CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

6.93
0.01
(0.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.92
6.92
7.18
6.87
126,300
11.6K
0.2K
20.9x
0.3x
1% # 2%
1.3
145 Bi
39 Mi
79,839
5.2 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 1,000 6.93 1,100
6.89 500 6.97 500
6.88 700 6.98 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 16.90 (0.20) 34.6%
BAF 35.60 (-0.55) 21.2%
HNG 6.80 (0.20) 17.6%
VIF 15.90 (-0.10) 14.9%
ASM 6.21 (0.06) 6.5%
NSC 75.30 (0.00) 3.9%
SSC 31.15 (0.15) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.92 0.01 4,700 4,700
09:17 6.94 0.03 800 5,500
09:25 7.18 0.27 5,000 10,500
09:31 7.15 0.24 5,000 15,500
09:32 7 0.09 1,100 16,600
09:33 7.14 0.23 5,000 21,600
09:39 7.09 0.18 500 22,100
09:42 7 0.09 100 22,200
09:43 6.99 0.08 33,500 55,700
09:54 6.99 0.08 100 55,800
09:57 6.99 0.08 400 56,200
09:59 6.96 0.05 1,000 57,200
10:10 6.92 0.01 42,800 100,000
10:20 6.92 0.01 5,300 105,300
10:39 6.93 0.02 300 105,600
10:52 6.93 0.02 300 105,900
10:54 6.93 0.02 200 106,100
11:10 6.93 0.02 1,500 107,600
11:11 6.92 0.01 5,500 113,100
11:15 6.92 0.01 100 113,200
13:10 6.90 -0.01 7,500 120,700
13:11 6.90 -0.01 3,200 123,900
13:12 6.90 -0.01 300 124,200
13:14 6.90 -0.01 100 124,300
13:21 6.88 -0.03 100 124,400
13:22 6.87 -0.04 300 124,700
13:25 6.89 -0.02 200 124,900
13:26 6.89 -0.02 200 125,100
13:28 6.90 -0.01 800 125,900
13:31 6.93 0.02 400 126,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.22) 0% 25 (0.02) 0%
2018 310 (0.31) 0% 31 (0.04) 0%
2019 400 (0.46) 0% 44 (0.05) 0%
2020 300 (0.24) 0% 15 (0.01) 0%
2021 320 (0.31) 0% 20 (0.02) 0%
2022 490 (0.47) 0% 23 (0.02) 0%
2023 300 (0.11) 0% 18 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,21118,44369,12640,467139,246389,734466,135305,160242,993464,526313,155221,883167,112
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1161,3173,0532,1617,64712,96017,16617,09612,49147,61235,22323,67917,526
Lợi nhuận sau thuế 9591,2862,9161,9977,15712,06215,72816,22512,00547,11335,12723,67917,526
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9171,2382,8411,9396,93611,75515,50515,98711,79147,11335,12723,67917,526
Tổng tài sản469,622468,334469,670473,401469,622480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Tổng nợ22,81322,43825,06031,29922,81340,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
Vốn chủ sở hữu446,809445,896444,611442,102446,809440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |