CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

7.25
-0.13
(-1.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.38
7.36
7.40
7.25
173,500
11.8K
0.1K
97.4x
0.7x
1% # 1%
1.7
300 Bi
39 Mi
551,704
10.7 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.25 800 7.32 2,000
7.23 600 7.33 1,100
7.22 1,000 7.34 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.25 (-0.15) 34.6%
BAF 30.15 (0.00) 21.2%
HNG 5.70 (0.00) 17.6%
VIF 15.80 (0.00) 14.9%
ASM 4.62 (0.02) 6.5%
NSC 60.50 (0.00) 3.9%
SSC 20.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 7.35 -0.15 700 700
09:17 7.35 -0.15 1,000 1,700
09:26 7.35 -0.15 500 2,200
09:27 7.35 -0.15 500 2,700
09:28 7.39 -0.11 100,700 103,400
09:29 7.39 -0.11 300 103,700
09:32 7.40 -0.10 200 103,900
09:36 7.40 -0.10 100 104,000
09:37 7.40 -0.10 200 104,200
09:51 7.38 -0.12 30,000 134,200
09:55 7.38 -0.12 1,100 135,300
10:25 7.36 -0.14 200 135,500
10:29 7.36 -0.14 600 136,100
10:50 7.36 -0.14 200 136,300
10:55 7.36 -0.14 400 136,700
10:57 7.35 -0.15 3,400 140,100
11:10 7.35 -0.15 5,200 145,300
11:11 7.35 -0.15 1,000 146,300
11:14 7.30 -0.20 2,000 148,300
11:16 7.30 -0.20 8,100 156,400
11:24 7.27 -0.23 100 156,500
11:25 7.26 -0.24 400 156,900
11:26 7.26 -0.24 200 157,100
11:27 7.26 -0.24 1,000 158,100
11:28 7.35 -0.15 7,200 165,300
13:10 7.35 -0.15 1,000 166,300
13:11 7.32 -0.18 100 166,400
13:20 7.32 -0.18 100 166,500
13:22 7.32 -0.18 100 166,600
13:35 7.34 -0.16 100 166,700
13:52 7.33 -0.17 100 166,800
14:10 7.33 -0.17 100 166,900
14:15 7.25 -0.25 3,000 169,900
14:21 7.32 -0.18 600 170,500
14:24 7.32 -0.18 2,000 172,500
14:28 7.25 -0.25 1,000 173,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,32627,2768,66446,266139,246389,734466,135305,160242,993464,526313,155221,883167,112
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0041,0813,5883,15211,8267,38512,96017,16617,09612,49147,61235,22323,67917,526
Lợi nhuận sau thuế -949145-1,9732,9501736,97612,06215,72816,22512,00547,11335,12723,67917,526
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-933214-1,9992,8821646,75811,75515,50515,98711,79147,11335,12723,67917,526
Tổng tài sản468,128464,121466,763472,054468,128469,339480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Tổng nợ21,06422,51520,72522,48221,06422,71740,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
Vốn chủ sở hữu447,065441,607446,038449,572447,065446,622440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc