CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

8.10
-0.30
(-3.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.20
8.50
8.10
334,400
11.6K
0.2K
20.9x
0.3x
1% # 2%
1.3
145 Bi
39 Mi
79,839
5.2 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.09 500 8.10 7,200
8.05 5,000 8.37 3,800
8.00 8,300 8.38 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,600 6,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.20 (0.20) 34.6%
BAF 29.65 (0.30) 21.2%
HNG 6.80 (0.00) 17.6%
VIF 15.50 (0.50) 14.9%
ASM 5.95 (0.15) 6.5%
NSC 68.80 (0.00) 3.9%
SSC 22.00 (-1.65) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 8.20 -0.20 7,200 7,200
09:26 8.35 -0.05 100 7,300
09:32 8.33 -0.07 300 7,600
09:37 8.35 -0.05 4,000 11,600
09:44 8.32 -0.08 100 11,700
09:55 8.20 -0.20 700 12,400
09:57 8.20 -0.20 400 12,800
10:10 8.50 0.10 161,400 174,200
10:12 8.49 0.09 100 174,300
10:13 8.49 0.09 100 174,400
10:25 8.47 0.07 100 174,500
10:27 8.47 0.07 500 175,000
10:34 8.26 -0.14 5,000 180,000
10:39 8.41 0.01 100 180,100
10:40 8.39 -0.01 1,000 181,100
10:53 8.45 0.05 5,800 186,900
11:10 8.39 -0.01 2,600 189,500
11:27 8.39 -0.01 500 190,000
13:10 8.43 0.03 1,100 191,100
13:16 8.42 0.02 1,000 192,100
13:18 8.42 0.02 10,000 202,100
13:19 8.40 0 10,300 212,400
13:21 8.39 -0.01 10,300 222,700
13:23 8.38 -0.02 9,000 231,700
13:24 8.30 -0.10 900 232,600
13:25 8.29 -0.11 100 232,700
13:27 8.28 -0.12 2,300 235,000
13:30 8.28 -0.12 100 235,100
13:31 8.27 -0.13 6,400 241,500
13:32 8.27 -0.13 4,400 245,900
13:34 8.29 -0.11 600 246,500
13:35 8.37 -0.03 900 247,400
13:41 8.36 -0.04 900 248,300
13:47 8.25 -0.15 5,500 253,800
13:48 8.22 -0.18 1,200 255,000
13:49 8.20 -0.20 700 255,700
13:52 8.22 -0.18 100 255,800
13:53 8.22 -0.18 100 255,900
13:58 8.20 -0.20 700 256,600
13:59 8.19 -0.21 200 256,800
14:10 8.20 -0.20 30,800 287,600
14:11 8.21 -0.19 1,000 288,600
14:14 8.22 -0.18 200 288,800
14:15 8.22 -0.18 1,800 290,600
14:16 8.23 -0.17 300 290,900
14:17 8.23 -0.17 200 291,100
14:18 8.22 -0.18 100 291,200
14:22 8.30 -0.10 100 291,300
14:23 8.30 -0.10 3,800 295,100
14:30 8.37 -0.03 1,300 296,400
14:49 8.10 -0.30 38,000 334,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.22) 0% 25 (0.02) 0%
2018 310 (0.31) 0% 31 (0.04) 0%
2019 400 (0.46) 0% 44 (0.05) 0%
2020 300 (0.24) 0% 15 (0.01) 0%
2021 320 (0.31) 0% 20 (0.02) 0%
2022 490 (0.47) 0% 23 (0.02) 0%
2023 300 (0.11) 0% 18 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,32627,2768,66446,266139,246389,734466,135305,160242,993464,526313,155221,883167,112
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0041,0813,5883,15211,8267,38512,96017,16617,09612,49147,61235,22323,67917,526
Lợi nhuận sau thuế -949145-1,9732,9501736,97612,06215,72816,22512,00547,11335,12723,67917,526
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-933214-1,9992,8821646,75811,75515,50515,98711,79147,11335,12723,67917,526
Tổng tài sản468,128464,121466,763472,054468,128469,339480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Tổng nợ21,06422,51520,72522,48221,06422,71740,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
Vốn chủ sở hữu447,065441,607446,038449,572447,065446,622440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |