CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

4.96
-0.04
(-0.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5.08
5.08
4.96
158,400
11.6K
0.2K
20.9x
0.3x
1% # 2%
1.3
145 Bi
39 Mi
79,839
5.2 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.96 26,200 5.00 6,300
4.95 2,700 5.02 23,100
4.94 200 5.04 20,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 7,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 16.55 (0.15) 34.6%
BAF 35.60 (-0.20) 21.2%
HNG 7.30 (-0.30) 17.6%
VIF 15.70 (-0.10) 14.9%
ASM 6.06 (-0.06) 6.5%
NSC 77.00 (0.00) 3.9%
SSC 28.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 5.08 0.08 100 100
09:17 5.07 0.07 300 400
09:23 5.07 0.07 1,000 1,400
09:25 5.01 0.01 200 1,600
09:26 5.06 0.06 100 1,700
09:34 5.07 0.07 1,300 3,000
09:36 5.07 0.07 300 3,300
09:46 5.06 0.06 700 4,000
09:47 5.07 0.07 100 4,100
09:51 5.06 0.06 100 4,200
09:54 5 0 10,000 14,200
09:55 4.99 -0.01 4,000 18,200
09:59 5.04 0.04 200 18,400
10:10 5.04 0.04 100 18,500
10:11 5.02 0.02 100 18,600
10:12 5.02 0.02 500 19,100
10:13 5.02 0.02 900 20,000
10:14 5.02 0.02 100 20,100
10:15 5.02 0.02 1,000 21,100
10:31 5 0 8,500 29,600
10:32 5 0 100 29,700
10:34 4.99 -0.01 3,900 33,600
10:35 4.98 -0.02 5,500 39,100
10:37 5 0 1,100 40,200
10:44 5 0 20,100 60,300
10:45 5 0 20,000 80,300
10:46 5 0 1,600 81,900
10:47 5.01 0.01 100 82,000
11:10 5.01 0.01 400 82,400
11:14 5.01 0.01 200 82,600
11:15 5.01 0.01 100 82,700
11:16 4.99 -0.01 200 82,900
11:17 4.99 -0.01 5,000 87,900
11:18 4.98 -0.02 100 88,000
11:19 4.98 -0.02 4,100 92,100
11:20 4.99 -0.01 400 92,500
11:21 4.99 -0.01 100 92,600
11:22 5 0 700 93,300
11:24 5 0 700 94,000
11:25 5.01 0.01 2,000 96,000
13:10 5.02 0.02 9,500 105,500
13:18 5.02 0.02 4,000 109,500
13:20 4.98 -0.02 1,400 110,900
13:21 5.02 0.02 7,600 118,500
13:31 5.01 0.01 100 118,600
13:33 5 0 400 119,000
13:34 5.02 0.02 200 119,200
13:44 5 0 700 119,900
13:45 5 0 700 120,600
13:46 5 0 6,600 127,200
13:52 4.98 -0.02 9,600 136,800
13:53 4.96 -0.04 3,800 140,600
13:56 5 0 100 140,700
14:10 4.99 -0.01 100 140,800
14:13 4.98 -0.02 100 140,900
14:14 4.97 -0.03 2,000 142,900
14:15 4.99 -0.01 100 143,000
14:17 4.99 -0.01 100 143,100
14:21 5 0 6,800 149,900
14:24 5 0 100 150,000
14:30 4.97 -0.03 100 150,100
14:45 4.96 -0.04 8,300 158,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.22) 0% 25 (0.02) 0%
2018 310 (0.31) 0% 31 (0.04) 0%
2019 400 (0.46) 0% 44 (0.05) 0%
2020 300 (0.24) 0% 15 (0.01) 0%
2021 320 (0.31) 0% 20 (0.02) 0%
2022 490 (0.47) 0% 23 (0.02) 0%
2023 300 (0.11) 0% 18 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,32627,2768,66446,266139,246389,734466,135305,160242,993464,526313,155221,883167,112
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0041,0813,5883,15211,8267,38512,96017,16617,09612,49147,61235,22323,67917,526
Lợi nhuận sau thuế -949145-1,9732,9501736,97612,06215,72816,22512,00547,11335,12723,67917,526
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-933214-1,9992,8821646,75811,75515,50515,98711,79147,11335,12723,67917,526
Tổng tài sản468,128464,121466,763472,054468,128469,339480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Tổng nợ21,06422,51520,72522,48221,06422,71740,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
Vốn chủ sở hữu447,065441,607446,038449,572447,065446,622440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |