CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

5.39
-0.21
(-3.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.31
5.46
5.21
488,400
11.6K
0.2K
20.9x
0.3x
1% # 2%
1.3
145 Bi
39 Mi
79,839
5.2 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.38 5,000 5.39 14,400
5.32 100 5.40 12,700
5.31 1,000 5.41 13,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
361 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 15.20 (0.05) 34.6%
BAF 35.20 (0.40) 21.2%
HNG 5.80 (-0.10) 17.6%
VIF 16.00 (0.30) 14.9%
ASM 5.84 (0.11) 6.5%
NSC 73.20 (-0.70) 3.9%
SSC 30.20 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.30 -0.30 10,700 10,700
09:16 5.30 -0.30 4,000 14,700
09:17 5.30 -0.30 5,200 19,900
09:18 5.30 -0.30 9,200 29,100
09:19 5.28 -0.32 5,000 34,100
09:21 5.30 -0.30 5,400 39,500
09:22 5.28 -0.32 6,500 46,000
09:23 5.28 -0.32 3,000 49,000
09:24 5.28 -0.32 2,400 51,400
09:26 5.25 -0.35 18,000 69,400
09:38 5.25 -0.35 17,000 86,400
09:39 5.30 -0.30 1,000 87,400
09:42 5.23 -0.37 39,000 126,400
09:43 5.21 -0.39 54,800 181,200
09:47 5.30 -0.30 8,500 189,700
09:51 5.25 -0.35 100 189,800
09:52 5.30 -0.30 800 190,600
09:53 5.40 -0.20 100 190,700
09:55 5.40 -0.20 300 191,000
09:56 5.40 -0.20 200 191,200
09:58 5.40 -0.20 300 191,500
09:59 5.45 -0.15 500 192,000
10:10 5.30 -0.30 5,200 197,200
10:11 5.30 -0.30 1,000 198,200
10:12 5.30 -0.30 3,500 201,700
10:13 5.30 -0.30 500 202,200
10:14 5.30 -0.30 600 202,800
10:17 5.30 -0.30 4,400 207,200
10:18 5.30 -0.30 7,000 214,200
10:20 5.30 -0.30 5,000 219,200
10:21 5.30 -0.30 500 219,700
10:26 5.30 -0.30 100 219,800
10:29 5.30 -0.30 400 220,200
10:30 5.30 -0.30 5,500 225,700
10:33 5.30 -0.30 2,200 227,900
10:36 5.30 -0.30 100 228,000
10:41 5.30 -0.30 100 228,100
10:42 5.30 -0.30 4,900 233,000
10:46 5.28 -0.32 500 233,500
10:47 5.28 -0.32 500 234,000
11:11 5.39 -0.21 300 234,300
11:20 5.24 -0.36 18,000 252,300
11:24 5.31 -0.29 100 252,400
11:29 5.25 -0.35 10,000 262,400
11:30 5.21 -0.39 35,000 297,400
13:10 5.22 -0.38 5,300 302,700
13:12 5.35 -0.25 10,100 312,800
13:13 5.22 -0.38 400 313,200
13:14 5.22 -0.38 6,000 319,200
13:15 5.35 -0.25 21,100 340,300
13:24 5.33 -0.27 200 340,500
13:29 5.30 -0.30 3,900 344,400
13:30 5.30 -0.30 5,500 349,900
13:32 5.25 -0.35 5,600 355,500
13:34 5.30 -0.30 900 356,400
13:39 5.30 -0.30 6,200 362,600
13:41 5.38 -0.22 10,000 372,600
13:43 5.30 -0.30 5,000 377,600
13:45 5.35 -0.25 10,000 387,600
13:46 5.38 -0.22 16,800 404,400
13:47 5.39 -0.21 8,400 412,800
13:49 5.39 -0.21 100 412,900
13:51 5.46 -0.14 23,000 435,900
14:18 5.43 -0.17 1,000 436,900
14:23 5.41 -0.19 200 437,100
14:25 5.42 -0.18 900 438,000
14:27 5.32 -0.28 2,100 440,100
14:28 5.32 -0.28 300 440,400
14:29 5.40 -0.20 2,000 442,400
14:45 5.39 -0.21 46,000 488,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.22) 0% 25 (0.02) 0%
2018 310 (0.31) 0% 31 (0.04) 0%
2019 400 (0.46) 0% 44 (0.05) 0%
2020 300 (0.24) 0% 15 (0.01) 0%
2021 320 (0.31) 0% 20 (0.02) 0%
2022 490 (0.47) 0% 23 (0.02) 0%
2023 300 (0.11) 0% 18 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,32627,2768,66446,266139,246389,734466,135305,160242,993464,526313,155221,883167,112
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0041,0813,5883,15211,8267,38512,96017,16617,09612,49147,61235,22323,67917,526
Lợi nhuận sau thuế -949145-1,9732,9501736,97612,06215,72816,22512,00547,11335,12723,67917,526
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-933214-1,9992,8821646,75811,75515,50515,98711,79147,11335,12723,67917,526
Tổng tài sản468,128464,121466,763472,054468,128469,339480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Tổng nợ21,06422,51520,72522,48221,06422,71740,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
Vốn chủ sở hữu447,065441,607446,038449,572447,065446,622440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |