 -0.19 8,900 57,400
11:10 5.16 -0.13 1,400 58,800
11:20 5.15 -0.14 200 59,000
11:23 5.15 -0.14 500 59,500
11:24 5.15 -0.14 1,000 60,500
11:25 5.15 -0.14 1,000 61,500
13:10 5.10 -0.19 3,200 64,700
13:13 5.10 -0.19 400 65,100
13:15 5.10 -0.19 100 65,200
13:18 5.10 -0.19 1,000 66,200
13:19 5.10 -0.19 1,300 67,500
13:23 5.11 -0.18 100 67,600
13:24 5.12 -0.17 200 67,800
13:26 5.13 -0.16 100 67,900
13:27 5.14 -0.15 400 68,300
13:33 5.14 -0.15 400 68,700
13:34 5.13 -0.16 400 69,100
13:35 5.13 -0.16 100 69,200
13:39 5.10 -0.19 2,100 71,300
13:40 5.08 -0.21 2,000 73,300
13:41 5.09 -0.20 1,300 74,600
13:42 5.10 -0.19 9,500 84,100
13:51 5.09 -0.20 1,000 85,100
13:53 5.10 -0.19 1,000 86,100
13:54 5.10 -0.19 1,500 87,600
13:55 5.09 -0.20 900 88,500
13:56 5.08 -0.21 200 88,700
13:57 5.10 -0.19 100 88,800
13:58 5.09 -0.20 400 89,200
13:59 5.10 -0.19 500 89,700
14:10 5.08 -0.21 23,200 112,900
14:11 5.08 -0.21 3,000 115,900
14:14 5.13 -0.16 600 116,500
14:15 5.08 -0.21 200 116,700
14:22 5.09 -0.20 400 117,100
14:23 5.12 -0.17 100 117,200
14:24 5.09 -0.20 100 117,300
14:25 5.08 -0.21 2,400 119,700
14:26 5.12 -0.17 100 119,800
14:28 5.14 -0.15 1,000 120,800
14:29 5.14 -0.15 3,900 124,700
14:45 5.18 -0.11 15,000 139,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.22) 0% 25 (0.02) 0%
2018 310 (0.31) 0% 31 (0.04) 0%
2019 400 (0.46) 0% 44 (0.05) 0%
2020 300 (0.24) 0% 15 (0.01) 0%
2021 320 (0.31) 0% 20 (0.02) 0%
2022 490 (0.47) 0% 23 (0.02) 0%
2023 300 (0.11) 0% 18 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,32627,2768,66446,266139,246389,734466,135305,160242,993464,526313,155221,883167,112
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0041,0813,5883,15211,8267,38512,96017,16617,09612,49147,61235,22323,67917,526
Lợi nhuận sau thuế -949145-1,9732,9501736,97612,06215,72816,22512,00547,11335,12723,67917,526
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-933214-1,9992,8821646,75811,75515,50515,98711,79147,11335,12723,67917,526
Tổng tài sản468,128464,121466,763472,054468,128469,339480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Tổng nợ21,06422,51520,72522,48221,06422,71740,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
Vốn chủ sở hữu447,065441,607446,038449,572447,065446,622440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |