CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

8.85
-0.55
(-5.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.40
9.40
8.75
675,900
11.6K
0.2K
20.9x
0.3x
1% # 2%
1.3
145 Bi
39 Mi
79,839
5.2 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.85 1,900 9.10 1,000
8.80 2,000 9.20 6,100
8.76 800 9.21 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
11,900 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 13.55 (-0.05) 34.6%
BAF 32.05 (0.00) 21.2%
HNG 6.30 (-0.10) 17.6%
VIF 15.10 (0.50) 14.9%
ASM 5.16 (-0.04) 6.5%
NSC 64.50 (0.00) 3.9%
SSC 21.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 9.40 -0.70 11,800 11,800
09:21 9.40 -0.70 8,000 19,800
09:22 9.40 -0.70 2,000 21,800
09:24 9.30 -0.80 1,400 23,200
09:27 9.15 -0.95 100 23,300
09:28 9.13 -0.97 400 23,700
09:29 9.01 -1.09 6,100 29,800
09:30 9.09 -1.01 500 30,300
09:31 9.02 -1.08 5,300 35,600
09:32 9 -1.10 5,300 40,900
09:33 9 -1.10 9,100 50,000
09:34 8.97 -1.13 1,200 51,200
09:35 8.95 -1.15 800 52,000
09:36 8.94 -1.16 1,800 53,800
09:37 8.93 -1.17 4,000 57,800
09:38 8.90 -1.20 5,500 63,300
09:39 8.79 -1.31 21,800 85,100
09:40 8.79 -1.31 25,100 110,200
09:41 8.75 -1.35 21,300 131,500
09:42 8.75 -1.35 4,900 136,400
09:43 8.76 -1.34 2,000 138,400
09:44 8.76 -1.34 100 138,500
09:45 8.80 -1.30 1,700 140,200
09:46 8.80 -1.30 100 140,300
09:47 8.80 -1.30 200 140,500
09:49 8.85 -1.25 5,700 146,200
09:50 8.89 -1.21 7,100 153,300
09:51 8.88 -1.22 3,100 156,400
09:53 8.82 -1.28 2,000 158,400
09:54 8.81 -1.29 3,200 161,600
09:55 8.80 -1.30 5,600 167,200
09:56 8.75 -1.35 18,200 185,400
09:57 8.75 -1.35 7,300 192,700
09:58 8.75 -1.35 1,800 194,500
09:59 8.75 -1.35 26,100 220,600
10:10 8.75 -1.35 32,000 252,600
10:13 8.75 -1.35 400 253,000
10:14 8.75 -1.35 6,900 259,900
10:15 8.75 -1.35 100 260,000
10:16 8.75 -1.35 8,400 268,400
10:18 8.75 -1.35 300 268,700
10:19 8.75 -1.35 45,300 314,000
10:20 8.75 -1.35 4,200 318,200
10:24 8.75 -1.35 16,300 334,500
10:26 8.75 -1.35 8,700 343,200
10:27 8.75 -1.35 400 343,600
10:28 8.75 -1.35 8,700 352,300
10:29 8.75 -1.35 1,200 353,500
10:30 8.75 -1.35 100 353,600
10:31 8.75 -1.35 1,000 354,600
10:32 8.75 -1.35 8,000 362,600
10:33 8.89 -1.21 200 362,800
10:39 8.89 -1.21 5,900 368,700
10:45 8.78 -1.32 7,000 375,700
10:47 8.77 -1.33 33,000 408,700
10:49 8.76 -1.34 126,000 534,700
10:51 8.76 -1.34 117,600 652,300
10:54 8.76 -1.34 10,000 662,300
10:57 9.20 -0.90 5,000 667,300
11:10 8.93 -1.17 2,300 669,600
11:16 8.93 -1.17 1,200 670,800
11:20 8.93 -1.17 3,000 673,800
11:28 8.90 -1.20 100 673,900
11:30 8.90 -1.20 1,200 675,100
11:32 8.85 -1.25 800 675,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.22) 0% 25 (0.02) 0%
2018 310 (0.31) 0% 31 (0.04) 0%
2019 400 (0.46) 0% 44 (0.05) 0%
2020 300 (0.24) 0% 15 (0.01) 0%
2021 320 (0.31) 0% 20 (0.02) 0%
2022 490 (0.47) 0% 23 (0.02) 0%
2023 300 (0.11) 0% 18 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,32627,2768,66446,266139,246389,734466,135305,160242,993464,526313,155221,883167,112
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0041,0813,5883,15211,8267,38512,96017,16617,09612,49147,61235,22323,67917,526
Lợi nhuận sau thuế -949145-1,9732,9501736,97612,06215,72816,22512,00547,11335,12723,67917,526
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-933214-1,9992,8821646,75811,75515,50515,98711,79147,11335,12723,67917,526
Tổng tài sản468,128464,121466,763472,054468,128469,339480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Tổng nợ21,06422,51520,72522,48221,06422,71740,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
Vốn chủ sở hữu447,065441,607446,038449,572447,065446,622440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |